(Top Banner Ad)
dicer
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Đồ gia dụng

dicer

UK: /ˈdaɪsər/ • US: /ˈdaɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

máy cắt hạt lựu người cắt hạt lựu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device for cutting food into small cubes.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị để cắt thức ăn thành các khối nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a new dicer to make vegetable preparation easier."

    "Cô ấy đã mua một chiếc máy cắt hạt lựu mới để việc chuẩn bị rau củ trở nên dễ dàng hơn."

  • "Using a dicer ensures uniform cubes of potatoes."

    "Sử dụng máy cắt hạt lựu đảm bảo khoai tây được cắt thành những khối đều nhau."

  • "This dicer is perfect for making salsa."

    "Máy cắt hạt lựu này rất phù hợp để làm salsa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dice Xúc xắc (con súc sắc); các mảnh thức ăn nhỏ hình hạt lựu
Verb to dice Cắt thành hình hạt lựu
Adjective diced Đã được cắt thành hạt lựu
Noun dicing Hành động chơi xúc xắc hoặc cắt hạt lựu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
dés
Middle English
dice
English
dicer

Nguồn Gốc Cờ Bạc

Từ 'dicer' xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng thế kỷ 15, dùng để chỉ một người chơi hoặc buôn bán xúc xắc (dice). Do đó, ban đầu nó có mối liên hệ mật thiết với hoạt động cờ bạc. Ý nghĩa này đã cũ, và ngày nay, từ này chủ yếu dùng để chỉ dụng cụ nhà bếp.

Sự Tiến Hóa Ý Nghĩa

Sự xuất hiện của 'dicer' với nghĩa là máy cắt rau củ hạt lựu là một sự phát triển hiện đại, phản ánh việc tạo ra danh từ chỉ công cụ từ động từ 'to dice' (cắt hạt lựu), giúp tăng tốc độ chuẩn bị thức ăn.

Usage Note

Dicer thường được sử dụng trong nhà bếp để chuẩn bị rau củ quả cho món salad, súp hoặc các món ăn khác. Nó giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo các miếng cắt đều nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + dicer
  • vegetable vegetable dicer
    (Dụng cụ/máy cắt rau củ hạt lựu)
  • onion onion dicer
    (Máy cắt hành tây hạt lựu)
Adjective + dicer
  • manual manual dicer
    (Máy cắt hạt lựu thủ công)
  • commercial commercial dicer
    (Máy cắt hạt lựu công nghiệp/thương mại)
Verb + dicer
  • use use a dicer
    (Sử dụng máy cắt hạt lựu)
  • clean clean the dicer
    (Làm sạch máy cắt hạt lựu)

Idioms

  • The throw of the dicer

    Sự ngẫu nhiên, vận may rủi (ám chỉ kết quả không thể đoán trước)

    "They accepted the throw of the dicer when investing in the volatile market."

    (Họ đã chấp nhận sự may rủi khi đầu tư vào thị trường đầy biến động.)

  • A kitchen dicer accessory

    Phụ kiện máy cắt hạt lựu nhà bếp (cụm từ cố định)

    "Does your new blender come with a dicer accessory?"

    (Máy xay sinh tố mới của bạn có đi kèm phụ kiện cắt hạt lựu không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dicer

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị để cắt thức ăn thành các khối nhỏ.

"She bought a new dicer to make vegetable preparation easier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dicer".

Dicer và Hiệu Quả Nhà Bếp Hiện Đại

Tại các nước phương Tây, việc sử dụng các dụng cụ như 'dicer' phản ánh xu hướng văn hóa tập trung vào hiệu suất và tiết kiệm thời gian trong việc nấu nướng. Nó là một phần của cuộc cách mạng thiết bị nhà bếp, nơi công nghệ giúp chuẩn bị bữa ăn nhanh chóng hơn.

Biểu Tượng Cũ: Rủi Ro và Cờ Bạc

Trong văn hóa phương Tây thời Trung cổ và Phục hưng, những người chơi xúc xắc (dicer) thường bị coi là những kẻ vô lại hoặc nghiện cờ bạc. Mặc dù ý nghĩa này đã mờ nhạt, nó vẫn lưu lại dấu vết trong các thành ngữ liên quan đến sự may rủi.