(Top Banner Ad)
development assistance
C1
noun phrase C1 Kinh tế, Quan hệ quốc tế, Phát triển bền vững

development assistance

UK: /dɪˈveləpmənt əˈsɪstəns/ • US: /dɪˈvɛləpmənt əˈsɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

viện trợ phát triển hỗ trợ phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Aid given by developed countries to developing countries to help them improve their economies and living standards.

Vietnamese Meaning

Viện trợ phát triển, hỗ trợ phát triển: Sự giúp đỡ được cung cấp bởi các quốc gia phát triển cho các quốc gia đang phát triển để giúp họ cải thiện nền kinh tế và mức sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government pledged to increase development assistance to sub-Saharan Africa."

    "Chính phủ cam kết tăng cường viện trợ phát triển cho khu vực châu Phi cận Sahara."

  • "Development assistance programs often focus on improving education and healthcare."

    "Các chương trình hỗ trợ phát triển thường tập trung vào việc cải thiện giáo dục và chăm sóc sức khỏe."

  • "Effective development assistance requires careful planning and coordination."

    "Hỗ trợ phát triển hiệu quả đòi hỏi sự lập kế hoạch và phối hợp cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun development Sự phát triển, sự khai triển
Verb develop Phát triển, xây dựng
Adjective developmental Thuộc về sự phát triển
Noun assistance Sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Verb assist Hỗ trợ, giúp đỡ
Noun donor Nước/Tổ chức tài trợ, nhà tài trợ

Synonyms

foreign aid (viện trợ nước ngoài)overseas development aid (ODA) (viện trợ phát triển chính thức)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quan hệ quốc tế, Phát triển bền vững

Etymology (Nguồn gốc)

English
Develop (16th C) + ment
Old French / English
Assister / Assistance (15th C)
English (Modern Concept)
Development Assistance (Post-WWII institutionalization)

Sự ra đời của Viện trợ Phát triển

Cụm từ này trở nên quan trọng sau Chiến tranh Thế giới thứ II, khi các quốc gia phát triển nhận ra rằng việc hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các nước nghèo hoặc đang tái thiết là cần thiết cho hòa bình và ổn định toàn cầu. Khái niệm này ban đầu được gắn liền với các chương trình lớn như Kế hoạch Marshall, sau đó được thể chế hóa bởi Liên Hợp Quốc và OECD (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế) để trở thành một công cụ chính sách quốc tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quốc tế, liên quan đến các chính sách và chương trình hỗ trợ của chính phủ hoặc các tổ chức phi chính phủ. Nó nhấn mạnh mục tiêu cải thiện điều kiện sống và thúc đẩy sự phát triển bền vững ở các nước nghèo hơn. Khác với 'humanitarian aid', 'development assistance' có mục tiêu dài hạn hơn và tập trung vào việc xây dựng năng lực.

Prepositions

for to

'Development assistance for [mục đích/lĩnh vực]': Hỗ trợ phát triển cho một mục đích hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: education, healthcare). 'Development assistance to [quốc gia/khu vực]': Hỗ trợ phát triển cho một quốc gia hoặc khu vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + development assistance
  • Official Official development assistance (ODA)
    (Hỗ trợ Phát triển Chính thức (ODA))
  • bilateral bilateral development assistance
    (Viện trợ phát triển song phương)
  • multilateral multilateral development assistance
    (Viện trợ phát triển đa phương)
  • technical technical development assistance
    (Hỗ trợ phát triển kỹ thuật)
Verb + development assistance
  • provide provide development assistance
    (Cung cấp viện trợ phát triển)
  • receive receive development assistance
    (Nhận viện trợ phát triển)
  • suspend suspend development assistance
    (Đình chỉ viện trợ phát triển)
  • channel channel development assistance through
    (Đưa viện trợ phát triển thông qua (một kênh nào đó))
Nouns related to development assistance
  • recipient recipient of development assistance
    (Nước/Bên nhận viện trợ phát triển)
  • allocation allocation of development assistance
    (Sự phân bổ viện trợ phát triển)

Idioms

  • Tied development assistance

    Viện trợ phát triển có điều kiện ràng buộc (buộc nước nhận phải mua hàng hóa từ nước tài trợ)

    "Many argue that tied development assistance reduces the effectiveness of aid."

    (Nhiều người lập luận rằng viện trợ phát triển có điều kiện ràng buộc làm giảm hiệu quả của viện trợ.)

  • Scaling up development assistance

    Tăng cường quy mô/mức độ viện trợ phát triển

    "The EU committed to scaling up development assistance to combat climate change."

    (Liên minh châu Âu cam kết tăng cường quy mô viện trợ phát triển để chống lại biến đổi khí hậu.)

  • Poverty reduction through development assistance

    Giảm nghèo thông qua viện trợ phát triển

    "This program focuses on poverty reduction through effective development assistance."

    (Chương trình này tập trung vào việc giảm nghèo thông qua viện trợ phát triển hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

development assistance

noun phrase
Lật mặt

Viện trợ phát triển, hỗ trợ phát triển: Sự giúp đỡ được cung cấp bởi các quốc gia phát triển cho các quốc gia đang phát triển để giúp họ cải thiện nền kinh tế và mức sống.

"The government pledged to increase development assistance to sub-Saharan Africa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "development assistance".

Mục tiêu 0.7% GNI

Một truyền thống quốc tế quan trọng là mục tiêu Liên Hợp Quốc đặt ra cho các nước giàu: cam kết dành 0.7% Tổng thu nhập quốc dân (GNI) của họ cho Viện trợ Phát triển Chính thức (ODA). Mặc dù rất ít quốc gia đạt được con số này, nó vẫn được xem là tiêu chuẩn đạo đức về trách nhiệm toàn cầu đối với các nước đang phát triển.

Tính minh bạch và hiệu quả

Trong bối cảnh phương Tây, 'development assistance' thường đi kèm với các cuộc tranh luận về tính minh bạch và hiệu quả sử dụng. Các nhà tài trợ luôn yêu cầu các nước nhận viện trợ phải có cơ chế giám sát chặt chẽ để đảm bảo viện trợ được sử dụng đúng mục đích và không bị thất thoát do tham nhũng.