(Top Banner Ad)
developer
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

developer

UK: /dɪˈvel.ə.pər/ • US: /dɪˈvel.ə.pər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà phát triển lập trình viên người phát triển (phần mềm, dự án...)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company that writes computer software.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công ty viết phần mềm máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The web developer is responsible for creating and maintaining websites."

    "Nhà phát triển web chịu trách nhiệm tạo và duy trì các trang web."

  • "He is a skilled developer with years of experience in Java."

    "Anh ấy là một nhà phát triển lành nghề với nhiều năm kinh nghiệm trong Java."

  • "The developers are working hard to meet the deadline."

    "Các nhà phát triển đang làm việc chăm chỉ để kịp thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, khai triển, xây dựng
Noun development sự phát triển, khu đất đang được phát triển, sự khai triển
Adjective developed đã phát triển, tân tiến
Adjective developing đang phát triển, mới nổi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desveloper
English
develop
English
developer

Nguồn gốc từ 'mở ra'

Từ 'developer' được hình thành từ động từ 'develop' (phát triển) và hậu tố '-er' (người thực hiện hành động). Gốc 'develop' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', mang ý nghĩa 'mở ra, tháo gỡ'. Vì vậy, 'developer' ban đầu có thể hiểu là người 'mở ra' hoặc 'làm cho điều gì đó hiển lộ, phát triển', phản ánh rõ vai trò của họ trong việc tạo ra hoặc xây dựng cái mới.

Usage Note

Từ 'developer' thường được dùng để chỉ những người có kỹ năng lập trình và xây dựng phần mềm. Nó bao hàm cả người làm việc độc lập (freelancer) lẫn người làm trong các công ty công nghệ lớn. Đôi khi nó được dùng rộng hơn để chỉ những người tham gia vào quá trình phát triển một sản phẩm, dịch vụ, hoặc dự án nào đó, không nhất thiết phải là phần mềm, ví dụ như 'real estate developer' (nhà phát triển bất động sản).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + developer
  • software software developer
    (nhà phát triển phần mềm)
  • web web developer
    (nhà phát triển web)
  • property property developer
    (nhà phát triển bất động sản)
Verb + developer
  • hire hire a developer
    (thuê một nhà phát triển)
  • consult consult a developer
    (tham khảo ý kiến của một nhà phát triển)
  • become become a developer
    (trở thành một nhà phát triển)

Idioms

  • full-stack developer

    nhà phát triển toàn diện (có thể làm cả front-end và back-end)

    "She's a skilled full-stack developer, capable of handling both front-end and back-end tasks."

    (Cô ấy là một nhà phát triển toàn diện lành nghề, có khả năng xử lý cả các tác vụ front-end và back-end.)

  • lead developer

    trưởng nhóm phát triển

    "As the lead developer, he's responsible for guiding the team and overseeing the project."

    (Là trưởng nhóm phát triển, anh ấy chịu trách nhiệm hướng dẫn đội ngũ và giám sát dự án.)

  • independent developer

    nhà phát triển độc lập (thường trong lĩnh vực game, phần mềm)

    "Many indie games are created by independent developers working from home."

    (Nhiều trò chơi độc lập (indie games) được tạo ra bởi các nhà phát triển độc lập làm việc tại nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

developer

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc công ty viết phần mềm máy tính.

"The web developer is responsible for creating and maintaining websites."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software developer will be working on the new AI feature all day tomorrow.
Nhà phát triển phần mềm sẽ làm việc trên tính năng AI mới cả ngày mai.
Phủ định
The real estate developer won't be building any new houses next year due to the economic downturn.
Nhà phát triển bất động sản sẽ không xây dựng bất kỳ ngôi nhà mới nào vào năm tới do suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Will the web developer be fixing the website's bugs this weekend?
Liệu nhà phát triển web có sửa lỗi của trang web vào cuối tuần này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project launches, she will have been working as a developer for five years.
Vào thời điểm dự án ra mắt, cô ấy sẽ đã làm việc như một nhà phát triển phần mềm được năm năm.
Phủ định
By next year, he won't have been developing software for very long; he only started six months ago.
Đến năm sau, anh ấy sẽ chưa phát triển phần mềm được lâu; anh ấy chỉ mới bắt đầu sáu tháng trước.
Nghi vấn
Will the team have been developing the new feature for over a month by the time the deadline arrives?
Liệu nhóm sẽ đã phát triển tính năng mới hơn một tháng khi thời hạn đến?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software developer was working on a new feature all day yesterday.
Nhà phát triển phần mềm đã làm việc trên một tính năng mới cả ngày hôm qua.
Phủ định
The lead developer wasn't attending the meeting because he was busy fixing a critical bug.
Trưởng nhóm phát triển không tham dự cuộc họp vì anh ấy bận sửa một lỗi nghiêm trọng.
Nghi vấn
Were the game developers considering adding a multiplayer mode before the deadline?
Các nhà phát triển game có đang cân nhắc việc thêm chế độ nhiều người chơi trước thời hạn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had hired a skilled developer before the project deadline.
Công ty đã thuê một nhà phát triển lành nghề trước thời hạn dự án.
Phủ định
He had not been a developer for long before he became the team lead.
Anh ấy đã không phải là một nhà phát triển lâu trước khi anh ấy trở thành trưởng nhóm.
Nghi vấn
Had the developer finished debugging the code before the release?
Nhà phát triển đã hoàn thành gỡ lỗi mã trước khi phát hành chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was a software developer for Google last year.
Anh ấy là một nhà phát triển phần mềm cho Google năm ngoái.
Phủ định
She wasn't a developer when she started her career.
Cô ấy không phải là một nhà phát triển khi bắt đầu sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Were they developers on that project?
Họ có phải là nhà phát triển trong dự án đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "developer".

Nhà phát triển phần mềm: Kiến trúc sư của thế giới số

Trong kỷ nguyên số, các nhà phát triển phần mềm đóng vai trò trung tâm, tạo ra mọi thứ từ ứng dụng di động đến trang web phức tạp và hệ thống AI. Họ là những người 'xây dựng' hạ tầng kỹ thuật số, biến ý tưởng thành sản phẩm hữu hình, định hình cách chúng ta sống, làm việc và giải trí. Văn hóa làm việc của họ thường gắn liền với sự đổi mới liên tục, giải quyết vấn đề và đóng góp vào các dự án mã nguồn mở.

Nhà phát triển bất động sản: Người kiến tạo đô thị và cộng đồng

Nhà phát triển bất động sản có tầm ảnh hưởng lớn đến cảnh quan đô thị và cuộc sống của hàng triệu người. Họ biến đất trống thành các khu dân cư, trung tâm thương mại, văn phòng, tạo ra việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Quyết định của họ có thể định hình tương lai của cả một thành phố, từ cơ sở hạ tầng đến phong cách sống và tiện ích của cộng đồng.