(Top Banner Ad)
dictionary maker
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

dictionary maker

UK: /ˈdɪkʃənəri ˌmeɪkə(r)/ • US: /ˈdɪkʃəneri ˌmeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

người biên soạn từ điển nhà biên soạn từ điển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who compiles or edits dictionaries.

Vietnamese Meaning

Người biên soạn hoặc chỉnh sửa từ điển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dictionary maker spent years researching the etymology of words."

    "Người biên soạn từ điển đã dành nhiều năm nghiên cứu về nguồn gốc của các từ."

  • "Becoming a good dictionary maker requires patience and meticulous attention to detail."

    "Để trở thành một người biên soạn từ điển giỏi đòi hỏi sự kiên nhẫn và sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết."

  • "The dictionary maker carefully considered the nuances of each word before including it in the dictionary."

    "Người biên soạn từ điển cẩn thận xem xét sắc thái của mỗi từ trước khi đưa nó vào từ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dictionary Từ điển
Verb make Tạo ra, làm ra
Noun maker Người tạo ra, nhà sản xuất
Noun lexicographer Nhà từ điển học (từ chuyên môn, đồng nghĩa)
Noun lexicography Thuật làm từ điển, từ điển học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dictio
Medieval Latin
dictionarium
Old English
macian
Modern English
dictionary maker

Từ ghép đơn giản

Đây là một thuật ngữ ghép đơn giản và dễ hiểu, kết hợp 'dictionary' (từ điển) và 'maker' (người làm ra). Từ chuyên môn dùng để chỉ nghề này là 'lexicographer', nhưng 'dictionary maker' là cách gọi phổ thông, dễ tiếp cận hơn cho người học.

Nghề cần sự tỉ mỉ

Trong lịch sử, việc làm từ điển là một công việc thủ công, tốn nhiều năm trời thu thập và định nghĩa từ. Những nhà làm từ điển đầu tiên như Samuel Johnson đã đặt nền móng cho việc chuẩn hóa ngôn ngữ, biến họ thành những người có ảnh hưởng lớn đến cách chúng ta sử dụng từ ngữ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có chuyên môn và kinh nghiệm trong lĩnh vực biên soạn từ điển. Công việc này đòi hỏi kiến thức sâu rộng về ngôn ngữ, từ vựng, ngữ pháp, và khả năng nghiên cứu, phân tích thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dictionary maker
  • meticulous a meticulous dictionary maker
    (một nhà làm từ điển tỉ mỉ, cẩn thận)
  • pioneering a pioneering dictionary maker
    (một nhà làm từ điển tiên phong)
  • renowned a renowned dictionary maker
    (một nhà làm từ điển nổi tiếng)
Verb + dictionary maker
  • hire hire a dictionary maker
    (thuê một nhà làm từ điển)
  • become become a dictionary maker
    (trở thành một nhà làm từ điển)
Noun + dictionary maker
  • team of a team of dictionary makers
    (một đội ngũ/nhóm nhà làm từ điển)

Idioms

  • The patience of a dictionary maker

    Sự kiên nhẫn của một nhà làm từ điển (ám chỉ sự kiên nhẫn cực độ, vì công việc rất tốn thời gian)

    "You need the patience of a dictionary maker to cross-reference all these ancient texts."

    (Bạn cần sự kiên nhẫn của một nhà làm từ điển để đối chiếu tất cả các văn bản cổ này.)

  • To consult the dictionary maker

    Tham khảo ý kiến chuyên gia ngôn ngữ (tham khảo người có thẩm quyền về định nghĩa từ)

    "When debating the new slang, we must consult the dictionary maker."

    (Khi tranh luận về tiếng lóng mới, chúng ta phải tham khảo ý kiến của chuyên gia làm từ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dictionary maker

Danh từ
Lật mặt

Người biên soạn hoặc chỉnh sửa từ điển.

"The dictionary maker spent years researching the etymology of words."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictionary maker's insights into language evolution are invaluable.
Những hiểu biết sâu sắc của người tạo từ điển về sự phát triển của ngôn ngữ là vô giá.
Phủ định
That dictionary maker's methods aren't universally accepted by linguists.
Phương pháp của người tạo từ điển đó không được các nhà ngôn ngữ học chấp nhận rộng rãi.
Nghi vấn
Is this dictionary maker's definition more accurate than the previous one?
Định nghĩa của người tạo từ điển này có chính xác hơn định nghĩa trước đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dictionary maker".

Người chuẩn hóa tiếng Anh

Tiến sĩ Samuel Johnson (thế kỷ 18) là nhà làm từ điển nổi tiếng nhất. Cuốn 'A Dictionary of the English Language' của ông không chỉ là danh sách từ ngữ mà còn là nỗ lực lớn đầu tiên nhằm chuẩn hóa chính tả và ngữ nghĩa của tiếng Anh, tạo ra một tiêu chuẩn ngôn ngữ thống nhất cho người nói tiếng Anh.

Vai trò thay đổi

Trong quá khứ, nhà làm từ điển thường được coi là người 'quy định' (prescriptivist) cách ngôn ngữ nên được dùng. Ngày nay, vai trò của họ đã chuyển sang chủ yếu là 'mô tả' (descriptivist) cách ngôn ngữ *thực tế* đang phát triển và được sử dụng trong cộng đồng.