(Top Banner Ad)
calculus
C1
danh từ C1 Toán học

calculus

UK: /ˈkælkjələs/ • US: /ˈkælkjələs/

Nghĩa tiếng Việt

phép tính vi tích phân giải tích sỏi (y học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of mathematics dealing with the finding and properties of derivatives and integrals of functions, by methods originally based on the summation of infinitesimal differences.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của toán học liên quan đến việc tìm kiếm và các tính chất của đạo hàm và tích phân của hàm số, bằng các phương pháp ban đầu dựa trên tổng các vi phân vô cùng bé.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used calculus to solve the problem."

    "Anh ấy đã sử dụng giải tích để giải bài toán đó."

  • "She's taking a calculus class this semester."

    "Cô ấy đang học một lớp giải tích trong học kỳ này."

  • "Renal calculus can cause severe pain."

    "Sỏi thận có thể gây ra đau đớn dữ dội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb calculate tính toán
Noun calculation sự tính toán, phép tính
Noun calculator máy tính bỏ túi
Adjective calculable có thể tính toán được
Adjective calculative có tính toán, thích tính toán
Adjective calculated đã được tính toán kỹ lưỡng, có dụng ý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*khal-
Latin
calx (limestone)
Latin
calculus (pebble/small stone)
English
calculus (method of calculation/medical stone)

Nguồn gốc từ những viên sỏi

Trong tiếng Latin, 'calculus' có nghĩa là một viên sỏi nhỏ. Người La Mã cổ đại đã sử dụng những viên sỏi này để thực hiện các phép tính trên bàn tính hoặc để bỏ phiếu. Vì vậy, từ này dần dần được dùng để chỉ các phương pháp tính toán phức tạp.

Sự giao thoa giữa Y học và Toán học

Dù ngày nay chúng ta thường nghĩ đến toán học, nhưng trong y học, 'calculus' vẫn giữ nguyên nghĩa gốc là 'vật rắn'. Nó được dùng để chỉ sỏi thận hoặc cao răng, vốn là những mảng bám cứng như đá.

Usage Note

Calculus được chia thành hai nhánh chính: giải tích vi phân (differential calculus) và giải tích tích phân (integral calculus). Giải tích vi phân tập trung vào việc tìm đạo hàm, đo tốc độ thay đổi. Giải tích tích phân tập trung vào việc tìm tích phân, đo diện tích dưới đường cong.

Prepositions

in of

in calculus: đề cập đến một vấn đề hoặc phương pháp cụ thể trong giải tích. of calculus: đề cập đến bản chất hoặc các khái niệm chung của giải tích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calculus
  • differential differential calculus
    (phép tính vi phân)
  • integral integral calculus
    (phép tính tích phân)
  • dental dental calculus
    (cao răng (vôi răng))
  • renal renal calculus
    (sỏi thận)
Verb + calculus
  • study study calculus
    (học giải tích)
  • apply apply calculus
    (áp dụng giải tích)
  • master master calculus
    (thông thạo giải tích)

Idioms

  • political calculus

    các nước đi hoặc toán tính chính trị

    "The decision to lower taxes was part of a strategic political calculus."

    (Quyết định giảm thuế là một phần trong kế hoạch tính toán chính trị mang tính chiến lược.)

  • calculus of risk

    sự cân nhắc/tính toán rủi ro

    "Investment involves a complex calculus of risk and reward."

    (Đầu tư bao gồm một sự tính toán phức tạp giữa rủi ro và lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calculus

danh từ
Lật mặt

Một nhánh của toán học liên quan đến việc tìm kiếm và các tính chất của đạo hàm và tích phân của hàm số, bằng các phương pháp ban đầu dựa trên tổng các vi phân vô cùng bé.

"He used calculus to solve the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calculus".

Cuộc chiến Giải tích (The Calculus Controversy)

Vào cuối thế kỷ 17, một cuộc tranh cãi gay gắt đã nổ ra giữa Isaac Newton và Gottfried Wilhelm Leibniz về việc ai là người đầu tiên phát minh ra giải tích. Người Anh ủng hộ Newton, trong khi lục địa Châu Âu ủng hộ Leibniz. Ngày nay, cả hai đều được công nhận là những người đồng sáng lập độc lập.

Giải tích trong giáo dục phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc học 'Calculus' ở trường trung học được coi là một cột mốc quan trọng, thường dành cho những học sinh muốn theo đuổi các ngành STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học) tại đại học.