(Top Banner Ad)
differential equations
C1
noun C1 Toán học

differential equations

UK: /ˌdɪfəˈrɛnʃəl ɪˈkweɪʒənz/ • US: /ˌdɪfəˈrɛnʃəl ɪˈkweɪʒənz/

Nghĩa tiếng Việt

phương trình vi phân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mathematical equations that relate a function with its derivatives.

Vietnamese Meaning

Các phương trình toán học liên hệ một hàm với các đạo hàm của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Solving differential equations is crucial for simulating physical systems."

    "Giải phương trình vi phân là rất quan trọng để mô phỏng các hệ thống vật lý."

  • "Partial differential equations are used in fluid dynamics."

    "Các phương trình vi phân đạo hàm riêng được sử dụng trong động lực học chất lỏng."

  • "Ordinary differential equations have only one independent variable."

    "Phương trình vi phân thường chỉ có một biến độc lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb differ khác nhau, không giống nhau
Noun difference sự khác biệt, chênh lệch
Verb differentiate phân biệt, tính đạo hàm, làm cho khác biệt
Noun differentiation sự phân biệt, phép vi phân
Noun equation phương trình, sự cân bằng
Verb equate đánh đồng, coi là tương đương
Noun equality sự bình đẳng, sự ngang bằng
Adjective equivalent tương đương

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
differentia
Latin
differentialis
English
differential
Latin
aequatio
English
equation
English
differential equations

Nguồn Gốc Của Phương Trình Vi Phân

Thuật ngữ "phương trình vi phân" xuất hiện cùng với sự phát triển của phép tính vi tích phân vào thế kỷ 17. Các nhà toán học vĩ đại như Isaac Newton và Gottfried Wilhelm Leibniz đã độc lập phát triển các khái niệm nền tảng, tạo ra một công cụ mạnh mẽ để mô tả và dự đoán sự thay đổi trong tự nhiên và khoa học. Phương trình vi phân là cách biểu diễn toán học cho mối quan hệ giữa một hàm số và đạo hàm của nó, phản ánh cách các đại lượng thay đổi theo nhau.

Usage Note

Phương trình vi phân mô tả sự thay đổi của một hàm số theo một hoặc nhiều biến. Chúng rất quan trọng trong việc mô hình hóa các hiện tượng vật lý, kỹ thuật và kinh tế.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'solutions of differential equations' (các nghiệm của phương trình vi phân). 'Differential equations in mathematical physics' (Các phương trình vi phân trong vật lý toán học). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên quan đến, trong khi 'in' thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà phương trình vi phân được áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + differential equations
  • ordinary ordinary differential equations (ODEs)
    (phương trình vi phân thường (ODEs))
  • partial partial differential equations (PDEs)
    (phương trình vi phân riêng phần (PDEs))
  • linear linear differential equations
    (phương trình vi phân tuyến tính)
  • nonlinear nonlinear differential equations
    (phương trình vi phân phi tuyến tính)
  • stochastic stochastic differential equations
    (phương trình vi phân ngẫu nhiên)
Verb + differential equations
  • solve solve differential equations
    (giải phương trình vi phân)
  • model model phenomena using differential equations
    (mô hình hóa các hiện tượng bằng phương trình vi phân)
  • apply apply differential equations
    (áp dụng phương trình vi phân)
  • analyze analyze differential equations
    (phân tích phương trình vi phân)
  • derive derive differential equations
    (thiết lập phương trình vi phân)
Noun + differential equations
  • system system of differential equations
    (hệ phương trình vi phân)
  • theory theory of differential equations
    (lý thuyết phương trình vi phân)
  • solutions solutions to differential equations
    (nghiệm của phương trình vi phân)

Idioms

  • solve differential equations

    giải phương trình vi phân (đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)

    "Students in advanced calculus often learn to solve differential equations."

    (Sinh viên cao cấp trong môn giải tích thường học cách giải các phương trình vi phân.)

  • a system of differential equations

    một hệ phương trình vi phân (một cấu trúc toán học phổ biến)

    "The predator-prey model is often described as a system of differential equations."

    (Mô hình kẻ săn mồi-con mồi thường được mô tả như một hệ phương trình vi phân.)

  • apply differential equations to model

    áp dụng phương trình vi phân để mô hình hóa (một cách dùng phổ biến trong khoa học và kỹ thuật)

    "Engineers apply differential equations to model fluid flow and heat transfer."

    (Các kỹ sư áp dụng phương trình vi phân để mô hình hóa dòng chảy chất lỏng và truyền nhiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

differential equations

noun
Lật mặt

Các phương trình toán học liên hệ một hàm với các đạo hàm của nó.

"Solving differential equations is crucial for simulating physical systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had studied differential equations for the exam.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã học phương trình vi phân cho kỳ thi.
Phủ định
He told me that he did not understand differential equations.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hiểu phương trình vi phân.
Nghi vấn
She asked if I had ever solved differential equations before.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng giải phương trình vi phân trước đây chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "differential equations".

Ngôn Ngữ Của Sự Thay Đổi

Phương trình vi phân thường được mệnh danh là "ngôn ngữ của sự thay đổi" hoặc "ngôn ngữ của vũ trụ". Chúng là công cụ toán học không thể thiếu để mô tả bất kỳ hiện tượng nào liên quan đến sự thay đổi theo thời gian hoặc không gian. Từ quỹ đạo của các hành tinh, dao động của sóng, sự phát triển của dịch bệnh, đến biến động của thị trường tài chính, tất cả đều có thể được hiểu và dự đoán thông qua các phương trình vi phân.

Nền Tảng Của Khoa Học và Kỹ Thuật Hiện Đại

Trong thế giới hiện đại, phương trình vi phân là xương sống của hầu hết các ngành khoa học và kỹ thuật. Chúng là nền tảng cho vật lý, hóa học, sinh học, kinh tế học, và đặc biệt là kỹ thuật (cơ khí, điện, hàng không vũ trụ). Không có phương trình vi phân, chúng ta sẽ không thể thiết kế máy bay, dự báo thời tiết, phát triển công nghệ truyền thông, hoặc thậm chí hiểu được cách thuốc hoạt động trong cơ thể.