(Top Banner Ad)
software engineer
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

software engineer

UK: /ˈsɒftweərˌendʒɪˈnɪə/ • US: /ˈsɔːftwerˌendʒɪˈnɪr/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ sư phần mềm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who applies the principles of software engineering to the design, development, maintenance, testing, and evaluation of computer software.

Vietnamese Meaning

Một người áp dụng các nguyên tắc kỹ thuật phần mềm vào việc thiết kế, phát triển, bảo trì, kiểm thử và đánh giá phần mềm máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works as a software engineer at a tech company."

    "Cô ấy làm việc với vai trò kỹ sư phần mềm tại một công ty công nghệ."

  • "The software engineer debugged the code and fixed the bug."

    "Kỹ sư phần mềm gỡ lỗi mã và sửa lỗi."

  • "The company is hiring software engineers with experience in cloud computing."

    "Công ty đang tuyển dụng các kỹ sư phần mềm có kinh nghiệm về điện toán đám mây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun software engineering Ngành kỹ thuật phần mềm; quá trình thiết kế, phát triển và bảo trì phần mềm.
Noun engineer Kỹ sư (nói chung); người thiết kế và xây dựng các cấu trúc, máy móc hoặc hệ thống.
Verb to engineer Thiết kế, xây dựng, hoặc quản lý một cách khéo léo để đạt được mục tiêu nào đó.
Adjective engineered Được thiết kế hoặc chế tạo (thường là một cách phức tạp và tinh vi).
Noun software developer Nhà phát triển phần mềm; người viết mã và tạo ra các ứng dụng hoặc hệ thống phần mềm.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
soft
English
ware
English
software
Latin
ingenium
Old French
engigneor
English
engineer
English
software engineer

Nguồn gốc của 'Kỹ sư phần mềm'

Thuật ngữ "kỹ sư phần mềm" (software engineer) được phổ biến vào năm 1968 tại một hội nghị của NATO. Trước đó, những người viết chương trình máy tính thường được gọi là "lập trình viên". Việc tạo ra thuật ngữ này nhằm nâng cao tính chuyên nghiệp của lĩnh vực phát triển phần mềm, nhấn mạnh rằng nó đòi hỏi các nguyên tắc kỹ thuật nghiêm ngặt, tương tự như các ngành kỹ thuật khác.

Sự ra đời của 'Phần mềm'

Thuật ngữ "phần mềm" (software) được nhà toán học John W. Tukey đặt ra vào những năm 1950 để chỉ các thành phần phi vật lý của hệ thống máy tính, bao gồm chương trình, dữ liệu và tài liệu. Nó ra đời để phân biệt với "phần cứng" (hardware), tức là các bộ phận vật lý của máy tính.

Usage Note

Kỹ sư phần mềm là một chuyên gia có trình độ chuyên môn cao, khác với lập trình viên ở phạm vi công việc và kiến thức chuyên môn. Kỹ sư phần mềm thường tham gia vào toàn bộ quy trình phát triển phần mềm, từ khâu thiết kế đến triển khai và bảo trì, trong khi lập trình viên thường tập trung vào việc viết mã dựa trên thiết kế đã có.

Prepositions

as for

Sử dụng "as" để chỉ vai trò hoặc chức danh (e.g., He worked as a software engineer). Sử dụng "for" để chỉ công ty hoặc tổ chức làm việc (e.g., She is a software engineer for Google).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + software engineer
  • experienced an experienced software engineer
    (một kỹ sư phần mềm giàu kinh nghiệm)
  • senior a senior software engineer
    (một kỹ sư phần mềm cấp cao)
  • junior a junior software engineer
    (một kỹ sư phần mềm mới vào nghề)
  • lead a lead software engineer
    (một kỹ sư phần mềm trưởng nhóm)
  • talented a talented software engineer
    (một kỹ sư phần mềm tài năng)
Verb + software engineer
  • hire to hire a software engineer
    (thuê một kỹ sư phần mềm)
  • become to become a software engineer
    (trở thành một kỹ sư phần mềm)
  • work as to work as a software engineer
    (làm việc với tư cách là một kỹ sư phần mềm)
Software engineer + Verb
  • develops A software engineer develops applications.
    (Một kỹ sư phần mềm phát triển các ứng dụng.)
  • designs A software engineer designs systems.
    (Một kỹ sư phần mềm thiết kế các hệ thống.)
  • tests A software engineer tests code.
    (Một kỹ sư phần mềm kiểm thử mã.)
Noun + software engineer
  • team a software engineer team
    (một đội ngũ kỹ sư phần mềm)
  • career a software engineer career
    (sự nghiệp kỹ sư phần mềm)

Idioms

  • a software engineer's toolkit

    Bộ công cụ (bao gồm kỹ năng, kiến thức, công cụ và công nghệ) mà một kỹ sư phần mềm sử dụng hoặc cần có.

    "Mastering various programming languages is part of a software engineer's toolkit."

    (Việc nắm vững nhiều ngôn ngữ lập trình là một phần trong bộ công cụ của một kỹ sư phần mềm.)

  • to think like a software engineer

    Suy nghĩ một cách logic, có cấu trúc và có hệ thống để phân tích và giải quyết vấn đề, đặc trưng của ngành kỹ sư phần mềm.

    "To solve complex problems efficiently, you need to learn to think like a software engineer."

    (Để giải quyết các vấn đề phức tạp một cách hiệu quả, bạn cần học cách suy nghĩ như một kỹ sư phần mềm.)

  • the life of a software engineer

    Cuộc sống, công việc hàng ngày, những thách thức và trải nghiệm đặc trưng của một người làm nghề kỹ sư phần mềm.

    "Working on innovative projects is an exciting aspect of the life of a software engineer."

    (Làm việc trong các dự án đổi mới là một khía cạnh thú vị trong cuộc sống của một kỹ sư phần mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

software engineer

Danh từ
Lật mặt

Một người áp dụng các nguyên tắc kỹ thuật phần mềm vào việc thiết kế, phát triển, bảo trì, kiểm thử và đánh giá phần mềm máy tính.

"She works as a software engineer at a tech company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "software engineer".

Vai trò trung tâm trong Kỷ nguyên số

Kỹ sư phần mềm là những kiến trúc sư của thế giới kỹ thuật số, tạo ra các ứng dụng, hệ thống và nền tảng cung cấp năng lượng cho mọi khía cạnh của cuộc sống hiện đại, từ giao tiếp, giải trí đến thương mại điện tử. Vai trò của họ rất quan trọng trong việc định hình tương lai công nghệ và ảnh hưởng đến hàng tỷ người dùng trên toàn cầu.

Văn hóa Thung lũng Silicon và Đổi mới

Nghề kỹ sư phần mềm gắn liền mật thiết với văn hóa Thung lũng Silicon (Silicon Valley) và tinh thần khởi nghiệp. Họ thường làm việc trong môi trường năng động, khuyến khích sự sáng tạo, tư duy đổi mới và giải quyết vấn đề liên tục. Đây là một ngành nghề có tính cạnh tranh cao nhưng cũng mang lại nhiều cơ hội thăng tiến và đóng góp ý nghĩa.