(Top Banner Ad)
self-consciousness
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

self-consciousness

UK: /ˌselfˈkɒnʃəsnəs/ • US: /ˌselfˈkɑːnʃəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tự ý thức tính tự ý thức sự e dè sự ngại ngùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being unduly aware of oneself as an object of the attention of others.

Vietnamese Meaning

Trạng thái quá chú ý đến bản thân như một đối tượng thu hút sự chú ý của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her self-consciousness prevented her from enjoying the party."

    "Sự tự ý thức quá mức đã ngăn cản cô ấy tận hưởng bữa tiệc."

  • "He overcame his self-consciousness and gave a great presentation."

    "Anh ấy đã vượt qua sự tự ý thức quá mức và có một bài thuyết trình tuyệt vời."

  • "Teenagers often experience heightened self-consciousness about their bodies."

    "Thanh thiếu niên thường trải qua sự tự ý thức quá mức về cơ thể của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-conscious Tự ti, e dè, ngượng ngùng
Adverb self-consciously Một cách tự ti, e dè, ngượng ngùng
Adjective unself-conscious Tự nhiên, không e dè, không tự ti
Adverb unself-consciously Một cách tự nhiên, không e dè, không tự ti
Noun consciousness Sự nhận thức, ý thức
Adjective conscious Có ý thức, nhận biết được
Adverb consciously Một cách có ý thức, có chủ đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Latin
conscius
English (Late 18th Century)
self-conscious
English (Early 19th Century)
self-consciousness

Nguồn gốc từ 'self' và 'conscious'

Từ 'self-consciousness' là sự kết hợp của 'self' (bản thân) và 'consciousness' (sự nhận thức, ý thức). 'Self' có gốc từ tiếng Anh cổ, chỉ cái tôi cá nhân. 'Consciousness' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conscius', mang nghĩa 'biết cùng với' hoặc 'có ý thức về'. Khi kết hợp lại, 'self-conscious' xuất hiện vào cuối thế kỷ 18 để mô tả trạng thái nhận thức rõ về bản thân mình, thường là theo một cách hơi lo lắng, tự ti hoặc ngại ngùng. Từ 'self-consciousness' ra đời ngay sau đó, vào đầu thế kỷ 19, để chỉ danh từ của trạng thái này.

Usage Note

Self-consciousness thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lo lắng, bồn chồn hoặc khó chịu khi cảm thấy bị người khác đánh giá. Nó khác với 'self-awareness' (tự nhận thức), vốn là khả năng nhận biết về tính cách, cảm xúc, động cơ và mong muốn của bản thân. 'Self-awareness' thường được xem là một phẩm chất tích cực, trong khi 'self-consciousness' thường gây cản trở sự tự tin và khả năng thể hiện bản thân.

Prepositions

about of

'Self-consciousness about' thường được dùng khi đề cập đến một khía cạnh cụ thể khiến bạn cảm thấy tự ti. Ví dụ: 'self-consciousness about one's appearance'. 'Self-consciousness of' có thể được dùng để chỉ sự nhận thức quá mức về bản thân trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'self-consciousness of being watched'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-consciousness
  • acute acute self-consciousness
    (sự tự ti sâu sắc, gay gắt)
  • intense intense self-consciousness
    (sự tự ti mãnh liệt)
  • heightened heightened self-consciousness
    (sự tự ti tăng cao)
  • extreme extreme self-consciousness
    (sự tự ti tột độ)
  • painful painful self-consciousness
    (sự tự ti đau khổ)
  • social social self-consciousness
    (sự tự ti trong giao tiếp xã hội)
Verb + self-consciousness
  • feel feel self-consciousness
    (cảm thấy tự ti)
  • betray betray self-consciousness
    (để lộ sự tự ti)
  • show show self-consciousness
    (thể hiện sự tự ti)
  • overcome overcome self-consciousness
    (vượt qua sự tự ti)
  • conquer conquer self-consciousness
    (chế ngự sự tự ti)
  • struggle with struggle with self-consciousness
    (vật lộn với sự tự ti)
Phrases with self-consciousness
  • a lack of a lack of self-consciousness
    (sự thiếu tự ti (chỉ sự tự nhiên, thoải mái))
  • a wave of a wave of self-consciousness
    (một làn sóng tự ti (cảm giác tự ti chợt ập đến))
  • a pang of a pang of self-consciousness
    (một nỗi lo sợ tự ti thoáng qua)

Idioms

  • a heightened sense of self-consciousness

    Một cảm giác tự ti, e dè tăng cao hoặc nhạy cảm hơn bình thường về bản thân

    "Public speaking often gives her a heightened sense of self-consciousness."

    (Nói trước đám đông thường khiến cô ấy có cảm giác tự ti tăng cao.)

  • to be plagued by self-consciousness

    Bị ám ảnh hoặc quấy rầy bởi sự tự ti

    "Throughout his teenage years, he was plagued by self-consciousness."

    (Suốt những năm thiếu niên, anh ấy bị ám ảnh bởi sự tự ti.)

  • to shed one's self-consciousness

    Rũ bỏ sự tự ti, trở nên tự nhiên, thoải mái hơn

    "After a few minutes on stage, she managed to shed her self-consciousness and perform beautifully."

    (Sau vài phút trên sân khấu, cô ấy đã rũ bỏ được sự tự ti và biểu diễn một cách tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-consciousness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái quá chú ý đến bản thân như một đối tượng thu hút sự chú ý của người khác.

"Her self-consciousness prevented her from enjoying the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is being too self-conscious about her appearance.
Cô ấy đang quá tự ti về ngoại hình của mình.
Phủ định
I am not being self-conscious about giving the presentation.
Tôi không hề cảm thấy tự ti khi thuyết trình.
Nghi vấn
Are you being self-conscious because of what he said?
Bạn có đang cảm thấy tự ti vì những gì anh ta nói không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' self-consciousness about their accents decreased after the pronunciation workshop.
Sự tự ti về giọng của các sinh viên đã giảm sau buổi hội thảo về phát âm.
Phủ định
The children's self-consciousness didn't disappear overnight; it took time and encouragement.
Sự tự ti của bọn trẻ không biến mất sau một đêm; cần thời gian và sự khuyến khích.
Nghi vấn
Is John and Mary's daughter's self-consciousness affecting her participation in class?
Sự tự ti của con gái John và Mary có đang ảnh hưởng đến sự tham gia của cô bé trong lớp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-consciousness".

Tuổi dậy thì và sự tự ti

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, tuổi dậy thì (teenage years) thường gắn liền với sự tự ti cao độ. Thanh thiếu niên rất quan tâm đến ngoại hình, cách người khác nhìn nhận mình, và thường sợ hãi bị đánh giá. Điều này có thể dẫn đến việc họ trở nên rụt rè, ít nói hoặc tránh các tình huống xã hội, đây là một phần bình thường của quá trình trưởng thành.

Self-consciousness trong nghệ thuật biểu diễn

Trong nghệ thuật biểu diễn như diễn kịch, ca hát hay nhảy múa, self-consciousness (sự tự ti, e dè) là một rào cản lớn. Nghệ sĩ cần phải học cách vượt qua sự ngại ngùng về bản thân để hoàn toàn nhập tâm vào vai diễn hoặc màn trình diễn, kết nối với khán giả một cách chân thực nhất. Việc thoát khỏi 'cái tôi' cá nhân giúp họ thể hiện cảm xúc và thông điệp một cách mạnh mẽ.