self-consciousness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being unduly aware of oneself as an object of the attention of others.
Vietnamese Meaning
Trạng thái quá chú ý đến bản thân như một đối tượng thu hút sự chú ý của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her self-consciousness prevented her from enjoying the party."
"Sự tự ý thức quá mức đã ngăn cản cô ấy tận hưởng bữa tiệc."
-
"He overcame his self-consciousness and gave a great presentation."
"Anh ấy đã vượt qua sự tự ý thức quá mức và có một bài thuyết trình tuyệt vời."
-
"Teenagers often experience heightened self-consciousness about their bodies."
"Thanh thiếu niên thường trải qua sự tự ý thức quá mức về cơ thể của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | self-conscious | Tự ti, e dè, ngượng ngùng |
| Adverb | self-consciously | Một cách tự ti, e dè, ngượng ngùng |
| Adjective | unself-conscious | Tự nhiên, không e dè, không tự ti |
| Adverb | unself-consciously | Một cách tự nhiên, không e dè, không tự ti |
| Noun | consciousness | Sự nhận thức, ý thức |
| Adjective | conscious | Có ý thức, nhận biết được |
| Adverb | consciously | Một cách có ý thức, có chủ đích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Self-consciousness thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lo lắng, bồn chồn hoặc khó chịu khi cảm thấy bị người khác đánh giá. Nó khác với 'self-awareness' (tự nhận thức), vốn là khả năng nhận biết về tính cách, cảm xúc, động cơ và mong muốn của bản thân. 'Self-awareness' thường được xem là một phẩm chất tích cực, trong khi 'self-consciousness' thường gây cản trở sự tự tin và khả năng thể hiện bản thân.
Prepositions
'Self-consciousness about' thường được dùng khi đề cập đến một khía cạnh cụ thể khiến bạn cảm thấy tự ti. Ví dụ: 'self-consciousness about one's appearance'. 'Self-consciousness of' có thể được dùng để chỉ sự nhận thức quá mức về bản thân trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'self-consciousness of being watched'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
acute acute self-consciousness (sự tự ti sâu sắc, gay gắt)
-
intense intense self-consciousness (sự tự ti mãnh liệt)
-
heightened heightened self-consciousness (sự tự ti tăng cao)
-
extreme extreme self-consciousness (sự tự ti tột độ)
-
painful painful self-consciousness (sự tự ti đau khổ)
-
social social self-consciousness (sự tự ti trong giao tiếp xã hội)
-
feel feel self-consciousness (cảm thấy tự ti)
-
betray betray self-consciousness (để lộ sự tự ti)
-
show show self-consciousness (thể hiện sự tự ti)
-
overcome overcome self-consciousness (vượt qua sự tự ti)
-
conquer conquer self-consciousness (chế ngự sự tự ti)
-
struggle with struggle with self-consciousness (vật lộn với sự tự ti)
-
a lack of a lack of self-consciousness (sự thiếu tự ti (chỉ sự tự nhiên, thoải mái))
-
a wave of a wave of self-consciousness (một làn sóng tự ti (cảm giác tự ti chợt ập đến))
-
a pang of a pang of self-consciousness (một nỗi lo sợ tự ti thoáng qua)
Idioms
-
a heightened sense of self-consciousness
Một cảm giác tự ti, e dè tăng cao hoặc nhạy cảm hơn bình thường về bản thân
"Public speaking often gives her a heightened sense of self-consciousness."
(Nói trước đám đông thường khiến cô ấy có cảm giác tự ti tăng cao.)
-
to be plagued by self-consciousness
Bị ám ảnh hoặc quấy rầy bởi sự tự ti
"Throughout his teenage years, he was plagued by self-consciousness."
(Suốt những năm thiếu niên, anh ấy bị ám ảnh bởi sự tự ti.)
-
to shed one's self-consciousness
Rũ bỏ sự tự ti, trở nên tự nhiên, thoải mái hơn
"After a few minutes on stage, she managed to shed her self-consciousness and perform beautifully."
(Sau vài phút trên sân khấu, cô ấy đã rũ bỏ được sự tự ti và biểu diễn một cách tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-consciousness
Danh từTrạng thái quá chú ý đến bản thân như một đối tượng thu hút sự chú ý của người khác.
"Her self-consciousness prevented her from enjoying the party."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is being too self-conscious about her appearance. |
Cô ấy đang quá tự ti về ngoại hình của mình. |
| Phủ định | I am not being self-conscious about giving the presentation. |
Tôi không hề cảm thấy tự ti khi thuyết trình. |
| Nghi vấn | Are you being self-conscious because of what he said? |
Bạn có đang cảm thấy tự ti vì những gì anh ta nói không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' self-consciousness about their accents decreased after the pronunciation workshop. |
Sự tự ti về giọng của các sinh viên đã giảm sau buổi hội thảo về phát âm. |
| Phủ định | The children's self-consciousness didn't disappear overnight; it took time and encouragement. |
Sự tự ti của bọn trẻ không biến mất sau một đêm; cần thời gian và sự khuyến khích. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's daughter's self-consciousness affecting her participation in class? |
Sự tự ti của con gái John và Mary có đang ảnh hưởng đến sự tham gia của cô bé trong lớp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-consciousness".
