(Top Banner Ad)
involuntary resettlement
C1
noun C1 Phát triển quốc tế, Xã hội học, Luật pháp

involuntary resettlement

UK: /ɪnˈvɒlənˌteri riːˈsetlmənt/ • US: /ɪnˈvɑːlənˌteri riːˈsetlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tái định cư bắt buộc tái định cư cưỡng bức di dời dân cư bắt buộc di dời dân cư cưỡng bức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The forced displacement of people from their homes and lands, usually due to development projects, conflict, or disasters, without their free, prior, and informed consent.

Vietnamese Meaning

Sự di dời cưỡng bức người dân khỏi nhà cửa và đất đai của họ, thường là do các dự án phát triển, xung đột hoặc thiên tai, mà không có sự đồng ý tự nguyện, có hiểu biết và trước đó của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction of the dam led to the involuntary resettlement of thousands of villagers."

    "Việc xây dựng con đập đã dẫn đến sự tái định cư cưỡng bức của hàng ngàn dân làng."

  • "International organizations often monitor projects to ensure that involuntary resettlement is minimized and that affected communities are adequately compensated."

    "Các tổ chức quốc tế thường giám sát các dự án để đảm bảo rằng việc tái định cư cưỡng bức được giảm thiểu và các cộng đồng bị ảnh hưởng được bồi thường đầy đủ."

  • "The World Bank has specific guidelines for projects that may involve involuntary resettlement."

    "Ngân hàng Thế giới có các hướng dẫn cụ thể cho các dự án có thể liên quan đến việc tái định cư cưỡng bức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resettle Tái định cư, bố trí lại chỗ ở
Noun resettlement Sự tái định cư, sự bố trí lại chỗ ở (danh từ của resettle)
Verb settle Giải quyết, định cư, an cư
Noun settlement Sự định cư, khu định cư, sự dàn xếp
Adjective involuntary Không tự nguyện, bị bắt buộc
Adverb involuntarily Một cách không tự nguyện, bị bắt buộc
Adjective voluntary Tự nguyện, tình nguyện
Noun volunteer Tình nguyện viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển quốc tế, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
involuntarius (unwilling)
Old English
setlan (to place, to settle)
English
involuntary resettlement

Nguồn gốc 'Involuntary'

Từ 'involuntary' (không tự nguyện) bắt nguồn từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', và 'voluntarius' có nghĩa là 'tự nguyện' hoặc 'theo ý muốn'. Do đó, 'involuntary' kết hợp lại có nghĩa là 'không theo ý muốn' hoặc 'bị ép buộc', mô tả hành động không xuất phát từ mong muốn cá nhân.

Nguồn gốc 'Resettlement'

Từ 'resettlement' (tái định cư) là sự kết hợp của tiền tố 're-' và danh từ 'settlement'. Tiền tố 're-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'lại' hoặc 'một lần nữa'. 'Settlement' xuất phát từ động từ 'settle' trong tiếng Anh cổ ('setlan'), có nghĩa là 'đặt vào vị trí', 'thiết lập' hoặc 'an cư'. Khi ghép lại, 'resettlement' có nghĩa là hành động 'đặt lại' hoặc 'thiết lập lại nơi ở' cho một nhóm người.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh tính chất cưỡng bức của việc di dời, tức là người dân không tự nguyện rời bỏ nơi ở của mình. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh các dự án phát triển lớn như xây dựng đập thủy điện, đường xá, hoặc khai thác mỏ, nơi người dân bị mất đất đai và sinh kế. Cần phân biệt với 'voluntary resettlement' (tái định cư tự nguyện), nơi người dân tự nguyện chuyển đi sau khi được cung cấp các lựa chọn và bồi thường.

Prepositions

of due to as a result of

'of' thường được dùng để chỉ đối tượng bị di dời (involuntary resettlement *of* communities). 'due to' và 'as a result of' được dùng để chỉ nguyên nhân của việc di dời (involuntary resettlement *due to* dam construction; involuntary resettlement *as a result of* conflict).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + involuntary resettlement
  • forced forced involuntary resettlement
    (tái định cư bắt buộc (nhấn mạnh sự ép buộc))
  • large-scale large-scale involuntary resettlement
    (tái định cư không tự nguyện quy mô lớn)
  • unplanned unplanned involuntary resettlement
    (tái định cư không tự nguyện không có kế hoạch)
  • internal internal involuntary resettlement
    (tái định cư không tự nguyện trong nước)
Verb + involuntary resettlement
  • cause cause involuntary resettlement
    (gây ra tái định cư không tự nguyện)
  • manage manage involuntary resettlement
    (quản lý quá trình tái định cư không tự nguyện)
  • address address involuntary resettlement
    (giải quyết vấn đề tái định cư không tự nguyện)
  • avoid avoid involuntary resettlement
    (tránh tái định cư không tự nguyện)
Noun + involuntary resettlement
  • impacts of impacts of involuntary resettlement
    (những tác động của tái định cư không tự nguyện)
  • risks of risks of involuntary resettlement
    (những rủi ro của tái định cư không tự nguyện)
  • framework for framework for involuntary resettlement
    (khuôn khổ/chính sách về tái định cư không tự nguyện)

Idioms

  • involuntary resettlement policy

    chính sách tái định cư không tự nguyện (một bộ quy tắc quản lý quá trình này)

    "The World Bank has a strict involuntary resettlement policy to protect affected communities."

    (Ngân hàng Thế giới có một chính sách tái định cư không tự nguyện nghiêm ngặt để bảo vệ các cộng đồng bị ảnh hưởng.)

  • involuntary resettlement action plan

    kế hoạch hành động tái định cư không tự nguyện (một tài liệu chi tiết các bước để thực hiện tái định cư)

    "An involuntary resettlement action plan was developed for the dam project."

    (Một kế hoạch hành động tái định cư không tự nguyện đã được xây dựng cho dự án đập.)

  • minimize involuntary resettlement

    giảm thiểu tái định cư không tự nguyện (mục tiêu trong các dự án phát triển)

    "Project planners strive to minimize involuntary resettlement whenever possible."

    (Các nhà quy hoạch dự án cố gắng giảm thiểu tái định cư không tự nguyện bất cứ khi nào có thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

involuntary resettlement

noun
Lật mặt

Sự di dời cưỡng bức người dân khỏi nhà cửa và đất đai của họ, thường là do các dự án phát triển, xung đột hoặc thiên tai, mà không có sự đồng ý tự nguyện, có hiểu biết và trước đó của họ.

"The construction of the dam led to the involuntary resettlement of thousands of villagers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "involuntary resettlement".

Tái định cư không tự nguyện và Quyền con người

Tái định cư không tự nguyện thường gắn liền với các dự án phát triển lớn như xây đập, đường sá, khu công nghiệp. Nó thường đặt ra những thách thức nghiêm trọng về quyền con người, đặc biệt là quyền về nhà ở, đất đai, sinh kế và văn hóa. Nhiều tổ chức quốc tế và chính phủ có các chính sách và hướng dẫn để đảm bảo rằng quá trình tái định cư được thực hiện một cách công bằng, minh bạch và có bồi thường thỏa đáng, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến người dân bị ảnh hưởng.

Tác động xã hội và kinh tế

Ngoài khía cạnh pháp lý, tái định cư không tự nguyện còn có tác động sâu sắc đến đời sống xã hội và kinh tế của cộng đồng. Nó có thể dẫn đến mất việc làm, mất đất canh tác, đứt gãy các mối quan hệ xã hội, và thậm chí là mất đi bản sắc văn hóa của cộng đồng. Việc tái hòa nhập vào môi trường mới thường gặp nhiều khó khăn, đòi hỏi sự hỗ trợ toàn diện từ chính quyền và các tổ chức liên quan để người dân có thể ổn định cuộc sống mới.