diform
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having two forms; dimorphous.
Vietnamese Meaning
Có hai dạng; lưỡng hình (trong hóa học, thường dùng để mô tả các hợp chất có thể tồn tại ở hai dạng cấu trúc khác nhau).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The compound exhibits diform characteristics due to its ability to crystallize in two different structures."
"Hợp chất thể hiện các đặc tính lưỡng hình do khả năng kết tinh trong hai cấu trúc khác nhau."
-
"The mineral is diform, occurring as both calcite and aragonite."
"Khoáng chất này lưỡng hình, tồn tại dưới dạng cả canxit và aragonit."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | deformation | sự biến dạng, sự méo mó |
| Adjective | deformed | bị biến dạng, méo mó |
| Noun | deformity | dị dạng, sự biến dạng xấu xí |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'diform' hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó thường xuất hiện trong các văn bản khoa học kỹ thuật, đặc biệt là trong hóa học, để mô tả các chất có khả năng tồn tại ở hai dạng khác nhau, ví dụ như hai dạng thù hình hoặc hai dạng đồng phân. Nên ưu tiên sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành và chính xác hơn như 'dimorphous' hoặc mô tả trực tiếp hiện tượng lưỡng hình cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely severely deform the metal (làm kim loại biến dạng nghiêm trọng)
-
permanently permanently deform the shape (làm biến dạng hình dạng vĩnh viễn)
-
easily easily deform under pressure (dễ dàng bị biến dạng dưới áp lực)
-
shape deform the shape (làm biến dạng hình dạng)
-
body deform the body (làm biến dạng cơ thể)
-
material the material will deform (vật liệu sẽ bị biến dạng)
-
structure the structure can deform (cấu trúc có thể bị biến dạng)
Idioms
-
deform under pressure
biến dạng/biến đổi dưới áp lực (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)
"The metal began to deform under intense pressure."
(Kim loại bắt đầu biến dạng dưới áp lực lớn.)
-
deform beyond recognition
làm biến dạng đến mức không thể nhận ra
"The accident deformed the car beyond recognition."
(Vụ tai nạn đã làm chiếc xe biến dạng đến mức không thể nhận ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diform
Tính từ (chuyên ngành)Có hai dạng; lưỡng hình (trong hóa học, thường dùng để mô tả các hợp chất có thể tồn tại ở hai dạng cấu trúc khác nhau).
"The compound exhibits diform characteristics due to its ability to crystallize in two different structures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diform".
