(Top Banner Ad)
standard language
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

standard language

UK: /ˈstændəd ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈstændərd ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ chuẩn tiếng phổ thông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A language variety that is used by a population for public discourse, and which is the variety that has undergone standardization.

Vietnamese Meaning

Một biến thể ngôn ngữ được sử dụng bởi một cộng đồng cho các diễn ngôn công cộng và là biến thể đã trải qua quá trình chuẩn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The BBC uses standard English in its news broadcasts."

    "BBC sử dụng tiếng Anh chuẩn trong các bản tin của mình."

  • "The standard language is often taught in schools."

    "Ngôn ngữ chuẩn thường được dạy trong trường học."

  • "Use of the standard language can be seen as a marker of social status."

    "Việc sử dụng ngôn ngữ chuẩn có thể được xem là một dấu hiệu của địa vị xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard Tiêu chuẩn, chuẩn mực
Adjective standard Chuẩn, tiêu chuẩn, thông thường
Verb standardize Tiêu chuẩn hóa
Noun standardization Sự tiêu chuẩn hóa
Adjective non-standard Không chuẩn, phi tiêu chuẩn
Noun linguist Nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic Thuộc về ngôn ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*standanan
Proto-Germanic
*harduz
Frankish
*standhard
Old French
estandart
Latin
lingua
Old French
langage
English
standard language

Nguồn gốc 'Standard'

Từ 'standard' có nguồn gốc từ tiếng Frank cổ '*standhard', nghĩa là 'đứng vững'. Nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'estandart', ban đầu chỉ một lá cờ hoặc biểu ngữ quân sự dùng để tập hợp quân lính, tượng trưng cho một điểm cố định. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng thành một quy tắc, một thước đo chất lượng hoặc một chuẩn mực được chấp nhận rộng rãi.

Nguồn gốc 'Language'

Từ 'language' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lingua', có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'. Qua tiếng Pháp cổ 'langage', nó trở thành từ chỉ hệ thống giao tiếp bằng lời nói hoặc chữ viết của con người. Khi kết hợp 'standard' và 'language', chúng ta có 'standard language' - một biến thể ngôn ngữ được chấp nhận làm chuẩn mực.

Usage Note

Ngôn ngữ chuẩn thường được xem là ngôn ngữ 'đúng', 'thích hợp' và được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng như báo chí, giáo dục, chính phủ. Nó thường đối lập với các phương ngữ (dialect) địa phương hoặc các biến thể không chuẩn (non-standard varieties). Quá trình chuẩn hóa bao gồm việc xây dựng các quy tắc về ngữ pháp, từ vựng và phát âm, thường được ghi lại trong từ điển và sách ngữ pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standard language
  • official official standard language
    (ngôn ngữ chuẩn chính thức)
  • national national standard language
    (ngôn ngữ chuẩn quốc gia)
  • formal formal standard language
    (ngôn ngữ chuẩn trang trọng)
  • written written standard language
    (ngôn ngữ chuẩn viết)
  • spoken spoken standard language
    (ngôn ngữ chuẩn nói)
Verb + standard language
  • establish establish a standard language
    (thiết lập một ngôn ngữ chuẩn)
  • promote promote a standard language
    (thúc đẩy một ngôn ngữ chuẩn)
  • teach teach a standard language
    (dạy một ngôn ngữ chuẩn)
  • adopt adopt a standard language
    (áp dụng một ngôn ngữ chuẩn)
  • use use standard language
    (sử dụng ngôn ngữ chuẩn)

Idioms

  • adhere to the standard language

    tuân thủ ngôn ngữ chuẩn

    "Students are expected to adhere to the standard language in academic writing."

    (Học sinh được mong đợi tuân thủ ngôn ngữ chuẩn trong văn viết học thuật.)

  • deviate from the standard language

    lệch khỏi ngôn ngữ chuẩn

    "Some regional dialects deviate significantly from the standard language."

    (Một số phương ngữ địa phương lệch đáng kể khỏi ngôn ngữ chuẩn.)

  • the prestige of the standard language

    uy tín của ngôn ngữ chuẩn

    "Learning the standard language often brings social and professional prestige."

    (Học ngôn ngữ chuẩn thường mang lại uy tín xã hội và nghề nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard language

Danh từ
Lật mặt

Một biến thể ngôn ngữ được sử dụng bởi một cộng đồng cho các diễn ngôn công cộng và là biến thể đã trải qua quá trình chuẩn hóa.

"The BBC uses standard English in its news broadcasts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To communicate effectively across different regions, the company adopted standard language, a decision that improved clarity, and fostered better understanding among its global workforce.
Để giao tiếp hiệu quả giữa các khu vực khác nhau, công ty đã áp dụng ngôn ngữ chuẩn, một quyết định giúp cải thiện sự rõ ràng và thúc đẩy sự hiểu biết tốt hơn giữa lực lượng lao động toàn cầu của họ.
Phủ định
Despite the training sessions, many employees, resisting change, did not fully embrace standard language, and therefore, some misunderstandings persisted.
Mặc dù đã có các buổi đào tạo, nhiều nhân viên, do không muốn thay đổi, đã không hoàn toàn chấp nhận ngôn ngữ chuẩn, và do đó, một số hiểu lầm vẫn tiếp diễn.
Nghi vấn
Considering the diverse linguistic backgrounds of the team, is standard language, despite its limitations, still the best choice, or should we explore other options?
Xem xét nền tảng ngôn ngữ đa dạng của nhóm, liệu ngôn ngữ chuẩn, bất chấp những hạn chế của nó, vẫn là lựa chọn tốt nhất hay chúng ta nên khám phá các lựa chọn khác?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The standard language is used in official documents.
Ngôn ngữ chuẩn được sử dụng trong các văn bản chính thức.
Phủ định
That dialect is not considered the standard language in the country.
Phương ngữ đó không được coi là ngôn ngữ chuẩn trong nước.
Nghi vấn
What makes a dialect become the standard language?
Điều gì làm cho một phương ngữ trở thành ngôn ngữ chuẩn?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new curriculum is implemented, the school will have adopted standard language in all official documents.
Vào thời điểm chương trình học mới được thực hiện, trường sẽ đã chấp nhận ngôn ngữ chuẩn trong tất cả các văn bản chính thức.
Phủ định
By 2030, many minority languages will not have become standard language in any nation.
Đến năm 2030, nhiều ngôn ngữ thiểu số sẽ chưa trở thành ngôn ngữ chuẩn ở bất kỳ quốc gia nào.
Nghi vấn
Will this country have declared English as the standard language by the end of this decade?
Liệu quốc gia này có tuyên bố tiếng Anh là ngôn ngữ chuẩn vào cuối thập kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard language".

Vai trò trong thống nhất quốc gia

Ngôn ngữ chuẩn thường đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng và duy trì bản sắc cũng như sự thống nhất quốc gia. Nó cung cấp một phương tiện giao tiếp chung, vượt qua các rào cản phương ngữ, giúp củng cố tinh thần dân tộc và quản lý nhà nước. Ví dụ điển hình là tiếng Pháp ở Pháp hay tiếng Quan thoại ở Trung Quốc.

Giáo dục và cơ hội xã hội

Việc nắm vững ngôn ngữ chuẩn thường là yếu tố quyết định để thành công trong giáo dục và có cơ hội thăng tiến xã hội. Trong nhiều xã hội, ngôn ngữ chuẩn được sử dụng trong các tài liệu giảng dạy, bài kiểm tra và được coi là dấu hiệu của trình độ học vấn. Điều này có thể ảnh hưởng đến việc tiếp cận các ngành nghề đòi hỏi kỹ năng ngôn ngữ cao.