(Top Banner Ad)
lexicographer
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

lexicographer

UK: /ˌlɛksɪˈkɒɡrəfər/ • US: /ˌlɛksɪˈkɑːɡrəfər/

Nghĩa tiếng Việt

người biên soạn từ điển nhà từ điển học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who compiles dictionaries.

Vietnamese Meaning

Người biên soạn từ điển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lexicographer spent years researching the origins of words."

    "Người biên soạn từ điển đã dành nhiều năm nghiên cứu nguồn gốc của các từ."

  • "As a lexicographer, she was meticulous about detail."

    "Là một người biên soạn từ điển, cô ấy rất tỉ mỉ về chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lexicography ngành từ điển học; công việc biên soạn từ điển
Adjective lexical thuộc về từ vựng; thuộc về các từ
Adjective lexicographical thuộc về từ điển học hoặc người biên soạn từ điển
Noun lexicon từ vựng của một ngôn ngữ, người hoặc lĩnh vực cụ thể; kho từ vựng
Adverb lexicographically theo cách của từ điển học; theo thứ tự từ điển (chữ cái)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
lexikon
Ancient Greek
graphein
English
lexicographer

Nguồn gốc từ 'lexicographer'

Từ 'lexicographer' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Lexikon' nghĩa là 'sách từ' hoặc 'từ vựng', và 'graphein' nghĩa là 'viết'. Ghép hai từ này lại, 'lexicographer' theo nghĩa đen chính là 'người viết từ điển'. Thuật ngữ này đã được du nhập và sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 17 để chỉ những người chuyên biên soạn từ điển.

Usage Note

Từ này chỉ người có chuyên môn và công việc chính là biên soạn từ điển, khác với người chỉ đơn giản sử dụng từ điển. Nó thường liên quan đến nghiên cứu ngôn ngữ học chuyên sâu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lexicographer
  • distinguished a distinguished lexicographer
    (một nhà từ điển học lỗi lạc/xuất chúng)
  • renowned a renowned lexicographer
    (một nhà từ điển học nổi tiếng)
  • expert an expert lexicographer
    (một chuyên gia từ điển học)
  • meticulous a meticulous lexicographer
    (một nhà từ điển học tỉ mỉ/cẩn trọng)
Verb + lexicographer
  • consult to consult a lexicographer
    (tham khảo ý kiến một nhà từ điển học)
  • interview to interview a lexicographer
    (phỏng vấn một nhà từ điển học)
  • become to become a lexicographer
    (trở thành một nhà từ điển học)

Idioms

  • the lexicographer's craft

    nghề thủ công của nhà từ điển học (ám chỉ sự tỉ mỉ, kiên nhẫn)

    "The lexicographer's craft requires immense patience and an unwavering attention to detail."

    (Nghề thủ công của nhà từ điển học đòi hỏi sự kiên nhẫn vô bờ và sự chú ý không ngừng đến từng chi tiết nhỏ.)

  • a lexicographer's eye for detail

    con mắt tinh tường của một nhà từ điển học (trong việc phát hiện và phân tích chi tiết)

    "With a lexicographer's eye for detail, she spotted the subtle nuances in word usage."

    (Với con mắt tinh tường của một nhà từ điển học, cô ấy đã phát hiện ra những sắc thái tinh tế trong cách sử dụng từ.)

  • to consult a lexicographer

    tham khảo ý kiến một nhà từ điển học (về vấn đề ngôn ngữ, từ vựng)

    "When unsure about the precise meaning or origin of a word, it's often best to consult a lexicographer."

    (Khi không chắc chắn về ý nghĩa chính xác hoặc nguồn gốc của một từ, tốt nhất là nên tham khảo ý kiến một nhà từ điển học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lexicographer

noun
Lật mặt

Người biên soạn từ điển.

"The lexicographer spent years researching the origins of words."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a lexicographer, isn't he?
Anh ấy là một nhà biên soạn từ điển, phải không?
Phủ định
She isn't a lexicographer, is she?
Cô ấy không phải là một nhà biên soạn từ điển, phải không?
Nghi vấn
They are lexicographers, aren't they?
Họ là những nhà biên soạn từ điển, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lexicographer meticulously compiled definitions for the new dictionary.
Nhà biên soạn từ điển đã tỉ mỉ biên soạn các định nghĩa cho cuốn từ điển mới.
Phủ định
The committee was not composed of lexicographers, leading to some inconsistencies in the glossary.
Ủy ban không bao gồm các nhà biên soạn từ điển, dẫn đến một số không nhất quán trong bảng thuật ngữ.
Nghi vấn
What makes a person want to become a lexicographer?
Điều gì khiến một người muốn trở thành nhà biên soạn từ điển?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lexicographer".

Samuel Johnson và Từ điển tiếng Anh

Samuel Johnson (1709-1784) là một nhà từ điển học vĩ đại người Anh, nổi tiếng với việc biên soạn 'A Dictionary of the English Language' vào năm 1755. Đây là một công trình đồ sộ, được coi là một trong những cuốn từ điển toàn diện và có ảnh hưởng nhất thời bấy giờ, đã định hình các tiêu chuẩn cho việc biên soạn từ điển sau này. Ông thường được coi là 'cha đẻ' của từ điển tiếng Anh hiện đại.

Ngôn ngữ sống và Vai trò của Lexicographer

Các nhà từ điển học không chỉ đơn thuần ghi lại các từ đã có. Họ còn đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi sự phát triển không ngừng của ngôn ngữ, thêm vào từ điển các từ mới, nghĩa mới và cách dùng mới xuất hiện trong xã hội. Ngôn ngữ là một thực thể sống luôn thay đổi, và các từ điển là phản ánh liên tục của nó, qua đó cho thấy tầm quan trọng của các lexicographer trong việc giữ gìn và phát triển vốn từ vựng của một ngôn ngữ.