(Top Banner Ad)
development-induced displacement
C1
danh từ C1 Nghiên cứu Phát triển, Xã hội học, Kinh tế học

development-induced displacement

UK: dɪˈveləpmənt ɪnˈdjuːst dɪˈspleɪsmənt • US: dɪˈveləpmənt ɪnˈduːst dɪˈspleɪsmənt

Nghĩa tiếng Việt

di dời do phát triển tái định cư do phát triển di dời cưỡng bức do phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The forced migration and resettlement of people as a result of development projects such as dams, roads, mines, and urban renewal.

Vietnamese Meaning

Sự di cư và tái định cư bắt buộc của người dân do các dự án phát triển như đập, đường xá, hầm mỏ và tái thiết đô thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Development-induced displacement often leads to social and economic hardship for affected communities."

    "Việc di dời do phát triển thường dẫn đến những khó khăn về kinh tế và xã hội cho các cộng đồng bị ảnh hưởng."

  • "The construction of the dam caused widespread development-induced displacement."

    "Việc xây dựng đập đã gây ra tình trạng di dời do phát triển lan rộng."

  • "Researchers are studying the long-term effects of development-induced displacement on indigenous populations."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những ảnh hưởng lâu dài của việc di dời do phát triển đối với các cộng đồng bản địa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Displacement Sự di dời, sự tái định cư (nói chung)
Verb Displace Buộc phải di dời, thay thế vị trí
Verb Develop Phát triển, xây dựng
Noun Developer Nhà phát triển (dự án)
Verb Induce Gây ra, xui khiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu Phát triển, Xã hội học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- + ponere (precursor to 'displacement')
Old French
desveloper (precursor to 'development')
Middle English
develop, displace
Modern English (20th Century)
Development-Induced Displacement (DID)

Nguồn gốc học thuật

Cụm từ này không phải là một từ vựng thông thường mà là một thuật ngữ kỹ thuật, xuất hiện mạnh mẽ từ những năm 1980 trong giới nghiên cứu xã hội học và các tổ chức quốc tế (như Ngân hàng Thế giới). Nó được tạo ra để mô tả một hiện tượng cụ thể: khi các dự án lớn (như xây đập, đường sá, khu công nghiệp) khiến người dân buộc phải rời bỏ nhà cửa và đất đai.

Sự kết hợp ba phần

Từ này là sự kết hợp của ba khái niệm cốt lõi: 'Development' (Phát triển: ám chỉ các dự án lớn), 'Induced' (Gây ra: chỉ nguyên nhân trực tiếp), và 'Displacement' (Di dời: chỉ hành động bị buộc phải rời đi). Việc ghép ba từ này tạo nên một thuật ngữ chính xác mô tả hậu quả nhân đạo của quá trình phát triển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các dự án phát triển lớn do chính phủ hoặc các công ty tư nhân thực hiện. Nó nhấn mạnh rằng việc di dời không phải là tự nguyện mà là kết quả trực tiếp của các hoạt động phát triển. Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ ra những tác động xã hội và kinh tế bất lợi đối với những người bị ảnh hưởng. Khác với 'displacement' đơn thuần, cụm từ này chỉ rõ nguyên nhân gây ra sự di dời.

Prepositions

as a result of due to caused by

'as a result of', 'due to', 'caused by' được dùng để chỉ rõ mối quan hệ nhân quả giữa các dự án phát triển và việc di dời dân cư. Ví dụ: Displacement as a result of dam construction.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + development-induced displacement
  • Massive Massive development-induced displacement
    (Sự di dời cưỡng bức quy mô lớn do phát triển)
  • Involuntary Involuntary development-induced displacement
    (Sự di dời không tự nguyện do phát triển (thường dùng để nhấn mạnh tính cưỡng bức))
Verb + development-induced displacement
  • Minimize Minimize development-induced displacement
    (Giảm thiểu sự di dời do phát triển gây ra)
  • Address Address development-induced displacement concerns
    (Giải quyết các mối quan ngại về sự di dời do phát triển)
Noun (Context/Focus) + development-induced displacement
  • Impacts of The negative impacts of development-induced displacement
    (Các tác động tiêu cực của sự di dời do phát triển)
  • Livelihood restoration after Livelihood restoration after development-induced displacement
    (Khôi phục sinh kế sau khi xảy ra di dời do phát triển)

Idioms

  • To mitigate development-induced displacement risks

    Giảm nhẹ các rủi ro từ việc di dời do phát triển

    "The government adopted a new policy to mitigate development-induced displacement risks associated with large dam construction."

    (Chính phủ đã thông qua một chính sách mới để giảm nhẹ các rủi ro di dời do phát triển liên quan đến việc xây dựng đập lớn.)

  • A framework for managing development-induced displacement

    Một khuôn khổ/cơ chế quản lý vấn đề di dời do phát triển

    "International banks often require borrowers to establish a clear framework for managing development-induced displacement."

    (Các ngân hàng quốc tế thường yêu cầu bên vay phải thiết lập một khuôn khổ rõ ràng để quản lý sự di dời do phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

development-induced displacement

danh từ
Lật mặt

Sự di cư và tái định cư bắt buộc của người dân do các dự án phát triển như đập, đường xá, hầm mỏ và tái thiết đô thị.

"Development-induced displacement often leads to social and economic hardship for affected communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "development-induced displacement".

Chính sách An toàn Quốc tế (Safeguard Policies)

Khái niệm 'development-induced displacement' là trọng tâm của các 'Chính sách An toàn' (Safeguard Policies) của các tổ chức tài chính lớn như Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB). Các chính sách này bắt buộc các dự án được tài trợ phải có kế hoạch tái định cư và bồi thường thỏa đáng, đảm bảo rằng người bị di dời không trở nên nghèo hơn sau khi dự án hoàn thành.

Mối liên hệ với Dự án Đập và Đô thị hóa

Trong bối cảnh các nước đang phát triển, đặc biệt ở Đông Nam Á, DID thường gắn liền với các dự án lớn về cơ sở hạ tầng như xây dựng đập thủy điện, mở rộng cảng biển hoặc các dự án đô thị hóa quy mô lớn. Vấn đề này làm nổi bật sự căng thẳng giữa nhu cầu phát triển kinh tế quốc gia và quyền lợi về đất đai, nhà ở của người dân địa phương.