channels
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A band of frequencies used in radio and television transmission, or a physical passage through which something can travel.
Vietnamese Meaning
Một dải tần số được sử dụng trong truyền dẫn radio và truyền hình, hoặc một lối đi vật lý mà qua đó một cái gì đó có thể di chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We watched the game on Channel 5."
"Chúng tôi đã xem trận đấu trên Kênh 5."
-
"The river flows through a narrow channel."
"Dòng sông chảy qua một con kênh hẹp."
-
"The company uses various marketing channels to reach customers."
"Công ty sử dụng nhiều kênh tiếp thị khác nhau để tiếp cận khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | channel | kênh, luồng, eo biển |
| Verb | channel | truyền, chuyển, hướng (năng lượng, tiền bạc, nỗ lực) |
| Noun | channeling / channelling | sự truyền tải, việc hướng dòng chảy, việc giao tiếp với thế giới tâm linh |
| Verb | channelize / channelise | đào kênh, khai thông (sông ngòi); định hướng (suy nghĩ, nỗ lực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về truyền thông, 'channel' đề cập đến phương tiện để truyền tải thông tin. Trong địa lý, nó có thể là một eo biển hoặc một con kênh. Trong kinh doanh, nó có thể là một kênh phân phối. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh.
Khi được sử dụng như một động từ, 'channel' có nghĩa là hướng năng lượng, nỗ lực hoặc nguồn lực vào một mục tiêu cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa tập trung và định hướng.
Prepositions
‘On’ thường được dùng khi nói về việc phát sóng trên một kênh (e.g., 'The news is on Channel 4'). ‘Through’ thường được dùng khi nói về việc đi qua một kênh (e.g., 'Water flows through the channel').
Collocations (Từ đi kèm)
-
official channels (các kênh chính thức)
-
diplomatic channels (các kênh ngoại giao)
-
proper channels (các kênh/quy trình phù hợp)
-
back channels (các kênh không chính thức, kênh bí mật)
-
open channels of communication (mở các kênh liên lạc/đối thoại)
-
switch / change channels (chuyển kênh (TV))
-
go through the proper channels (đi theo đúng quy trình/kênh chính thức)
-
keep channels of communication open (giữ cho các kênh liên lạc luôn rộng mở)
-
communication channels (các kênh liên lạc)
-
distribution channels (các kênh phân phối)
-
TV / news channels (các kênh TV / tin tức)
Idioms
-
go through the proper channels
làm việc theo đúng quy trình, thông qua các kênh chính thức.
"If you want to make a complaint, you have to go through the proper channels."
(Nếu bạn muốn khiếu nại, bạn phải làm việc theo đúng quy trình.)
-
back channels
các kênh không chính thức, các kênh liên lạc bí mật (thường dùng trong chính trị, ngoại giao).
"The diplomats used back channels to negotiate a secret deal."
(Các nhà ngoại giao đã sử dụng các kênh không chính thức để đàm phán một thỏa thuận bí mật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
channels
NounMột dải tần số được sử dụng trong truyền dẫn radio và truyền hình, hoặc một lối đi vật lý mà qua đó một cái gì đó có thể di chuyển.
"We watched the game on Channel 5."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The TV station is currently channeling all its resources into covering the election. |
Đài truyền hình hiện đang dồn mọi nguồn lực vào việc đưa tin về cuộc bầu cử. |
| Phủ định | We are not channeling our energy effectively during this project. |
Chúng ta đang không sử dụng năng lượng một cách hiệu quả trong dự án này. |
| Nghi vấn | Are they channeling funds through offshore accounts? |
Có phải họ đang chuyển tiền qua các tài khoản nước ngoài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "channels".
