(Top Banner Ad)
diatom
C1
noun C1 Sinh học

diatom

UK: /ˈdaɪ.ə.tɒm/ • US: /ˈdaɪ.ə.tɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

tảo cát khuê tảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single-celled alga that has a cell wall of silica.

Vietnamese Meaning

Một loại tảo đơn bào có thành tế bào bằng silica (SiO2).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Diatoms are a major group of algae and are one of the most common types of phytoplankton."

    "Tảo cát là một nhóm tảo lớn và là một trong những loại thực vật phù du phổ biến nhất."

  • "Diatoms are used in a wide range of applications, including filtration and abrasives."

    "Tảo cát được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm lọc và chất mài mòn."

  • "The unique structure of diatom frustules makes them valuable in nanotechnology."

    "Cấu trúc độc đáo của vỏ silica tảo cát làm cho chúng có giá trị trong công nghệ nano."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diatomite Đất Diatomit (một loại đất hóa thạch giàu tảo silic, dùng làm chất lọc).
Adjective diatomaceous Thuộc về tảo silic; chứa tảo silic.
Noun diatomology Ngành nghiên cứu về tảo silic.

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
diatomos (διάτομος)
New Latin
Diatoma
English
diatom

Nguồn gốc 'Cắt đôi'

Từ 'diatom' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, 'diatomos', có nghĩa là 'cắt làm đôi' hoặc 'bị chia cắt'. Điều này mô tả chính xác cấu trúc đặc biệt của tảo silic: chúng được bao bọc bởi hai nửa vỏ (hay van) bằng silica, khớp với nhau như hộp đựng.

Danh pháp Khoa học

Thuật ngữ này được các nhà khoa học áp dụng vào thế kỷ 19 để phân loại nhóm sinh vật đơn bào này. Việc hiểu được nguồn gốc 'cắt đôi' giúp người học nhớ rằng tảo silic luôn có cấu trúc đối xứng và hai phần riêng biệt.

Usage Note

Diatoms là một nhóm lớn các loài tảo quang hợp, vi mô, sống trong môi trường nước. Chúng có một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển và nước ngọt. Thành tế bào silica của chúng, được gọi là frustule, có cấu trúc phức tạp và đẹp mắt, và được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học và công nghiệp. Lưu ý sự khác biệt với các loại tảo khác như tảo lục (green algae) hay tảo nâu (brown algae).

Prepositions

in of

* **in:** Thường dùng để chỉ môi trường sống của diatom (ví dụ: diatoms in the ocean). * **of:** Thường dùng để chỉ thành phần cấu tạo (ví dụ: cell wall of silica).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diatom (Miêu tả)
  • marine marine diatoms
    (Tảo silic sống dưới biển)
  • freshwater freshwater diatoms
    (Tảo silic nước ngọt)
  • planktonic planktonic diatoms
    (Tảo silic phù du (trôi nổi))
Noun + diatom (Loại hình/Hóa thạch)
  • fossil fossil diatoms
    (Tảo silic hóa thạch)
  • diatom diatom bloom
    (Sự nở rộ/bùng nổ của tảo silic (trong nước))
  • diatom diatom analysis
    (Phân tích tảo silic (trong nghiên cứu môi trường))
Verb + diatom (Hành động)
  • study study diatoms
    (Nghiên cứu tảo silic)
  • filter filter diatoms
    (Lọc tảo silic)

Idioms

  • Diatomaceous Earth (DE)

    Đất Diatomit (Đất được tạo thành từ vỏ hóa thạch của tảo silic)

    "DE is often used as a natural pesticide."

    (Đất Diatomit thường được sử dụng làm thuốc trừ sâu tự nhiên.)

  • Silica frustule

    Vỏ silic của tảo (cấu trúc vỏ cứng bao quanh tế bào diatom)

    "The silica frustule is resistant to decay, making diatoms good fossils."

    (Vỏ silic này có khả năng chống phân hủy, khiến tảo silic trở thành hóa thạch tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diatom

noun
Lật mặt

Một loại tảo đơn bào có thành tế bào bằng silica (SiO2).

"Diatoms are a major group of algae and are one of the most common types of phytoplankton."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Diatoms are abundant in this lake, aren't they?
Tảo cát rất nhiều trong hồ này, đúng không?
Phủ định
The diatomaceous earth wasn't properly filtered, was it?
Đất tảo cát đã không được lọc đúng cách, phải không?
Nghi vấn
They don't study diatoms, do they?
Họ không nghiên cứu tảo cát, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist was studying the diatoms under the microscope last night.
Nhà khoa học đã nghiên cứu các loài tảo cát dưới kính hiển vi vào tối qua.
Phủ định
They were not mining diatomaceous earth yesterday afternoon because of the rain.
Họ đã không khai thác đất tảo cát vào chiều hôm qua vì trời mưa.
Nghi vấn
Were the students analyzing the diatom samples in the lab this morning?
Có phải các sinh viên đang phân tích các mẫu tảo cát trong phòng thí nghiệm sáng nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diatom".

Công cụ của người thợ lọc

Đất Diatomit (Diatomaceous Earth), được hình thành từ hàng tỷ vỏ tảo silic hóa thạch, là một vật liệu lọc cực kỳ hiệu quả. Nó được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp để lọc nước hồ bơi, bia, rượu vang và thậm chí là nước uống, nhờ cấu trúc xốp và siêu mịn của nó.

Lịch sử Khí hậu Trái Đất

Tảo silic đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu khí hậu cổ đại. Vì vỏ silic của chúng bảo tồn rất tốt trong trầm tích đáy biển, các nhà khoa học có thể phân tích số lượng và loại hình tảo silic hóa thạch để tái tạo lại nhiệt độ đại dương và điều kiện môi trường hàng triệu năm trước.