(Top Banner Ad)
dictionary making
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

dictionary making

Nghĩa tiếng Việt

biên soạn từ điển làm từ điển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or activity of compiling and creating a dictionary.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hoạt động biên soạn và tạo ra một cuốn từ điển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dictionary making is a complex and time-consuming task."

    "Việc biên soạn từ điển là một công việc phức tạp và tốn thời gian."

  • "The university offers a course on dictionary making."

    "Trường đại học cung cấp một khóa học về biên soạn từ điển."

  • "Advances in technology have transformed dictionary making."

    "Những tiến bộ trong công nghệ đã thay đổi công việc biên soạn từ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dictionary Cuốn sách liệt kê các từ và ý nghĩa của chúng theo thứ tự bảng chữ cái.
Noun lexicography Nghề hoặc khoa học biên soạn từ điển (Đồng nghĩa với dictionary making).
Noun lexicographer Người biên soạn từ điển.
Verb make Tạo ra, chế tạo.
Noun maker Người tạo ra, nhà sản xuất.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*deik-
Latin
dictio
Medieval Latin
dictionarium
English (16th Century)
dictionary
Old English
macian (making)

Sự ra đời của 'Từ điển'

Từ “dictionary” có nguồn gốc từ từ Latinh “dictio”, nghĩa là ‘lời nói’ hoặc ‘cách nói’. Thuật ngữ này được ghi nhận lần đầu tiên vào thế kỷ 13, khi một tu sĩ tên là John de Garland biên soạn một cuốn sách có tên là ‘Dictionarius’, thực chất là một danh sách từ vựng Latinh giúp học sinh. Quá trình ‘making’ (tạo ra) từ đó đã phát triển thành một ngành khoa học.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ công việc phức tạp bao gồm lựa chọn mục từ, định nghĩa, ví dụ và thông tin ngữ pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dictionary making
  • pioneer pioneer dictionary making
    (Tiên phong trong việc biên soạn từ điển)
  • revolutionize revolutionize dictionary making
    (Cách mạng hóa (thay đổi triệt để) quá trình làm từ điển)
  • devote to devote one's life to dictionary making
    (Cống hiến cả đời cho công việc biên soạn từ điển)
Adjective + dictionary making
  • rigorous rigorous dictionary making
    (Quá trình biên soạn từ điển nghiêm ngặt/chặt chẽ)
  • scientific scientific dictionary making
    (Việc biên soạn từ điển mang tính khoa học)
  • traditional traditional dictionary making methods
    (Các phương pháp biên soạn từ điển truyền thống)
Noun + dictionary making
  • the art of the art of dictionary making
    (Nghệ thuật biên soạn từ điển)
  • challenges in challenges in dictionary making
    (Những thách thức trong công việc làm từ điển)

Idioms

  • The art and science of dictionary making

    Thuật biên soạn từ điển (nhấn mạnh cả khía cạnh sáng tạo và học thuật)

    "Lexicography is often described as the art and science of dictionary making."

    (Thuật ngữ học thường được mô tả là nghệ thuật và khoa học của việc biên soạn từ điển.)

  • The painstaking process of dictionary making

    Quá trình biên soạn từ điển đầy khó khăn và cần sự tỉ mỉ

    "The publication was the culmination of the painstaking process of dictionary making."

    (Việc xuất bản là đỉnh cao của quá trình biên soạn từ điển đầy khó khăn và tỉ mỉ.)

  • A lifetime commitment to dictionary making

    Sự cam kết trọn đời với việc biên soạn từ điển

    "Dr. Smith’s research represents a lifetime commitment to dictionary making."

    (Nghiên cứu của Tiến sĩ Smith thể hiện sự cam kết trọn đời với công việc biên soạn từ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dictionary making

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc hoạt động biên soạn và tạo ra một cuốn từ điển.

"Dictionary making is a complex and time-consuming task."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because dictionary making requires meticulous attention to detail, it is a time-consuming process.
Bởi vì việc biên soạn từ điển đòi hỏi sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết, nó là một quá trình tốn thời gian.
Phủ định
Although dictionary making is essential for language preservation, it doesn't receive enough funding from the government.
Mặc dù việc biên soạn từ điển rất quan trọng cho việc bảo tồn ngôn ngữ, nó không nhận đủ tài trợ từ chính phủ.
Nghi vấn
Since dictionary making is a complex undertaking, is it possible to automate parts of the process?
Vì việc biên soạn từ điển là một công việc phức tạp, liệu có thể tự động hóa một phần của quá trình này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dictionary making".

Di sản của Samuel Johnson

Tại Anh, công việc biên soạn từ điển gắn liền với tên tuổi của Samuel Johnson. Năm 1755, ông xuất bản cuốn 'A Dictionary of the English Language'. Johnson đã làm việc gần như một mình và mục đích của ông là tiêu chuẩn hóa tiếng Anh, điều này đã đặt nền móng cho thuật biên soạn từ điển hiện đại ở phương Tây.

Kỷ nguyên Corpus

Trong thế kỷ 21, quá trình biên soạn từ điển đã thay đổi hoàn toàn nhờ công nghệ. Các nhà từ điển học sử dụng ‘corpus’ (ngân hàng dữ liệu khổng lồ chứa văn bản và lời nói thực tế) để tìm kiếm và phân tích cách mọi người thực sự sử dụng từ ngữ, khiến các định nghĩa trở nên chính xác và cập nhật hơn bao giờ hết.