(Top Banner Ad)
forced displacement
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Luật pháp quốc tế, Nhân quyền, Nghiên cứu di cư

forced displacement

UK: /fɔːst dɪˈspleɪsmənt/ • US: /fɔːrst dɪˈspleɪsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

di dời bắt buộc di tản cưỡng bức cưỡng bức di dời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The involuntary or coerced movement of a person or people away from their home or region.

Vietnamese Meaning

Sự di dời bắt buộc, cưỡng bức một người hoặc một nhóm người khỏi nhà hoặc khu vực của họ một cách trái với ý muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The war resulted in the forced displacement of millions of people."

    "Chiến tranh đã dẫn đến sự di dời bắt buộc của hàng triệu người."

  • "Climate change is expected to cause increased forced displacement in vulnerable regions."

    "Biến đổi khí hậu dự kiến sẽ gây ra sự gia tăng di dời bắt buộc ở các khu vực dễ bị tổn thương."

  • "Forced displacement can have severe psychological effects on affected individuals."

    "Sự di dời bắt buộc có thể gây ra những ảnh hưởng tâm lý nghiêm trọng đối với các cá nhân bị ảnh hưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun force lực, sức mạnh; sự ép buộc
Verb force ép buộc, cưỡng bức
Adjective forced bị ép buộc, bị cưỡng bức
Adjective forceful mạnh mẽ, có sức thuyết phục
Verb displace di dời, thay thế, chiếm chỗ
Noun displacement sự di dời, sự dịch chuyển; sự thay thế
Adjective displaced bị di dời, bị thay thế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp quốc tế, Nhân quyền, Nghiên cứu di cư

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis
Old French
force
English
force
Old French
desplacer
English
displace

Nguồn gốc của 'Forced Displacement'

Cụm từ 'forced displacement' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng cùng tạo nên một ý nghĩa mạnh mẽ. 'Force' (lực, ép buộc) bắt nguồn từ tiếng Latin 'fortis' (mạnh mẽ) qua tiếng Pháp cổ 'force', chỉ hành động cưỡng bức, không tự nguyện. 'Displacement' (sự di dời, dịch chuyển) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desplacer', có nghĩa là rời khỏi vị trí ban đầu. Khi kết hợp, 'forced displacement' mô tả tình trạng con người bị buộc phải rời bỏ nhà cửa, quê hương vì các lý do ngoài ý muốn như chiến tranh, bạo lực hay thảm họa tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ 'forced displacement' nhấn mạnh yếu tố cưỡng ép, không tự nguyện trong việc di chuyển. Nó khác với 'migration' (di cư) vốn mang tính tự nguyện hơn. Nó cũng khác với 'relocation' (tái định cư), có thể diễn ra một cách tự nguyện hoặc có sự đồng thuận nhất định, mặc dù đôi khi 'relocation' cũng có thể được sử dụng một cách uyển chuyển để chỉ 'forced displacement'. 'Eviction' (trục xuất) là một hình thức cụ thể của 'forced displacement', thường liên quan đến việc di dời khỏi nhà ở.

Prepositions

of due to

'Forced displacement *of* people': sự di dời bắt buộc *của* người dân. 'Forced displacement *due to* conflict': Sự di dời bắt buộc *do* xung đột.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forced displacement
  • mass mass forced displacement
    (sự di dời dân cư hàng loạt do bị ép buộc)
  • large-scale large-scale forced displacement
    (sự di dời dân cư quy mô lớn do bị ép buộc)
  • internal internal forced displacement
    (sự di dời dân cư nội địa do bị ép buộc)
  • cross-border cross-border forced displacement
    (sự di dời dân cư xuyên biên giới do bị ép buộc)
  • protracted protracted forced displacement
    (sự di dời dân cư kéo dài do bị ép buộc)
  • new new forced displacement
    (làn sóng di dời dân cư mới do bị ép buộc)
Verb + forced displacement
  • cause cause forced displacement
    (gây ra sự di dời dân cư do bị ép buộc)
  • lead to lead to forced displacement
    (dẫn đến sự di dời dân cư do bị ép buộc)
  • prevent prevent forced displacement
    (ngăn chặn sự di dời dân cư do bị ép buộc)
  • address address forced displacement
    (giải quyết vấn đề di dời dân cư do bị ép buộc)
  • experience experience forced displacement
    (trải qua cảnh di dời dân cư do bị ép buộc)
forced displacement + Noun/Prepositional phrase
  • victims of victims of forced displacement
    (nạn nhân của sự di dời dân cư do bị ép buộc)
  • impacts of impacts of forced displacement
    (tác động của sự di dời dân cư do bị ép buộc)
  • crisis of crisis of forced displacement
    (khủng hoảng di dời dân cư do bị ép buộc)

Idioms

  • victims of forced displacement

    nạn nhân của tình trạng di dời cưỡng bức

    "Humanitarian aid is crucial for victims of forced displacement."

    (Viện trợ nhân đạo rất quan trọng đối với các nạn nhân của tình trạng di dời cưỡng bức.)

  • addressing forced displacement

    giải quyết vấn đề di dời cưỡng bức

    "International efforts are focused on addressing forced displacement caused by conflict."

    (Các nỗ lực quốc tế đang tập trung vào việc giải quyết vấn đề di dời cưỡng bức do xung đột gây ra.)

  • root causes of forced displacement

    nguyên nhân gốc rễ của tình trạng di dời cưỡng bức

    "Understanding the root causes of forced displacement is key to finding lasting solutions."

    (Việc hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của tình trạng di dời cưỡng bức là chìa khóa để tìm ra các giải pháp lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forced displacement

Danh từ
Lật mặt

Sự di dời bắt buộc, cưỡng bức một người hoặc một nhóm người khỏi nhà hoặc khu vực của họ một cách trái với ý muốn.

"The war resulted in the forced displacement of millions of people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forced displacement".

Vai trò của Liên Hợp Quốc

'Forced displacement' là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng, thường được các tổ chức quốc tế như Cao ủy Liên Hợp Quốc về Người tị nạn (UNHCR) và Tổ chức Di cư Quốc tế (IOM) tập trung giải quyết. Nó liên quan đến các quyền con người cơ bản và gây ra những thách thức lớn về nhân đạo, kinh tế và xã hội cho cả người di dời và cộng đồng tiếp nhận.

Nguyên nhân đa dạng

Thuật ngữ 'forced displacement' không chỉ giới hạn ở việc di tản do chiến tranh hay bạo lực mà còn bao gồm cả những người phải rời bỏ nhà cửa vì thảm họa thiên nhiên, biến đổi khí hậu, hoặc các dự án phát triển quy mô lớn. Nó làm nổi bật sự mất mát nhà cửa, cộng đồng và sinh kế, thường dẫn đến các vấn đề phức tạp như người tị nạn (refugees) và người di dời nội địa (internally displaced persons - IDPs).