(Top Banner Ad)
phraseology
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

phraseology

UK: /ˌfreɪziˈɒlədʒi/ • US: /ˌfreɪziˈɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

cách diễn đạt phong cách diễn đạt thuật ngữ cách dùng từ hệ thống diễn đạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which something is expressed; style or manner of expression.

Vietnamese Meaning

Cách diễn đạt một điều gì đó; phong cách hoặc cách thức diễn đạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The official phraseology used in the document made it difficult to understand."

    "Cách diễn đạt chính thức được sử dụng trong tài liệu khiến nó trở nên khó hiểu."

  • "The politician's carefully chosen phraseology avoided any direct commitments."

    "Cách diễn đạt được lựa chọn cẩn thận của chính trị gia đã tránh được mọi cam kết trực tiếp."

  • "Legal phraseology can be confusing for those not familiar with the law."

    "Các cụm từ pháp lý có thể gây khó hiểu cho những người không quen thuộc với luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phrase cụm từ, thành ngữ
Verb phrase diễn đạt bằng lời, đặt thành cụm từ
Adjective phrasal thuộc cụm từ
Noun phrasing cách diễn đạt, cách đặt câu
Noun phraseologist người nghiên cứu hoặc sử dụng thành thạo các cụm từ và lối diễn đạt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phrasis
Late Latin
phrasis
French
phraséologie
English
phraseology

Gốc rễ từ Ngôn ngữ và Học thuật

Từ 'phraseology' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'phrasis', mang nghĩa là 'cách diễn đạt' hay 'lời nói'. Sau đó, nó được tiếp nhận vào tiếng Latin và phát triển qua tiếng Pháp thành 'phraséologie'. Trong tiếng Anh, 'phraseology' xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, được tạo ra bằng cách kết hợp từ 'phrase' (cụm từ) và hậu tố '-ology' (nghiên cứu về, học thuyết về), hàm ý là cách sử dụng hoặc nghiên cứu các cụm từ và lối diễn đạt đặc trưng.

Usage Note

Từ 'phraseology' đề cập đến cách sử dụng ngôn ngữ đặc trưng, thường liên quan đến một lĩnh vực, ngành nghề hoặc tác giả cụ thể. Nó bao gồm cả việc lựa chọn từ ngữ và cách cấu trúc câu. Khác với 'vocabulary' (từ vựng) chỉ tập trung vào danh sách các từ, 'phraseology' nhấn mạnh đến cách các từ được sử dụng và kết hợp với nhau.

Prepositions

in of

in: đề cập đến việc một thứ gì đó được diễn đạt bằng một phong cách cụ thể. Ví dụ: 'The report was written in technical phraseology.' (Báo cáo được viết bằng thuật ngữ kỹ thuật).
of: đề cập đến phraseology thuộc về một người, một lĩnh vực, một thời kỳ nào đó. Ví dụ: 'The phraseology of Shakespeare.' (Phong cách diễn đạt của Shakespeare).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + phraseology
  • technical technical phraseology
    (cách diễn đạt mang tính chuyên môn/kỹ thuật)
  • legal legal phraseology
    (cách diễn đạt pháp lý, thuật ngữ pháp luật)
  • formal formal phraseology
    (lối diễn đạt trang trọng)
  • pompous pompous phraseology
    (cách diễn đạt khoa trương, cường điệu)
  • flowery flowery phraseology
    (lời lẽ hoa mỹ, văn hoa)
Động từ + phraseology
  • use use phraseology
    (sử dụng cách diễn đạt)
  • employ employ phraseology
    (áp dụng cách diễn đạt)
  • master master phraseology
    (thành thạo cách diễn đạt)
  • understand understand phraseology
    (hiểu cách diễn đạt)
Cụm danh từ với phraseology
  • the phraseology of the phraseology of a subject/field
    (cách diễn đạt đặc trưng của một chủ đề/lĩnh vực)
  • mastery of mastery of phraseology
    (sự thành thạo trong cách diễn đạt)

Idioms

  • the phraseology of the law

    ngôn ngữ/cách diễn đạt của luật pháp

    "Understanding the phraseology of the law is crucial for legal professionals."

    (Hiểu rõ cách diễn đạt của luật pháp là rất quan trọng đối với các chuyên gia pháp lý.)

  • clumsy phraseology

    cách diễn đạt vụng về/lúng túng

    "His clumsy phraseology made it difficult for the audience to grasp his main point."

    (Cách diễn đạt vụng về của anh ấy khiến khán giả khó nắm bắt được ý chính.)

  • master the phraseology

    thành thạo cách diễn đạt

    "To excel in academic writing, one must master the phraseology of their discipline."

    (Để xuất sắc trong văn viết học thuật, người ta phải thành thạo cách diễn đạt của ngành mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phraseology

Danh từ
Lật mặt

Cách diễn đạt một điều gì đó; phong cách hoặc cách thức diễn đạt.

"The official phraseology used in the document made it difficult to understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phraseology".

Tầm quan trọng trong Giao tiếp Chuyên nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật, việc sử dụng 'phraseology' phù hợp là rất quan trọng. Nó không chỉ thể hiện sự hiểu biết về chủ đề mà còn phản ánh sự tôn trọng đối với người nghe và các quy ước xã hội. Sử dụng đúng 'phraseology' có thể tạo dựng uy tín và sự tin cậy trong giao tiếp.

Phản ánh Bản sắc Cộng đồng

Mỗi cộng đồng, nghề nghiệp hoặc nhóm xã hội thường phát triển 'phraseology' riêng của mình – một tập hợp các cụm từ, thuật ngữ và lối diễn đạt đặc trưng. Ví dụ, 'phraseology' trong y học sẽ khác với trong nghệ thuật. Việc nắm vững 'phraseology' của một nhóm có thể là chìa khóa để hội nhập và được chấp nhận, đồng thời cũng phản ánh những giá trị và cách tư duy đặc trưng của nhóm đó.