(Top Banner Ad)
deformed
B2
adjective B2 Y học/Mô tả

deformed

UK: /dɪˈfɔːmd/ • US: /dɪˈfɔːrmd/

Nghĩa tiếng Việt

bị biến dạng méo mó dị dạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the normal or natural shape altered or misshapen, typically in a way that is not attractive.

Vietnamese Meaning

Bị biến dạng, méo mó, có hình dạng không bình thường hoặc tự nhiên, thường theo cách không hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident left his face permanently deformed."

    "Tai nạn khiến khuôn mặt anh ấy bị biến dạng vĩnh viễn."

  • "Deformed limbs can be caused by genetic disorders."

    "Các chi bị biến dạng có thể do rối loạn di truyền gây ra."

  • "The tree was deformed by the storm."

    "Cái cây bị biến dạng do bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deform làm biến dạng, làm méo mó
Noun deformation sự biến dạng, sự méo mó
Adjective deformable có thể bị biến dạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deformare
Old French
deformer
English
deform
English
deformed

Nguồn gốc của 'Deformed'

Từ 'deformed' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'deformare', có nghĩa là 'làm biến dạng' hoặc 'làm xấu đi'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'deformer'. Ban đầu, nó thường được dùng để mô tả những thay đổi tiêu cực về hình dáng hoặc cấu trúc của một vật thể hoặc cơ thể.

Usage Note

Từ 'deformed' thường được sử dụng để mô tả các vật thể, bộ phận cơ thể, hoặc sinh vật có hình dạng bất thường do dị tật bẩm sinh, bệnh tật, hoặc chấn thương. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự khác biệt so với hình dạng chuẩn mực và có thể gây ra sự khó chịu hoặc ghê tởm. So với các từ đồng nghĩa như 'misshapen' (méo mó) hoặc 'distorted' (bóp méo), 'deformed' thường mang tính nghiêm trọng hơn và liên quan đến sự thay đổi đáng kể về cấu trúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deformed
  • severely severely deformed
    (biến dạng nghiêm trọng)
  • grotesquely grotesquely deformed
    (biến dạng một cách kỳ dị)
  • badly badly deformed
    (biến dạng nặng nề)
Verb + deformed
  • born born deformed
    (sinh ra bị dị dạng)
  • become become deformed
    (trở nên biến dạng)
  • leave leave deformed
    (khiến cho bị biến dạng)

Idioms

  • deformed mind

    tâm trí lệch lạc, suy nghĩ méo mó

    "His cruel actions revealed a deformed mind."

    (Những hành động tàn ác của anh ta đã cho thấy một tâm trí lệch lạc.)

  • deformed character

    nhân cách méo mó, tính cách xấu xa

    "Poverty and neglect can lead to a deformed character."

    (Sự nghèo đói và bỏ bê có thể dẫn đến một nhân cách méo mó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deformed

adjective
Lật mặt

Bị biến dạng, méo mó, có hình dạng không bình thường hoặc tự nhiên, thường theo cách không hấp dẫn.

"The accident left his face permanently deformed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sculptor hadn't been so careless, the statue wouldn't be deformed.
Nếu nhà điêu khắc không bất cẩn như vậy, bức tượng đã không bị biến dạng.
Phủ định
If the disease hadn't deformed his spine, he wouldn't need a wheelchair.
Nếu căn bệnh không làm biến dạng cột sống của anh ấy, anh ấy đã không cần xe lăn.
Nghi vấn
Would the puppy have been deformed if its mother hadn't been exposed to radiation?
Con chó con có bị dị tật không nếu chó mẹ không tiếp xúc với bức xạ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deformed".

Quan niệm về sự hoàn hảo và khiếm khuyết

Trong nhiều nền văn hóa, có một sự ám ảnh với sự hoàn hảo về mặt thể chất. Những người bị 'deformed' (dị tật) đôi khi phải đối mặt với sự kỳ thị và phân biệt đối xử. Tuy nhiên, cũng có những nỗ lực ngày càng tăng để thúc đẩy sự chấp nhận và tôn trọng đối với sự đa dạng về cơ thể.