(Top Banner Ad)
vasodilation
C1
danh từ C1 Y học

vasodilation

UK: /ˌvæzəʊdaɪˈleɪʃən/ • US: /ˌveɪzoʊdaɪˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giãn mạch giãn mạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The widening of blood vessels.

Vietnamese Meaning

Sự giãn nở của mạch máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vasodilation is a key mechanism for regulating blood pressure."

    "Sự giãn mạch là một cơ chế quan trọng để điều hòa huyết áp."

  • "Heat causes vasodilation, which leads to increased blood flow to the skin."

    "Nhiệt gây ra sự giãn mạch, dẫn đến tăng lưu lượng máu đến da."

  • "Certain drugs can induce vasodilation as a side effect."

    "Một số loại thuốc có thể gây ra sự giãn mạch như một tác dụng phụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vasodilator Thuốc hoặc tác nhân gây giãn mạch máu.
Verb vasodilate Làm giãn mạch máu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vas
Latin
dīlātō
English
vasodilation

Nguồn gốc của Vasodilation

Từ 'vasodilation' xuất phát từ tiếng Latinh, kết hợp 'vas' (mạch máu) và 'dīlātō' (mở rộng). Nó mô tả quá trình các mạch máu giãn nở, một cơ chế quan trọng giúp điều hòa lưu lượng máu và nhiệt độ cơ thể. Quá trình này đã được nghiên cứu từ lâu trong y học để hiểu rõ hơn về các bệnh lý liên quan đến tim mạch và tuần hoàn.

Usage Note

Vasodilation là một quá trình sinh lý, nơi các mạch máu (đặc biệt là động mạch nhỏ và tiểu động mạch) giãn ra, làm giảm sức cản mạch máu và tăng lưu lượng máu đến các mô. Nó có thể xảy ra do nhiều yếu tố, bao gồm nhiệt độ tăng cao, một số hóa chất (như oxit nitric), hoặc để đáp ứng với nhu cầu oxy của cơ thể.

Prepositions

in of

'In vasodilation' thường được sử dụng để chỉ ra vai trò hoặc bối cảnh: 'The role of nitric oxide in vasodilation'. 'Of vasodilation' thường được sử dụng để mô tả nguyên nhân hoặc kết quả: 'An example of vasodilation is the flushing of skin during exercise.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vasodilation
  • peripheral peripheral vasodilation
    (giãn mạch ngoại biên)
  • cutaneous cutaneous vasodilation
    (giãn mạch da)
  • nitric oxide-mediated nitric oxide-mediated vasodilation
    (giãn mạch qua trung gian oxit nitric)
Verb + vasodilation
  • induce induce vasodilation
    (gây ra sự giãn mạch)
  • promote promote vasodilation
    (thúc đẩy sự giãn mạch)
  • inhibit inhibit vasodilation
    (ức chế sự giãn mạch)

Idioms

  • N/A (Vasodilation is a technical term and rarely appears in idioms)

    Không có thành ngữ hoặc cụm từ thông dụng chứa 'vasodilation'

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vasodilation

danh từ
Lật mặt

Sự giãn nở của mạch máu.

"Vasodilation is a key mechanism for regulating blood pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If body temperature rises, vasodilation occurs to release heat.
Nếu nhiệt độ cơ thể tăng lên, sự giãn mạch xảy ra để giải phóng nhiệt.
Phủ định
If the body is cold, vasodilation does not occur.
Nếu cơ thể lạnh, sự giãn mạch không xảy ra.
Nghi vấn
If someone has a fever, does vasodilation occur?
Nếu ai đó bị sốt, sự giãn mạch có xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vasodilation".

Ứng dụng trong thể thao

Trong thể thao, vasodilation đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho cơ bắp hoạt động. Các vận động viên thường thực hiện các biện pháp để tăng cường vasodilation, giúp cải thiện hiệu suất và phục hồi nhanh hơn.