phraseology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The way in which something is expressed; style or manner of expression.
Vietnamese Meaning
Cách diễn đạt một điều gì đó; phong cách hoặc cách thức diễn đạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The official phraseology used in the document made it difficult to understand."
"Cách diễn đạt chính thức được sử dụng trong tài liệu khiến nó trở nên khó hiểu."
-
"The politician's carefully chosen phraseology avoided any direct commitments."
"Cách diễn đạt được lựa chọn cẩn thận của chính trị gia đã tránh được mọi cam kết trực tiếp."
-
"Legal phraseology can be confusing for those not familiar with the law."
"Các cụm từ pháp lý có thể gây khó hiểu cho những người không quen thuộc với luật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'phraseology' đề cập đến cách sử dụng ngôn ngữ đặc trưng, thường liên quan đến một lĩnh vực, ngành nghề hoặc tác giả cụ thể. Nó bao gồm cả việc lựa chọn từ ngữ và cách cấu trúc câu. Khác với 'vocabulary' (từ vựng) chỉ tập trung vào danh sách các từ, 'phraseology' nhấn mạnh đến cách các từ được sử dụng và kết hợp với nhau.
Prepositions
in: đề cập đến việc một thứ gì đó được diễn đạt bằng một phong cách cụ thể. Ví dụ: 'The report was written in technical phraseology.' (Báo cáo được viết bằng thuật ngữ kỹ thuật).
of: đề cập đến phraseology thuộc về một người, một lĩnh vực, một thời kỳ nào đó. Ví dụ: 'The phraseology of Shakespeare.' (Phong cách diễn đạt của Shakespeare).
Collocations (Từ đi kèm)
-
technical technical phraseology (cách diễn đạt mang tính chuyên môn/kỹ thuật)
-
legal legal phraseology (cách diễn đạt pháp lý, thuật ngữ pháp luật)
-
formal formal phraseology (lối diễn đạt trang trọng)
-
pompous pompous phraseology (cách diễn đạt khoa trương, cường điệu)
-
flowery flowery phraseology (lời lẽ hoa mỹ, văn hoa)
-
use use phraseology (sử dụng cách diễn đạt)
-
employ employ phraseology (áp dụng cách diễn đạt)
-
master master phraseology (thành thạo cách diễn đạt)
-
understand understand phraseology (hiểu cách diễn đạt)
-
the phraseology of the phraseology of a subject/field (cách diễn đạt đặc trưng của một chủ đề/lĩnh vực)
-
mastery of mastery of phraseology (sự thành thạo trong cách diễn đạt)
Idioms
-
the phraseology of the law
ngôn ngữ/cách diễn đạt của luật pháp
"Understanding the phraseology of the law is crucial for legal professionals."
(Hiểu rõ cách diễn đạt của luật pháp là rất quan trọng đối với các chuyên gia pháp lý.)
-
clumsy phraseology
cách diễn đạt vụng về/lúng túng
"His clumsy phraseology made it difficult for the audience to grasp his main point."
(Cách diễn đạt vụng về của anh ấy khiến khán giả khó nắm bắt được ý chính.)
-
master the phraseology
thành thạo cách diễn đạt
"To excel in academic writing, one must master the phraseology of their discipline."
(Để xuất sắc trong văn viết học thuật, người ta phải thành thạo cách diễn đạt của ngành mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
phraseology
Danh từCách diễn đạt một điều gì đó; phong cách hoặc cách thức diễn đạt.
"The official phraseology used in the document made it difficult to understand."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phraseology".
