digressing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Turning aside from the main subject of attention or course of argument.
Vietnamese Meaning
Lạc đề, chuyển hướng khỏi chủ đề chính đang được thảo luận hoặc tranh luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She started digressing from the original topic and began talking about her vacation."
"Cô ấy bắt đầu lạc đề khỏi chủ đề ban đầu và bắt đầu nói về kỳ nghỉ của mình."
-
"I apologize for digressing; let's get back to the main point."
"Tôi xin lỗi vì đã lạc đề; chúng ta hãy quay lại vấn đề chính."
-
"The speaker kept digressing, which made it difficult to follow his argument."
"Diễn giả liên tục lạc đề, điều này khiến việc theo dõi lập luận của ông trở nên khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | digress | lạc đề, đi chệch khỏi chủ đề chính |
| Noun | digression | sự lạc đề, sự đi chệch hướng |
| Adjective | digressive | có tính chất lạc đề, hay lạc đề |
| Adverb | digressively | một cách lạc đề, một cách vòng vo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả hành động chuyển chủ đề một cách tạm thời hoặc vô ý. Khác với 'deviating' (lệch lạc) mang nghĩa đi chệch khỏi tiêu chuẩn hoặc con đường đã định sẵn, 'digressing' đơn giản chỉ là rời khỏi chủ đề chính trong một cuộc trò chuyện hoặc bài viết.
Prepositions
digress from something: Lạc đề khỏi cái gì đó (ví dụ: digressing from the main topic)
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop digressing (ngừng lạc đề)
-
avoid avoid digressing (tránh lạc đề)
-
keep keep digressing (tiếp tục lạc đề)
-
start start digressing (bắt đầu lạc đề)
-
constantly constantly digressing (liên tục lạc đề)
-
frequently frequently digressing (thường xuyên lạc đề)
-
prone to prone to digressing (dễ lạc đề, có xu hướng lạc đề)
-
without without digressing (mà không lạc đề, không đi chệch hướng)
Idioms
-
stop digressing and get to the point
ngừng lạc đề và đi thẳng vào vấn đề chính
"Please, stop digressing and get to the point. We're running out of time."
(Làm ơn, ngừng lạc đề và đi thẳng vào vấn đề chính. Chúng ta sắp hết thời gian rồi.)
-
constantly digressing from the main topic
liên tục lạc khỏi chủ đề chính
"His presentations are hard to follow because he's constantly digressing from the main topic."
(Bài thuyết trình của anh ấy rất khó theo dõi vì anh ấy liên tục lạc khỏi chủ đề chính.)
-
without digressing too much
mà không lạc đề quá nhiều, nói ngắn gọn
"Without digressing too much, I'd like to mention a related issue."
(Không lạc đề quá nhiều, tôi muốn đề cập đến một vấn đề liên quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digressing
Động từ (ở dạng V-ing, phân từ hiện tại)Lạc đề, chuyển hướng khỏi chủ đề chính đang được thảo luận hoặc tranh luận.
"She started digressing from the original topic and began talking about her vacation."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speaker digressed from his main topic to tell a personal anecdote. |
Diễn giả đã lạc đề khỏi chủ đề chính để kể một câu chuyện giai thoại cá nhân. |
| Phủ định | The teacher didn't digress during the lecture, sticking strictly to the syllabus. |
Giáo viên không lạc đề trong suốt bài giảng, mà bám sát nghiêm ngặt vào giáo trình. |
| Nghi vấn | Did the conversation digress into a debate about politics? |
Cuộc trò chuyện có lạc đề thành một cuộc tranh luận về chính trị không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor will digress from the main topic during tomorrow's lecture. |
Giáo sư sẽ lạc đề khỏi chủ đề chính trong bài giảng ngày mai. |
| Phủ định | I am not going to digress from the agenda during the meeting tomorrow. |
Tôi sẽ không đi lạc khỏi chương trình nghị sự trong cuộc họp ngày mai. |
| Nghi vấn | Will he digress again when he gives the presentation? |
Liệu anh ấy có lạc đề nữa không khi anh ấy thuyết trình? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor is digressing from the main topic of the lecture. |
Giáo sư đang lạc đề khỏi chủ đề chính của bài giảng. |
| Phủ định | I am not digressing; I'm simply providing some background information. |
Tôi không lạc đề; Tôi chỉ đang cung cấp một vài thông tin cơ bản. |
| Nghi vấn | Are you digressing from the point again? |
Bạn lại đang lạc đề khỏi vấn đề phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher's digressing stories always made the class more interesting. |
Những câu chuyện lan man của giáo viên luôn làm cho lớp học trở nên thú vị hơn. |
| Phủ định | The students' digressing comments weren't helpful to the discussion. |
Những bình luận lạc đề của học sinh không giúp ích cho cuộc thảo luận. |
| Nghi vấn | Is Sarah and John's digressing conversation related to the main topic? |
Cuộc trò chuyện lan man của Sarah và John có liên quan đến chủ đề chính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digressing".
