(Top Banner Ad)
diform
C2
Tính từ (chuyên ngành) C2 Hóa học

diform

Nghĩa tiếng Việt

lưỡng hình
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having two forms; dimorphous.

Vietnamese Meaning

Có hai dạng; lưỡng hình (trong hóa học, thường dùng để mô tả các hợp chất có thể tồn tại ở hai dạng cấu trúc khác nhau).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The compound exhibits diform characteristics due to its ability to crystallize in two different structures."

    "Hợp chất thể hiện các đặc tính lưỡng hình do khả năng kết tinh trong hai cấu trúc khác nhau."

  • "The mineral is diform, occurring as both calcite and aragonite."

    "Khoáng chất này lưỡng hình, tồn tại dưới dạng cả canxit và aragonit."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deformation sự biến dạng, sự méo mó
Adjective deformed bị biến dạng, méo mó
Noun deformity dị dạng, sự biến dạng xấu xí

Synonyms

dimorphous (lưỡng hình)

Related Words

polymorphous (đa hình)

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēformāre
Old French
déformer
Middle English
deformen

Từ Hình Dạng Hoàn Hảo Đến Sự Biến Dạng

Từ "deform" (được giả định là ý của bạn cho "diform") có gốc từ tiếng Latin "dēformāre", ghép bởi tiền tố "dē-" (nghĩa là "làm hỏng, làm biến đổi") và "forma" (nghĩa là "hình dạng"). Ban đầu, nó mô tả hành động làm hỏng hoặc biến đổi hình dạng tự nhiên của một vật thể, thường theo hướng tiêu cực, từ đó sinh ra nghĩa "làm biến dạng" hay "méo mó".

Usage Note

Từ 'diform' hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó thường xuất hiện trong các văn bản khoa học kỹ thuật, đặc biệt là trong hóa học, để mô tả các chất có khả năng tồn tại ở hai dạng khác nhau, ví dụ như hai dạng thù hình hoặc hai dạng đồng phân. Nên ưu tiên sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành và chính xác hơn như 'dimorphous' hoặc mô tả trực tiếp hiện tượng lưỡng hình cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + deform
  • severely severely deform the metal
    (làm kim loại biến dạng nghiêm trọng)
  • permanently permanently deform the shape
    (làm biến dạng hình dạng vĩnh viễn)
  • easily easily deform under pressure
    (dễ dàng bị biến dạng dưới áp lực)
deform + Noun (object)
  • shape deform the shape
    (làm biến dạng hình dạng)
  • body deform the body
    (làm biến dạng cơ thể)
Noun (subject) + deform (intransitive)
  • material the material will deform
    (vật liệu sẽ bị biến dạng)
  • structure the structure can deform
    (cấu trúc có thể bị biến dạng)

Idioms

  • deform under pressure

    biến dạng/biến đổi dưới áp lực (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)

    "The metal began to deform under intense pressure."

    (Kim loại bắt đầu biến dạng dưới áp lực lớn.)

  • deform beyond recognition

    làm biến dạng đến mức không thể nhận ra

    "The accident deformed the car beyond recognition."

    (Vụ tai nạn đã làm chiếc xe biến dạng đến mức không thể nhận ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diform

Tính từ (chuyên ngành)
Lật mặt

Có hai dạng; lưỡng hình (trong hóa học, thường dùng để mô tả các hợp chất có thể tồn tại ở hai dạng cấu trúc khác nhau).

"The compound exhibits diform characteristics due to its ability to crystallize in two different structures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diform".

Sự Biến Dạng và Nhận Thức Về Vẻ Đẹp/Hoàn Hảo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm về "sự biến dạng" (deformity) thường liên quan đến sự lệch lạc so với một tiêu chuẩn về vẻ đẹp, hình thức tự nhiên hoặc sự hoàn hảo. Điều này có thể xuất hiện trong nghệ thuật, y học (dị tật bẩm sinh) hoặc kỹ thuật (vật liệu bị hỏng). Từ "deform" thường mang một ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự suy giảm về chất lượng hoặc hình thái. Đối với người học tiếng Anh, việc hiểu rõ sắc thái này giúp nắm bắt ngữ cảnh sử dụng từ.