(Top Banner Ad)
diaphragm
C1
noun C1 Y học, Cơ thể học, Kỹ thuật

diaphragm

UK: /ˈdaɪ.ə.fræm/ • US: /ˈdaɪ.ə.fræm/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hoành màng ngăn vách ngăn màng chắn âm đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dome-shaped, muscular partition separating the thorax from the abdomen in mammals. It plays a major role in breathing, as its contraction increases the volume of the thorax and so inflates the lungs.

Vietnamese Meaning

Một vách ngăn cơ hình vòm ngăn cách lồng ngực với bụng ở động vật có vú. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc thở, vì sự co lại của nó làm tăng thể tích của lồng ngực và do đó làm phồng phổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor explained the function of the diaphragm during respiration."

    "Bác sĩ giải thích chức năng của cơ hoành trong quá trình hô hấp."

  • "He had difficulty breathing because of a paralyzed diaphragm."

    "Anh ta khó thở vì cơ hoành bị liệt."

  • "The camera's diaphragm controls the amount of light entering the lens."

    "Màng chắn của máy ảnh kiểm soát lượng ánh sáng đi vào ống kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diaphragm Cơ hoành; màng ngăn (trong thiết bị, ống kính); màng tránh thai
Adjective diaphragmatic Thuộc về cơ hoành; có liên quan đến màng ngăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Cơ thể học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
διάφραγμα (diáphragma)
Latin
diaphragma
English
diaphragm

Vách ngăn và Rào chắn

Từ 'diaphragm' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'diáphragma'. Từ này được ghép từ 'dia-' (ngang qua, xuyên qua) và 'phragma' (hàng rào, vách ngăn). Điều này mô tả hoàn hảo chức năng giải phẫu của cơ hoành: một vách ngăn cơ bắp chia đôi khoang ngực và khoang bụng.

Chức năng ngăn cách

Mặc dù ngày nay 'diaphragm' chủ yếu được biết đến là cơ hoành, nhưng nguồn gốc nghĩa của nó – bất cứ thứ gì ngăn cách hai không gian – vẫn được bảo tồn trong các nghĩa kỹ thuật. Ví dụ, nó có thể là màng ngăn trong camera hoặc loa, hay màng tránh thai.

Usage Note

Diaphragm thường được dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ cơ hoành. Trong kỹ thuật, nó có thể đề cập đến một màng mỏng, linh hoạt trong một thiết bị nào đó.

Prepositions

of in

of (diaphragm of the body): chỉ bộ phận thuộc về cơ thể. in (diaphragm in a device): chỉ bộ phận nằm trong một thiết bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Diaphragm (Chức năng)
  • breathe with the breathe with the diaphragm
    (Thở bằng cơ hoành (thở bụng))
  • contract the contract the diaphragm
    (Làm cơ hoành co lại)
  • support the voice with the support the voice with the diaphragm
    (Lấy hơi bằng cơ hoành (kỹ thuật hát))
Adjective + Diaphragm (Giải phẫu & Kỹ thuật)
  • the respiratory the respiratory diaphragm
    (Cơ hoành hô hấp)
  • a damaged a damaged diaphragm
    (Cơ hoành bị tổn thương)
  • a wide aperture a wide aperture diaphragm
    (Màng chắn khẩu độ rộng (trong nhiếp ảnh))

Idioms

  • diaphragmatic breathing

    Kỹ thuật thở cơ hoành/thở sâu (thường dùng trong yoga, thiền)

    "Deep, diaphragmatic breathing helps to calm the nervous system."

    (Thở sâu, thở bằng cơ hoành giúp làm dịu hệ thống thần kinh.)

  • to laugh from the diaphragm

    Cười lớn, cười sảng khoái, cười từ bụng

    "The comedian was so funny that the audience was laughing from the diaphragm."

    (Diễn viên hài đó rất vui tính, khiến khán giả cười sảng khoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diaphragm

noun
Lật mặt

Một vách ngăn cơ hình vòm ngăn cách lồng ngực với bụng ở động vật có vú. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc thở, vì sự co lại của nó làm tăng thể tích của lồng ngực và do đó làm phồng phổi.

"The doctor explained the function of the diaphragm during respiration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diaphragm, which is a muscle essential for breathing, contracts and relaxes to facilitate air intake and expulsion.
Cơ hoành, là một cơ quan trọng yếu cho việc thở, co lại và giãn ra để tạo điều kiện cho việc hít vào và thở ra.
Phủ định
The diaphragm, which some people don't fully understand, plays a crucial role in respiration.
Cơ hoành, thứ mà một số người không hoàn toàn hiểu rõ, đóng một vai trò quan trọng trong hô hấp.
Nghi vấn
Is the diaphragm, which is located below the lungs, essential for breathing?
Có phải cơ hoành, nằm dưới phổi, là thiết yếu cho việc thở không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diaphragm is a crucial muscle for breathing.
Cơ hoành là một cơ quan trọng cho việc thở.
Phủ định
The diaphragm isn't functioning properly in this patient.
Cơ hoành không hoạt động đúng cách ở bệnh nhân này.
Nghi vấn
Is the diaphragm contracting normally?
Cơ hoành có co bóp bình thường không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is going to examine her diaphragm to check for any abnormalities.
Bác sĩ sẽ kiểm tra cơ hoành của cô ấy để kiểm tra xem có bất thường nào không.
Phủ định
She is not going to rely solely on diaphragms for contraception.
Cô ấy sẽ không chỉ dựa vào màng ngăn để tránh thai.
Nghi vấn
Are they going to use a diaphragm in this acoustic experiment?
Họ có định sử dụng màng chắn trong thí nghiệm âm thanh này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diaphragm".

Tầm quan trọng trong Thanh nhạc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong luyện thanh nhạc và diễn xuất, cơ hoành được coi là trung tâm của việc kiểm soát giọng nói. Các ca sĩ chuyên nghiệp phải học cách 'lấy hơi bằng cơ hoành' để tạo ra âm thanh mạnh mẽ, ổn định và bền vững, không bị hụt hơi.

Ứng dụng trong Thiền và Yoga

Kỹ thuật thở cơ hoành (đôi khi gọi là thở bụng) là nền tảng của nhiều hình thức thiền và yoga trên toàn thế giới. Việc hít thở sâu, chậm bằng cơ hoành được cho là giúp kích hoạt hệ thần kinh phó giao cảm, giảm nhịp tim và mang lại sự bình tĩnh tuyệt đối.