(Top Banner Ad)
graphics tablet
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Thiết kế đồ họa

graphics tablet

UK: /ˈɡræfɪks ˈtæblət/ • US: /ˈɡræfɪks ˈtæblət/

Nghĩa tiếng Việt

bảng vẽ đồ họa bảng vẽ điện tử bảng số hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An input device that allows users to hand-draw images and graphics, similar to drawing on paper with a pencil. It consists of a flat surface upon which the user can draw an image using a special pen or stylus.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị đầu vào cho phép người dùng vẽ tay các hình ảnh và đồ họa, tương tự như vẽ trên giấy bằng bút chì. Nó bao gồm một bề mặt phẳng mà người dùng có thể vẽ một hình ảnh bằng bút đặc biệt hoặc bút stylus.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a graphics tablet to create the digital illustration."

    "Cô ấy đã sử dụng một bảng vẽ đồ họa để tạo ra hình minh họa kỹ thuật số."

  • "Many graphic designers prefer using a graphics tablet over a mouse."

    "Nhiều nhà thiết kế đồ họa thích sử dụng bảng vẽ đồ họa hơn chuột."

  • "The graphics tablet allows for more natural and intuitive drawing."

    "Bảng vẽ đồ họa cho phép vẽ một cách tự nhiên và trực quan hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun graphic hình ảnh, đồ họa; bản vẽ
Adjective graphical thuộc về đồ họa, liên quan đến hình ảnh
Noun graphic designer nhà thiết kế đồ họa
Noun tablet máy tính bảng; tấm bảng nhỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

English
graphic
English
tablet
English
graphics tablet

Nguồn gốc của 'Graphic'

Từ 'graphic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'graphikos', có nghĩa là 'liên quan đến việc vẽ hoặc viết'. Nó bắt nguồn từ động từ 'graphein' (viết, vẽ). Qua thời gian, 'graphic' trong tiếng Anh hiện đại được dùng để chỉ các hình ảnh, hình vẽ, hoặc những gì liên quan đến việc trình bày bằng hình ảnh.

Nguồn gốc của 'Tablet'

Từ 'tablet' xuất phát từ tiếng Latin 'tabula', có nghĩa là 'tấm ván, bảng'. Qua tiếng Pháp cổ 'tablette' (một cái bàn nhỏ hoặc một tấm bảng dùng để viết), nó đi vào tiếng Anh. Ban đầu, 'tablet' chỉ các bề mặt phẳng dùng để viết hoặc vẽ, thường là một khối giấy nhỏ hoặc một phiến đất sét/đá. Ngày nay, nó còn được dùng để chỉ máy tính bảng hoặc bảng vẽ kỹ thuật số.

Sự kết hợp thành 'Graphics Tablet'

Vào cuối thế kỷ 20, khi công nghệ máy tính phát triển, nhu cầu tạo ra các hình ảnh kỹ thuật số (graphics) một cách trực quan và tự nhiên như vẽ trên giấy đã dẫn đến sự ra đời của thiết bị 'graphics tablet'. Tên gọi này đơn giản là sự kết hợp giữa 'graphics' (đồ họa, hình ảnh) và 'tablet' (bảng), mô tả chính xác chức năng của nó là một bảng điều khiển dùng để tạo đồ họa.

Usage Note

Graphics tablet được sử dụng rộng rãi bởi các nghệ sĩ kỹ thuật số, nhà thiết kế đồ họa và người dùng khác cần vẽ hoặc phác thảo chính xác trên máy tính. Nó cung cấp khả năng kiểm soát tốt hơn so với chuột hoặc bàn di chuột truyền thống, cho phép tạo ra các đường nét và chi tiết phức tạp.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ công cụ được sử dụng: 'drawing with a graphics tablet'. Ví dụ: 'The artist is creating a digital painting with a graphics tablet.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + graphics tablet
  • use use a graphics tablet
    (sử dụng bảng vẽ đồ họa)
  • draw on draw on a graphics tablet
    (vẽ trên bảng vẽ đồ họa)
  • connect connect a graphics tablet
    (kết nối bảng vẽ đồ họa)
  • set up set up a graphics tablet
    (cài đặt bảng vẽ đồ họa)
Adjective + graphics tablet
  • digital digital graphics tablet
    (bảng vẽ đồ họa kỹ thuật số)
  • wireless wireless graphics tablet
    (bảng vẽ đồ họa không dây)
  • professional professional graphics tablet
    (bảng vẽ đồ họa chuyên nghiệp)
  • high-resolution high-resolution graphics tablet
    (bảng vẽ đồ họa độ phân giải cao)
Noun/Phrase related to graphics tablet
  • stylus for a stylus for a graphics tablet
    (bút cảm ứng cho bảng vẽ đồ họa)
  • drawing with drawing with a graphics tablet
    (vẽ bằng bảng vẽ đồ họa)
  • artists use artists use graphics tablets
    (các họa sĩ sử dụng bảng vẽ đồ họa)

Idioms

  • Get comfortable with your graphics tablet

    Làm quen/thành thạo với bảng vẽ đồ họa của bạn

    "It takes time to get comfortable with your new graphics tablet, but practice makes perfect."

    (Phải mất thời gian để làm quen với bảng vẽ đồ họa mới của bạn, nhưng luyện tập sẽ thành thạo.)

  • The graphics tablet as an extension of the hand

    Bảng vẽ đồ họa như một sự mở rộng của bàn tay (ám chỉ sự liền mạch, tự nhiên trong sử dụng)

    "For many digital artists, the graphics tablet becomes an extension of the hand, allowing for fluid and intuitive creation."

    (Đối với nhiều nghệ sĩ kỹ thuật số, bảng vẽ đồ họa trở thành một phần mở rộng của bàn tay, cho phép sáng tạo một cách mượt mà và trực quan.)

  • Unleash creativity with a graphics tablet

    Giải phóng sự sáng tạo với bảng vẽ đồ họa

    "A good graphics tablet can help you unleash creativity and bring your digital art to life."

    (Một bảng vẽ đồ họa tốt có thể giúp bạn giải phóng sự sáng tạo và biến tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số của bạn thành hiện thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graphics tablet

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị đầu vào cho phép người dùng vẽ tay các hình ảnh và đồ họa, tương tự như vẽ trên giấy bằng bút chì. Nó bao gồm một bề mặt phẳng mà người dùng có thể vẽ một hình ảnh bằng bút đặc biệt hoặc bút stylus.

"She used a graphics tablet to create the digital illustration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will release a new graphics tablet next year.
Công ty sẽ phát hành một máy tính bảng đồ họa mới vào năm tới.
Phủ định
I am not going to buy a graphics tablet because I prefer traditional drawing.
Tôi sẽ không mua máy tính bảng đồ họa vì tôi thích vẽ truyền thống hơn.
Nghi vấn
Will she use a graphics tablet for her digital art project?
Cô ấy sẽ sử dụng máy tính bảng đồ họa cho dự án nghệ thuật kỹ thuật số của mình chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graphics tablet".

Chuyển đổi từ nghệ thuật truyền thống sang kỹ thuật số

Bảng vẽ đồ họa đóng vai trò then chốt trong việc chuyển đổi nhiều loại hình nghệ thuật và thiết kế từ phương tiện vật lý sang kỹ thuật số. Nó cho phép các họa sĩ, nhà thiết kế có thể vẽ, tô màu và chỉnh sửa tác phẩm trực tiếp trên máy tính với độ chính xác và khả năng linh hoạt cao, bao gồm cả khả năng hoàn tác không giới hạn, điều mà nghệ thuật truyền thống khó có được.

Công cụ không thể thiếu trong ngành công nghiệp sáng tạo

Trong nhiều ngành công nghiệp sáng tạo hiện đại, từ hoạt hình, thiết kế game, minh họa, đến chỉnh sửa ảnh và thiết kế thời trang, bảng vẽ đồ họa đã trở thành một công cụ không thể thiếu. Nó giúp tăng cường hiệu quả công việc, độ chính xác và khả năng thử nghiệm, cho phép các chuyên gia sáng tạo hiện thực hóa ý tưởng của mình một cách nhanh chóng và chuyên nghiệp.