(Top Banner Ad)
phytoplankton
C1
danh từ C1 Sinh học biển, Sinh thái học

phytoplankton

UK: /ˌfaɪtəʊˈplæŋktən/ • US: /ˌfaɪtoʊˈplæŋktən/

Nghĩa tiếng Việt

thực vật phù du tảo phù du
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Microscopic plants, including algae and cyanobacteria, that drift in water and are the primary producers in many aquatic food webs.

Vietnamese Meaning

Thực vật phù du, bao gồm tảo và vi khuẩn lam, trôi nổi trong nước và là nhà sản xuất chính trong nhiều mạng lưới thức ăn dưới nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Phytoplankton are responsible for a significant portion of the world's oxygen production."

    "Thực vật phù du chịu trách nhiệm cho một phần đáng kể lượng oxy được sản xuất trên thế giới."

  • "The concentration of phytoplankton in the water is an indicator of water quality."

    "Nồng độ thực vật phù du trong nước là một chỉ số về chất lượng nước."

  • "Climate change is affecting the distribution and abundance of phytoplankton in the oceans."

    "Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến sự phân bố và số lượng thực vật phù du trong các đại dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plankton sinh vật phù du (thuật ngữ chung cho mọi sinh vật trôi nổi trong nước)
Noun zooplankton động vật phù du (những sinh vật phù du không phải thực vật, thường ăn phytoplankton)
Noun phytoplankter một cá thể của phytoplankton

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học biển, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
phytón (φυτόν)
Ancient Greek
planktós (πλαγκτός)
English
phytoplankton

Nguồn gốc tên gọi

Từ “phytoplankton” là sự kết hợp của hai gốc từ Hy Lạp cổ đại. 'Phyto-' có nghĩa là 'thực vật' hoặc 'cây cỏ', trong khi 'plankton' có nghĩa là 'trôi nổi' hoặc 'lang thang'. Do đó, phytoplankton theo nghĩa đen là 'thực vật trôi nổi' – một mô tả hoàn hảo cho những sinh vật biển nhỏ bé này.

Usage Note

Phytoplankton là nền tảng của hầu hết các hệ sinh thái dưới nước. Chúng quang hợp, sử dụng ánh sáng mặt trời để chuyển đổi carbon dioxide và nước thành năng lượng, tạo ra oxy như một sản phẩm phụ. Khác với zooplankton (động vật phù du), phytoplankton có khả năng tự tổng hợp chất dinh dưỡng.

Prepositions

in of

‘in’ được dùng khi nói về sự tồn tại của phytoplankton trong một môi trường cụ thể (ví dụ: ‘phytoplankton in the ocean’). ‘of’ được dùng khi nói về thành phần hoặc số lượng của phytoplankton (ví dụ: ‘a bloom of phytoplankton’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phytoplankton
  • microscopic microscopic phytoplankton
    (thực vật phù du hiển vi (rất nhỏ, chỉ nhìn thấy qua kính hiển vi))
  • marine marine phytoplankton
    (thực vật phù du biển (sống ở biển))
  • abundant abundant phytoplankton
    (thực vật phù du dồi dào (có số lượng lớn))
Verb + phytoplankton
  • consume consume phytoplankton
    (tiêu thụ thực vật phù du (ví dụ: động vật phù du ăn phytoplankton))
  • support support phytoplankton
    (hỗ trợ thực vật phù du (ví dụ: các chất dinh dưỡng hỗ trợ sự phát triển của phytoplankton))
Phytoplankton + Noun
  • bloom phytoplankton bloom
    (hiện tượng nở hoa của thực vật phù du (sự tăng trưởng nhanh chóng của phytoplankton tạo thành mảng lớn))
  • populations phytoplankton populations
    (quần thể thực vật phù du (tập hợp các cá thể phytoplankton))

Idioms

  • phytoplankton bloom

    sự nở hoa của thực vật phù du (ám chỉ sự tăng trưởng đột biến về số lượng, thường do điều kiện môi trường thuận lợi)

    "A massive phytoplankton bloom can be seen from space, indicating high productivity in the ocean."

    (Một đợt nở hoa khổng lồ của thực vật phù du có thể nhìn thấy từ vũ trụ, cho thấy năng suất cao ở đại dương.)

  • phytoplankton primary production

    sản xuất sơ cấp của thực vật phù du (quá trình phytoplankton tạo ra vật chất hữu cơ từ năng lượng mặt trời, là nền tảng của chuỗi thức ăn biển)

    "Phytoplankton primary production is essential for sustaining nearly all marine life."

    (Sản xuất sơ cấp của thực vật phù du là yếu tố thiết yếu để duy trì gần như toàn bộ sự sống dưới biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phytoplankton

danh từ
Lật mặt

Thực vật phù du, bao gồm tảo và vi khuẩn lam, trôi nổi trong nước và là nhà sản xuất chính trong nhiều mạng lưới thức ăn dưới nước.

"Phytoplankton are responsible for a significant portion of the world's oxygen production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Phytoplankton are a crucial part of the marine food web.
Thực vật phù du là một phần quan trọng của lưới thức ăn biển.
Phủ định
Phytoplankton are not always visible to the naked eye.
Thực vật phù du không phải lúc nào cũng có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Nghi vấn
Are phytoplankton affected by ocean acidification?
Thực vật phù du có bị ảnh hưởng bởi sự axit hóa đại dương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phytoplankton".

Nguồn gốc của sự sống và oxy

Phytoplankton đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc duy trì sự sống trên Trái đất. Chúng là những sinh vật quang hợp, sản xuất ra khoảng một nửa lượng oxy chúng ta hít thở và hấp thụ lượng lớn carbon dioxide từ khí quyển. Nếu không có chúng, sự sống như chúng ta biết sẽ không thể tồn tại.

Nền tảng của chuỗi thức ăn biển

Đây là mắt xích đầu tiên và quan trọng nhất trong chuỗi thức ăn của đại dương. Từ những loài động vật phù du nhỏ bé đến cá voi xanh khổng lồ, tất cả đều phụ thuộc trực tiếp hoặc gián tiếp vào phytoplankton làm nguồn thức ăn. Sức khỏe của hệ sinh thái biển bắt đầu từ chúng.