(Top Banner Ad)
channels
B2
Noun B2 Đa lĩnh vực (Viễn thông, Truyền thông, Kinh tế, Địa lý)

channels

UK: /ˈtʃænəl/ • US: /ˈtʃænəl/

Nghĩa tiếng Việt

kênh đường ống ngả eo biển dồn (năng lượng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A band of frequencies used in radio and television transmission, or a physical passage through which something can travel.

Vietnamese Meaning

Một dải tần số được sử dụng trong truyền dẫn radio và truyền hình, hoặc một lối đi vật lý mà qua đó một cái gì đó có thể di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We watched the game on Channel 5."

    "Chúng tôi đã xem trận đấu trên Kênh 5."

  • "The river flows through a narrow channel."

    "Dòng sông chảy qua một con kênh hẹp."

  • "The company uses various marketing channels to reach customers."

    "Công ty sử dụng nhiều kênh tiếp thị khác nhau để tiếp cận khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun channel kênh, luồng, eo biển
Verb channel truyền, chuyển, hướng (năng lượng, tiền bạc, nỗ lực)
Noun channeling / channelling sự truyền tải, việc hướng dòng chảy, việc giao tiếp với thế giới tâm linh
Verb channelize / channelise đào kênh, khai thông (sông ngòi); định hướng (suy nghĩ, nỗ lực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Viễn thông, Truyền thông, Kinh tế, Địa lý)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
canalis ('pipe, groove, channel')
Old French
chanel ('canal, channel, pipe')
Middle English
chanel
Modern English
channel

Từ Ống Sậy đến Kênh Truyền Hình

Từ 'channel' bắt nguồn từ tiếng Latin 'canalis', nghĩa là 'đường ống' hoặc 'rãnh nước', vốn xuất phát từ 'canna', tức là 'cây sậy'. Cây sậy rỗng ruột, giống như một cái ống. Ý tưởng về một chiếc ống rỗng cho nước chảy qua đã phát triển để chỉ bất kỳ lối đi nào, như một eo biển (sea channel), và sau này mang nghĩa trừu tượng cho các kênh truyền thông như TV hay radio.

Usage Note

Khi nói về truyền thông, 'channel' đề cập đến phương tiện để truyền tải thông tin. Trong địa lý, nó có thể là một eo biển hoặc một con kênh. Trong kinh doanh, nó có thể là một kênh phân phối. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh.
Khi được sử dụng như một động từ, 'channel' có nghĩa là hướng năng lượng, nỗ lực hoặc nguồn lực vào một mục tiêu cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa tập trung và định hướng.

Prepositions

on through

‘On’ thường được dùng khi nói về việc phát sóng trên một kênh (e.g., 'The news is on Channel 4'). ‘Through’ thường được dùng khi nói về việc đi qua một kênh (e.g., 'Water flows through the channel').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + channels
  • official channels
    (các kênh chính thức)
  • diplomatic channels
    (các kênh ngoại giao)
  • proper channels
    (các kênh/quy trình phù hợp)
  • back channels
    (các kênh không chính thức, kênh bí mật)
Verb + channels
  • open channels of communication
    (mở các kênh liên lạc/đối thoại)
  • switch / change channels
    (chuyển kênh (TV))
  • go through the proper channels
    (đi theo đúng quy trình/kênh chính thức)
  • keep channels of communication open
    (giữ cho các kênh liên lạc luôn rộng mở)
Noun + channels
  • communication channels
    (các kênh liên lạc)
  • distribution channels
    (các kênh phân phối)
  • TV / news channels
    (các kênh TV / tin tức)

Idioms

  • go through the proper channels

    làm việc theo đúng quy trình, thông qua các kênh chính thức.

    "If you want to make a complaint, you have to go through the proper channels."

    (Nếu bạn muốn khiếu nại, bạn phải làm việc theo đúng quy trình.)

  • back channels

    các kênh không chính thức, các kênh liên lạc bí mật (thường dùng trong chính trị, ngoại giao).

    "The diplomats used back channels to negotiate a secret deal."

    (Các nhà ngoại giao đã sử dụng các kênh không chính thức để đàm phán một thỏa thuận bí mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

channels

Noun
Lật mặt

Một dải tần số được sử dụng trong truyền dẫn radio và truyền hình, hoặc một lối đi vật lý mà qua đó một cái gì đó có thể di chuyển.

"We watched the game on Channel 5."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The TV station is currently channeling all its resources into covering the election.
Đài truyền hình hiện đang dồn mọi nguồn lực vào việc đưa tin về cuộc bầu cử.
Phủ định
We are not channeling our energy effectively during this project.
Chúng ta đang không sử dụng năng lượng một cách hiệu quả trong dự án này.
Nghi vấn
Are they channeling funds through offshore accounts?
Có phải họ đang chuyển tiền qua các tài khoản nước ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "channels".

The English Channel: Eo biển 'Anh'

Trong tiếng Anh, 'The Channel' hầu như luôn dùng để chỉ Eo biển Anh (La Manche trong tiếng Pháp), vùng biển ngăn cách miền Nam nước Anh và miền Bắc nước Pháp. Eo biển này có ý nghĩa lịch sử và văn hóa to lớn, vừa là một hàng rào tự nhiên giúp bảo vệ nước Anh khỏi các cuộc xâm lược, vừa là một tuyến hàng hải sầm uất kết nối đảo quốc này với châu Âu.

Channel Surfing: 'Lướt' kênh truyền hình

Thuật ngữ 'channel surfing' (lướt kênh) trở nên phổ biến với sự ra đời của điều khiển từ xa. Nó mô tả thói quen phổ biến là chuyển liên tục từ kênh TV này sang kênh khác để xem có gì hay, thường mà không dừng lại ở một chương trình cụ thể nào. Điều này phản ánh văn hóa hiện đại với vô số lựa chọn và đôi khi là khoảng chú ý ngắn hơn.