development-induced displacement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The forced migration and resettlement of people as a result of development projects such as dams, roads, mines, and urban renewal.
Vietnamese Meaning
Sự di cư và tái định cư bắt buộc của người dân do các dự án phát triển như đập, đường xá, hầm mỏ và tái thiết đô thị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Development-induced displacement often leads to social and economic hardship for affected communities."
"Việc di dời do phát triển thường dẫn đến những khó khăn về kinh tế và xã hội cho các cộng đồng bị ảnh hưởng."
-
"The construction of the dam caused widespread development-induced displacement."
"Việc xây dựng đập đã gây ra tình trạng di dời do phát triển lan rộng."
-
"Researchers are studying the long-term effects of development-induced displacement on indigenous populations."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những ảnh hưởng lâu dài của việc di dời do phát triển đối với các cộng đồng bản địa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Displacement | Sự di dời, sự tái định cư (nói chung) |
| Verb | Displace | Buộc phải di dời, thay thế vị trí |
| Verb | Develop | Phát triển, xây dựng |
| Noun | Developer | Nhà phát triển (dự án) |
| Verb | Induce | Gây ra, xui khiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các dự án phát triển lớn do chính phủ hoặc các công ty tư nhân thực hiện. Nó nhấn mạnh rằng việc di dời không phải là tự nguyện mà là kết quả trực tiếp của các hoạt động phát triển. Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ ra những tác động xã hội và kinh tế bất lợi đối với những người bị ảnh hưởng. Khác với 'displacement' đơn thuần, cụm từ này chỉ rõ nguyên nhân gây ra sự di dời.
Prepositions
'as a result of', 'due to', 'caused by' được dùng để chỉ rõ mối quan hệ nhân quả giữa các dự án phát triển và việc di dời dân cư. Ví dụ: Displacement as a result of dam construction.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Massive Massive development-induced displacement (Sự di dời cưỡng bức quy mô lớn do phát triển)
-
Involuntary Involuntary development-induced displacement (Sự di dời không tự nguyện do phát triển (thường dùng để nhấn mạnh tính cưỡng bức))
-
Minimize Minimize development-induced displacement (Giảm thiểu sự di dời do phát triển gây ra)
-
Address Address development-induced displacement concerns (Giải quyết các mối quan ngại về sự di dời do phát triển)
-
Impacts of The negative impacts of development-induced displacement (Các tác động tiêu cực của sự di dời do phát triển)
-
Livelihood restoration after Livelihood restoration after development-induced displacement (Khôi phục sinh kế sau khi xảy ra di dời do phát triển)
Idioms
-
To mitigate development-induced displacement risks
Giảm nhẹ các rủi ro từ việc di dời do phát triển
"The government adopted a new policy to mitigate development-induced displacement risks associated with large dam construction."
(Chính phủ đã thông qua một chính sách mới để giảm nhẹ các rủi ro di dời do phát triển liên quan đến việc xây dựng đập lớn.)
-
A framework for managing development-induced displacement
Một khuôn khổ/cơ chế quản lý vấn đề di dời do phát triển
"International banks often require borrowers to establish a clear framework for managing development-induced displacement."
(Các ngân hàng quốc tế thường yêu cầu bên vay phải thiết lập một khuôn khổ rõ ràng để quản lý sự di dời do phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
development-induced displacement
danh từSự di cư và tái định cư bắt buộc của người dân do các dự án phát triển như đập, đường xá, hầm mỏ và tái thiết đô thị.
"Development-induced displacement often leads to social and economic hardship for affected communities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "development-induced displacement".
