(Top Banner Ad)
digressing
C1
Động từ (ở dạng V-ing, phân từ hiện tại) C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

digressing

UK: /daɪˈɡresɪŋ/ • US: /daɪˈɡresɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lạc đề nói lạc đề xa rời chủ đề đi chệch chủ đề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Turning aside from the main subject of attention or course of argument.

Vietnamese Meaning

Lạc đề, chuyển hướng khỏi chủ đề chính đang được thảo luận hoặc tranh luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She started digressing from the original topic and began talking about her vacation."

    "Cô ấy bắt đầu lạc đề khỏi chủ đề ban đầu và bắt đầu nói về kỳ nghỉ của mình."

  • "I apologize for digressing; let's get back to the main point."

    "Tôi xin lỗi vì đã lạc đề; chúng ta hãy quay lại vấn đề chính."

  • "The speaker kept digressing, which made it difficult to follow his argument."

    "Diễn giả liên tục lạc đề, điều này khiến việc theo dõi lập luận của ông trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb digress lạc đề, đi chệch khỏi chủ đề chính
Noun digression sự lạc đề, sự đi chệch hướng
Adjective digressive có tính chất lạc đề, hay lạc đề
Adverb digressively một cách lạc đề, một cách vòng vo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digredi
English
digress
English
digressing

Bước Ra Khỏi Lối Đi

Từ 'digress' có gốc từ tiếng Latin 'digredi', được tạo thành từ tiền tố 'di-' (nghĩa là 'sang một bên, ra ngoài') và động từ 'gradi' (nghĩa là 'bước đi'). Vì vậy, nghĩa đen của 'digress' là 'bước sang một bên' hoặc 'lệch khỏi lối đi chính'. Khi chúng ta 'digressing', chúng ta đang 'bước ra khỏi chủ đề chính' của cuộc trò chuyện hay bài viết, một cách ẩn dụ.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động chuyển chủ đề một cách tạm thời hoặc vô ý. Khác với 'deviating' (lệch lạc) mang nghĩa đi chệch khỏi tiêu chuẩn hoặc con đường đã định sẵn, 'digressing' đơn giản chỉ là rời khỏi chủ đề chính trong một cuộc trò chuyện hoặc bài viết.

Prepositions

from

digress from something: Lạc đề khỏi cái gì đó (ví dụ: digressing from the main topic)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + digressing
  • stop stop digressing
    (ngừng lạc đề)
  • avoid avoid digressing
    (tránh lạc đề)
  • keep keep digressing
    (tiếp tục lạc đề)
  • start start digressing
    (bắt đầu lạc đề)
Adverb + digressing
  • constantly constantly digressing
    (liên tục lạc đề)
  • frequently frequently digressing
    (thường xuyên lạc đề)
Other common phrases
  • prone to prone to digressing
    (dễ lạc đề, có xu hướng lạc đề)
  • without without digressing
    (mà không lạc đề, không đi chệch hướng)

Idioms

  • stop digressing and get to the point

    ngừng lạc đề và đi thẳng vào vấn đề chính

    "Please, stop digressing and get to the point. We're running out of time."

    (Làm ơn, ngừng lạc đề và đi thẳng vào vấn đề chính. Chúng ta sắp hết thời gian rồi.)

  • constantly digressing from the main topic

    liên tục lạc khỏi chủ đề chính

    "His presentations are hard to follow because he's constantly digressing from the main topic."

    (Bài thuyết trình của anh ấy rất khó theo dõi vì anh ấy liên tục lạc khỏi chủ đề chính.)

  • without digressing too much

    mà không lạc đề quá nhiều, nói ngắn gọn

    "Without digressing too much, I'd like to mention a related issue."

    (Không lạc đề quá nhiều, tôi muốn đề cập đến một vấn đề liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digressing

Động từ (ở dạng V-ing, phân từ hiện tại)
Lật mặt

Lạc đề, chuyển hướng khỏi chủ đề chính đang được thảo luận hoặc tranh luận.

"She started digressing from the original topic and began talking about her vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker digressed from his main topic to tell a personal anecdote.
Diễn giả đã lạc đề khỏi chủ đề chính để kể một câu chuyện giai thoại cá nhân.
Phủ định
The teacher didn't digress during the lecture, sticking strictly to the syllabus.
Giáo viên không lạc đề trong suốt bài giảng, mà bám sát nghiêm ngặt vào giáo trình.
Nghi vấn
Did the conversation digress into a debate about politics?
Cuộc trò chuyện có lạc đề thành một cuộc tranh luận về chính trị không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor will digress from the main topic during tomorrow's lecture.
Giáo sư sẽ lạc đề khỏi chủ đề chính trong bài giảng ngày mai.
Phủ định
I am not going to digress from the agenda during the meeting tomorrow.
Tôi sẽ không đi lạc khỏi chương trình nghị sự trong cuộc họp ngày mai.
Nghi vấn
Will he digress again when he gives the presentation?
Liệu anh ấy có lạc đề nữa không khi anh ấy thuyết trình?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor is digressing from the main topic of the lecture.
Giáo sư đang lạc đề khỏi chủ đề chính của bài giảng.
Phủ định
I am not digressing; I'm simply providing some background information.
Tôi không lạc đề; Tôi chỉ đang cung cấp một vài thông tin cơ bản.
Nghi vấn
Are you digressing from the point again?
Bạn lại đang lạc đề khỏi vấn đề phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher's digressing stories always made the class more interesting.
Những câu chuyện lan man của giáo viên luôn làm cho lớp học trở nên thú vị hơn.
Phủ định
The students' digressing comments weren't helpful to the discussion.
Những bình luận lạc đề của học sinh không giúp ích cho cuộc thảo luận.
Nghi vấn
Is Sarah and John's digressing conversation related to the main topic?
Cuộc trò chuyện lan man của Sarah và John có liên quan đến chủ đề chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digressing".

Giá Trị của Sự Tập Trung

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc họp, thuyết trình hay thảo luận học thuật, việc giữ đúng chủ đề chính (staying on topic) được đánh giá rất cao. Lạc đề (digressing) quá nhiều có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp, lãng phí thời gian hoặc thiếu tôn trọng người nghe. Kỹ năng giữ vững trọng tâm cuộc nói chuyện là một dấu hiệu của tư duy rõ ràng và hiệu quả.

Khi Lạc Đề Có Thể Hữu Ích

Tuy nhiên, trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi kể chuyện, đôi khi việc 'digressing' nhẹ nhàng có thể làm cho câu chuyện thêm thú vị, sinh động hoặc giúp người nghe hiểu rõ hơn về bối cảnh. Nó có thể là một cách để thêm thông tin phụ, chia sẻ một giai thoại cá nhân, hoặc khám phá các ý tưởng liên quan một cách sáng tạo, miễn là không làm mất đi mạch chính quá nhiều.