(Top Banner Ad)
digitizer
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

digitizer

UK: /ˈdɪdʒɪtaɪzər/ • US: /ˈdɪdʒɪtaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

bảng số hóa bảng vẽ điện tử máy số hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An input device that converts analog information into a digital form.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị đầu vào chuyển đổi thông tin tương tự sang dạng kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used a digitizer to create digital paintings."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng một bảng vẽ điện tử (digitizer) để tạo ra những bức tranh kỹ thuật số."

  • "He connected the digitizer to his computer to trace the map."

    "Anh ấy kết nối bảng số hóa với máy tính của mình để vẽ lại bản đồ."

  • "The engineer used a digitizer to convert the old blueprints into CAD files."

    "Kỹ sư đã sử dụng máy quét để chuyển đổi bản thiết kế cũ sang các tệp CAD."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, con số
Adjective digital thuộc về số, kỹ thuật số
Verb digitize số hóa, chuyển đổi sang dạng số
Noun digitization sự số hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digit
English
digitize
English
digitizer

Từ 'Ngón Tay' đến 'Số Hóa'

Từ 'digit' trong tiếng Anh ban đầu có nghĩa là 'ngón tay' (bắt nguồn từ 'digitus' trong tiếng Latin). Vì chúng ta thường dùng ngón tay để đếm, 'digit' dần được dùng để chỉ các con số. Khi công nghệ phát triển, động từ 'digitize' (số hóa) ra đời, có nghĩa là chuyển đổi thông tin sang dạng số. Và 'digitizer' chính là thiết bị làm công việc đó!

Usage Note

Digitizer thường được sử dụng để số hóa hình ảnh, bản vẽ hoặc tín hiệu âm thanh. Nó khác với máy quét (scanner) ở chỗ digitizer thường yêu cầu tương tác trực tiếp (ví dụ: sử dụng bút cảm ứng), trong khi máy quét có thể tự động số hóa một tài liệu.

Prepositions

with

"Digitizer with a stylus" (Digitizer với bút cảm ứng) - Mô tả digitizer được sử dụng cùng với bút cảm ứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digitizer
  • graphic graphic digitizer
    (bảng số hóa đồ họa)
  • optical optical digitizer
    (bộ số hóa quang học)
  • 3D 3D digitizer
    (máy số hóa 3D)
  • pressure-sensitive pressure-sensitive digitizer
    (bảng số hóa cảm ứng lực)
Verb + digitizer (object)
  • use a use a digitizer
    (sử dụng một thiết bị số hóa)
  • connect a connect a digitizer
    (kết nối một thiết bị số hóa)
  • install a install a digitizer
    (cài đặt một thiết bị số hóa)
Digitizer + Verb (subject)
  • The digitizer The digitizer captures data.
    (Thiết bị số hóa thu nhận dữ liệu.)
  • The digitizer The digitizer converts analog signals.
    (Thiết bị số hóa chuyển đổi tín hiệu analog.)

Idioms

  • graphic digitizer tablet

    bảng số hóa đồ họa

    "Artists often use a graphic digitizer tablet to draw directly on the computer."

    (Các nghệ sĩ thường dùng bảng số hóa đồ họa để vẽ trực tiếp trên máy tính.)

  • 3D digitizer scanner

    máy quét số hóa 3D

    "A 3D digitizer scanner can create virtual models of physical objects."

    (Một máy quét số hóa 3D có thể tạo ra các mô hình ảo của vật thể vật lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digitizer

noun
Lật mặt

Một thiết bị đầu vào chuyển đổi thông tin tương tự sang dạng kỹ thuật số.

"The artist used a digitizer to create digital paintings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist used a digitizer to create the digital painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng một máy quét để tạo ra bức tranh kỹ thuật số.
Phủ định
The software doesn't recognize the old digitizer.
Phần mềm không nhận ra máy quét cũ.
Nghi vấn
Did you buy a new digitizer for your drawing tablet?
Bạn đã mua một máy quét mới cho máy tính bảng vẽ của bạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digitizer".

Sáng tạo Nghệ thuật Kỹ thuật số

Các thiết bị số hóa (digitizer), đặc biệt là bảng vẽ kỹ thuật số, đã cách mạng hóa ngành nghệ thuật và thiết kế. Chúng cho phép các nghệ sĩ và nhà thiết kế tạo ra tác phẩm trực tiếp trên máy tính với độ chính xác và linh hoạt cao, mở ra kỷ nguyên mới của nghệ thuật kỹ thuật số.

Vai trò trong Công nghiệp và Y tế

Ngoài nghệ thuật, digitizer còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực chuyên nghiệp khác. Trong kiến trúc và kỹ thuật, chúng được dùng để chuyển bản vẽ giấy thành định dạng kỹ thuật số. Trong y tế, các thiết bị này giúp số hóa hình ảnh y tế, cải thiện việc chẩn đoán và lưu trữ.