diagnostician
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person skilled in diagnosis, especially a medical doctor.
Vietnamese Meaning
Người có kỹ năng chẩn đoán, đặc biệt là bác sĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The diagnostician carefully examined the patient's symptoms to determine the cause of the illness."
"Nhà chẩn đoán cẩn thận kiểm tra các triệu chứng của bệnh nhân để xác định nguyên nhân gây bệnh."
-
"The team brought in a diagnostician to help solve the complex problem."
"Nhóm đã mời một chuyên gia chẩn đoán để giúp giải quyết vấn đề phức tạp."
-
"The diagnostician's expertise was crucial in identifying the rare disease."
"Chuyên môn của nhà chẩn đoán là rất quan trọng trong việc xác định căn bệnh hiếm gặp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | diagnosis | Sự chẩn đoán, chuẩn đoán |
| Verb | diagnose | Chẩn đoán |
| Adjective | diagnostic | Thuộc về chẩn đoán, có tính chẩn đoán |
| Adverb | diagnostically | Một cách chẩn đoán |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chỉ một chuyên gia có khả năng xác định bản chất của bệnh tật hoặc vấn đề thông qua việc kiểm tra và phân tích cẩn thận. Khác với 'doctor' (bác sĩ) nói chung, 'diagnostician' nhấn mạnh vào khả năng chẩn đoán bệnh một cách chính xác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
expert expert diagnostician (chuyên gia chẩn đoán (có tay nghề cao))
-
clinical clinical diagnostician (chuyên gia chẩn đoán lâm sàng)
-
accurate accurate diagnostician (người chẩn đoán chính xác)
-
consult a consult a diagnostician (tham khảo ý kiến của một chuyên gia chẩn đoán)
-
became a became a great diagnostician (trở thành một chuyên gia chẩn đoán xuất sắc)
-
medical medical diagnostician (chuyên gia chẩn đoán y khoa)
-
software software diagnostician (chuyên gia chẩn đoán phần mềm)
Idioms
-
A sharp diagnostician
Một người chẩn đoán sắc sảo/tinh tường (có khả năng nhìn nhận vấn đề nhanh và chính xác)
"She proved to be a sharp diagnostician, identifying the system flaw in minutes."
(Cô ấy đã chứng minh là một người chẩn đoán sắc sảo khi nhận diện ra lỗi hệ thống chỉ trong vài phút.)
-
The ultimate diagnostician
Chuyên gia chẩn đoán tối cao/cuối cùng (người có quyền đưa ra kết luận cuối cùng)
"In complex cases, the lead pathologist acts as the ultimate diagnostician."
(Trong các ca bệnh phức tạp, nhà nghiên cứu bệnh học trưởng đóng vai trò là chuyên gia chẩn đoán tối cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diagnostician
nounNgười có kỹ năng chẩn đoán, đặc biệt là bác sĩ.
"The diagnostician carefully examined the patient's symptoms to determine the cause of the illness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diagnostician".
