(Top Banner Ad)
digital communication
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

digital communication

UK: /ˈdɪdʒɪtl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp kỹ thuật số truyền thông kỹ thuật số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The exchange of information or ideas using digital channels or technologies.

Vietnamese Meaning

Sự trao đổi thông tin hoặc ý tưởng sử dụng các kênh hoặc công nghệ kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Digital communication has revolutionized the way we connect with each other."

    "Giao tiếp kỹ thuật số đã cách mạng hóa cách chúng ta kết nối với nhau."

  • "Effective digital communication is crucial for business success."

    "Giao tiếp kỹ thuật số hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công trong kinh doanh."

  • "The company relies heavily on digital communication for marketing."

    "Công ty phụ thuộc nhiều vào giao tiếp kỹ thuật số cho việc tiếp thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj digital thuộc về số, kỹ thuật số
Adv digitally bằng kỹ thuật số
V digitize số hóa
N digitalization sự số hóa, quá trình số hóa
V communicate giao tiếp, truyền đạt
Adj communicative có tính giao tiếp, dễ trò chuyện

Synonyms

electronic communication (giao tiếp điện tử)online communication (giao tiếp trực tuyến)

Antonyms

face-to-face communication (giao tiếp trực tiếp)analog communication (giao tiếp tương tự (không kỹ thuật số))

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digit
English
digital
Latin
communis
Latin
communicare
Old French
communicacion
English
communication
English
digital communication

Nguồn gốc từ 'Digital' (Kỹ thuật số)

Từ 'digital' có nguồn gốc từ từ Latin 'digitus' có nghĩa là 'ngón tay'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các con số đếm bằng ngón tay. Sau này, nó phát triển để mô tả bất kỳ điều gì liên quan đến số và dữ liệu được biểu diễn bằng các tín hiệu rời rạc, đối lập với tín hiệu tương tự (analog). Đến thế kỷ 20, khi máy tính ra đời, 'digital' trở thành thuật ngữ quen thuộc để chỉ công nghệ xử lý thông tin dưới dạng mã nhị phân.

Nguồn gốc từ 'Communication' (Giao tiếp)

Từ 'communication' bắt nguồn từ từ Latin 'communis', có nghĩa là 'chung' hoặc 'công cộng'. Động từ 'communicare' nghĩa là 'làm cho chung', 'chia sẻ' hoặc 'truyền đạt'. Theo thời gian, nó phát triển thành khái niệm trao đổi thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc giữa các cá nhân hoặc nhóm, nhằm mục đích tạo ra sự hiểu biết chung. Khi kết hợp với 'digital', nó mô tả việc chia sẻ thông tin bằng các phương tiện kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc sử dụng công nghệ số (ví dụ: internet, điện thoại di động, mạng xã hội) để truyền tải thông tin. Nó bao gồm nhiều hình thức giao tiếp như email, tin nhắn văn bản, cuộc gọi video, và truyền thông xã hội. Khác với 'communication' đơn thuần, 'digital communication' chỉ rõ phương tiện được sử dụng.

Prepositions

in through via

‘In digital communication’ thường được dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể hoặc môi trường của giao tiếp số (ví dụ: 'ethical considerations in digital communication'). ‘Through digital communication’ nhấn mạnh việc sử dụng giao tiếp số như một phương tiện (ví dụ: 'reaching customers through digital communication'). ‘Via digital communication’ cũng tương tự như ‘through’ nhưng có thể ám chỉ một kênh cụ thể (ví dụ: 'sending the report via digital communication').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital communication
  • effective effective digital communication
    (giao tiếp kỹ thuật số hiệu quả)
  • seamless seamless digital communication
    (giao tiếp kỹ thuật số liền mạch)
  • instant instant digital communication
    (giao tiếp kỹ thuật số tức thời)
  • global global digital communication
    (giao tiếp kỹ thuật số toàn cầu)
Verb + digital communication
  • facilitate facilitate digital communication
    (tạo điều kiện cho giao tiếp kỹ thuật số)
  • enhance enhance digital communication
    (nâng cao giao tiếp kỹ thuật số)
  • use use digital communication
    (sử dụng giao tiếp kỹ thuật số)
  • master master digital communication
    (làm chủ giao tiếp kỹ thuật số)
Noun + digital communication
  • channels of channels of digital communication
    (các kênh giao tiếp kỹ thuật số)
  • strategies for strategies for digital communication
    (các chiến lược cho giao tiếp kỹ thuật số)
  • the future of the future of digital communication
    (tương lai của giao tiếp kỹ thuật số)
  • tools for tools for digital communication
    (các công cụ cho giao tiếp kỹ thuật số)

Idioms

  • bridge the digital divide

    Thu hẹp khoảng cách kỹ thuật số (sự chênh lệch về khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ số)

    "Governments are working to bridge the digital divide by providing affordable internet access."

    (Các chính phủ đang nỗ lực thu hẹp khoảng cách kỹ thuật số bằng cách cung cấp quyền truy cập internet giá cả phải chăng.)

  • the age of digital communication

    Kỷ nguyên giao tiếp kỹ thuật số

    "In the age of digital communication, staying connected globally is easier than ever."

    (Trong kỷ nguyên giao tiếp kỹ thuật số, việc giữ kết nối toàn cầu dễ dàng hơn bao giờ hết.)

  • mastering digital communication

    Làm chủ giao tiếp kỹ thuật số (ám chỉ việc thành thạo các kỹ năng cần thiết để giao tiếp hiệu quả qua các kênh số)

    "Mastering digital communication is essential for career success in the modern workplace."

    (Làm chủ giao tiếp kỹ thuật số là điều cần thiết để thành công trong sự nghiệp ở môi trường làm việc hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital communication

noun
Lật mặt

Sự trao đổi thông tin hoặc ý tưởng sử dụng các kênh hoặc công nghệ kỹ thuật số.

"Digital communication has revolutionized the way we connect with each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital communication".

Ảnh hưởng đến giao tiếp xã hội

Giao tiếp kỹ thuật số đã thay đổi đáng kể cách chúng ta tương tác với nhau. Mặc dù nó giúp duy trì kết nối với bạn bè và gia đình ở xa thông qua tin nhắn, gọi video hoặc mạng xã hội, nhưng nó cũng có thể làm giảm sự tương tác trực tiếp, mặt đối mặt. Điều này đôi khi dẫn đến hiểu lầm do thiếu ngôn ngữ cơ thể hoặc tông giọng, hoặc thậm chí tạo cảm giác cô lập trong một thế giới 'luôn kết nối'.

Kết nối toàn cầu và làm việc từ xa

Nhờ sự phát triển của giao tiếp kỹ thuật số, thế giới trở nên 'phẳng' hơn bao giờ hết. Các công ty có thể dễ dàng thành lập đội ngũ đa quốc gia và áp dụng mô hình làm việc từ xa, cho phép nhân viên làm việc hiệu quả từ bất cứ đâu. Điều này mở ra nhiều cơ hội mới về việc làm và hợp tác quốc tế, nhưng cũng đòi hỏi các cá nhân phải phát triển kỹ năng quản lý thời gian, tự giác và cộng tác hiệu quả trong môi trường ảo.