tangential
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Diverging from the main point; digressing; only slightly relevant.
Vietnamese Meaning
Lệch khỏi chủ đề chính; lạc đề; chỉ liên quan một chút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His remarks were only tangential to the subject."
"Những nhận xét của anh ấy chỉ liên quan một cách gián tiếp đến chủ đề."
-
"The evidence is tangential and does not support the main argument."
"Bằng chứng là gián tiếp và không ủng hộ luận điểm chính."
-
"We're getting tangential; let's get back to the main topic."
"Chúng ta đang đi lạc đề rồi; hãy quay lại chủ đề chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tangent | Tiếp tuyến (trong toán học); vấn đề phụ |
| Adverb | tangentially | Một cách gián tiếp, không liên quan trực tiếp |
| Noun | tangentiality | Tính chất gián tiếp, không liên quan trực tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tangential' thường được dùng để mô tả một cái gì đó có liên hệ gián tiếp hoặc không quan trọng đối với chủ đề chính đang được thảo luận. Nó ngụ ý rằng chủ đề hoặc thông tin đang được đề cập đến chỉ chạm vào chủ đề chính một cách nhẹ nhàng, như một đường thẳng tiếp xúc với một đường tròn tại một điểm duy nhất. Sự khác biệt với các từ 'irrelevant' (không liên quan) và 'extraneous' (ngoại lai) là 'tangential' vẫn có một mối liên hệ nào đó, dù rất nhỏ, trong khi 'irrelevant' và 'extraneous' hoàn toàn không liên quan.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', 'tangential' biểu thị một cái gì đó có liên quan một cách gián tiếp hoặc không quan trọng đối với điều gì đó khác. Ví dụ: 'The discussion was tangential to the main issue.' (Cuộc thảo luận lạc đề so với vấn đề chính.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
slightly slightly tangential (hơi hơi không liên quan)
-
somewhat somewhat tangential (có phần không liên quan)
-
become become tangential (trở nên không liên quan)
-
go go tangential (đi lạc đề)
Idioms
-
go off on a tangent
lạc đề, nói lan man
"The speaker went off on a tangent about his childhood."
(Người nói đã lạc đề sang kể về tuổi thơ của mình.)
-
on a tangent
theo một hướng không liên quan
"He started talking about economics, but then went off on a tangent about politics."
(Anh ấy bắt đầu nói về kinh tế, nhưng sau đó lại đi theo một hướng không liên quan về chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tangential
adjectiveLệch khỏi chủ đề chính; lạc đề; chỉ liên quan một chút.
"His remarks were only tangential to the subject."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speaker's comments were tangential to the main topic. |
Những nhận xét của người nói chỉ liên quan gián tiếp đến chủ đề chính. |
| Phủ định | Her argument wasn't tangential at all; it was directly relevant. |
Lập luận của cô ấy không hề lan man; nó liên quan trực tiếp. |
| Nghi vấn | Was the discussion too tangential to reach a concrete conclusion? |
Cuộc thảo luận có quá lan man để đạt được một kết luận cụ thể không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the speaker had not addressed tangential issues, the audience would have understood the main point better. |
Nếu diễn giả không đề cập đến những vấn đề không liên quan, khán giả đã hiểu rõ hơn về ý chính. |
| Phủ định | If he hadn't spoken so tangentially, the presentation wouldn't have been so confusing. |
Nếu anh ấy không nói một cách lan man như vậy, bài thuyết trình đã không trở nên khó hiểu đến thế. |
| Nghi vấn | Would the project have succeeded if we had not gone off on a tangential path? |
Dự án có thành công không nếu chúng ta không đi theo một hướng không liên quan? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the main investigation concludes, the initial leads will have become tangential to the core issue. |
Vào thời điểm cuộc điều tra chính kết thúc, các đầu mối ban đầu sẽ trở nên ít liên quan đến vấn đề cốt lõi. |
| Phủ định | By next week, the customer support team won't have addressed any of the issues tangential to the main software problem. |
Đến tuần sau, nhóm hỗ trợ khách hàng sẽ không giải quyết bất kỳ vấn đề nào ít liên quan đến vấn đề phần mềm chính. |
| Nghi vấn | Will the committee have considered all the tangential impacts before making a final decision? |
Liệu ủy ban có xem xét tất cả các tác động ít liên quan trước khi đưa ra quyết định cuối cùng không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His argument was more tangential than relevant to the main issue. |
Lập luận của anh ấy mang tính chất ngoài lề hơn là liên quan đến vấn đề chính. |
| Phủ định | Her comments weren't as tangential as I expected; they were actually quite insightful. |
Những bình luận của cô ấy không hề lan man như tôi mong đợi; chúng thực sự khá sâu sắc. |
| Nghi vấn | Is his research the least tangential of all the proposals? |
Nghiên cứu của anh ấy có phải là ít liên quan nhất trong tất cả các đề xuất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tangential".
