mydriasis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Dilation of the pupil of the eye.
Vietnamese Meaning
Sự giãn đồng tử của mắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ophthalmologist observed mydriasis in the patient's left eye."
"Bác sĩ nhãn khoa quan sát thấy sự giãn đồng tử ở mắt trái của bệnh nhân."
-
"Certain medications can cause mydriasis as a side effect."
"Một số loại thuốc có thể gây ra giãn đồng tử như một tác dụng phụ."
-
"The doctor checked for mydriasis after the head trauma."
"Bác sĩ kiểm tra xem có giãn đồng tử không sau chấn thương đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mydriasis | sự giãn đồng tử (trong y học) |
| Adjective | mydriatic | thuộc về giãn đồng tử; có khả năng gây giãn đồng tử |
| Noun | mydriatic | chất gây giãn đồng tử (ví dụ: thuốc nhỏ mắt dùng để khám mắt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mydriasis là một thuật ngữ y khoa mô tả tình trạng đồng tử (lỗ đen ở trung tâm mắt) trở nên lớn hơn bình thường. Điều này có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân, bao gồm phản ứng với ánh sáng yếu, sử dụng một số loại thuốc, hoặc do bệnh lý. Cần phân biệt mydriasis với anisocoria (kích thước đồng tử không đều) và miosis (co đồng tử). Mydriasis có thể là dấu hiệu của một tình trạng sức khỏe nghiêm trọng, vì vậy cần được đánh giá bởi bác sĩ.
Prepositions
*with mydriasis:* chỉ sự hiện diện của tình trạng giãn đồng tử. Ví dụ: The patient presented *with mydriasis* in the left eye.
*due to mydriasis:* chỉ nguyên nhân gây ra các triệu chứng hoặc tình trạng khác. Ví dụ: Blurred vision *due to mydriasis* can be a side effect of certain medications.
*from mydriasis:* tương tự như 'due to', chỉ nguyên nhân. Ví dụ: Sensitivity to light *from mydriasis* can be uncomfortable.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bilateral bilateral mydriasis (giãn đồng tử hai bên)
-
unilateral unilateral mydriasis (giãn đồng tử một bên)
-
fixed fixed mydriasis (giãn đồng tử cố định (không phản ứng với ánh sáng))
-
pharmacological pharmacological mydriasis (giãn đồng tử do thuốc)
-
traumatic traumatic mydriasis (giãn đồng tử do chấn thương)
-
pathological pathological mydriasis (giãn đồng tử bệnh lý)
-
cause to cause mydriasis (gây giãn đồng tử)
-
induce to induce mydriasis (gây giãn đồng tử (thường dùng trong bối cảnh y tế))
-
exhibit to exhibit mydriasis (biểu hiện giãn đồng tử)
Idioms
-
pharmacological mydriasis
tình trạng giãn đồng tử được gây ra một cách có chủ đích bằng thuốc (ví dụ: trong khám mắt)
"The optometrist used eye drops to achieve pharmacological mydriasis before checking the patient's retina."
(Chuyên gia đo thị lực đã sử dụng thuốc nhỏ mắt để gây giãn đồng tử do thuốc trước khi kiểm tra võng mạc của bệnh nhân.)
-
fixed and dilated pupil
đồng tử giãn rộng và cố định (không phản ứng với ánh sáng, thường là dấu hiệu của tổn thương não nghiêm trọng)
"A fixed and dilated pupil is a critical sign that requires immediate medical attention, often indicating severe neurological injury."
(Đồng tử cố định và giãn rộng là một dấu hiệu nguy cấp cần được cấp cứu y tế ngay lập tức, thường cho thấy tổn thương thần kinh nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mydriasis
nounSự giãn đồng tử của mắt.
"The ophthalmologist observed mydriasis in the patient's left eye."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor said that the patient had mydriasis. |
Bác sĩ nói rằng bệnh nhân bị chứng giãn đồng tử. |
| Phủ định | She said that the eye drops did not cause mydriasis. |
Cô ấy nói rằng thuốc nhỏ mắt không gây ra chứng giãn đồng tử. |
| Nghi vấn | The nurse asked if the patient had noticed any mydriatic effects. |
Y tá hỏi liệu bệnh nhân có nhận thấy bất kỳ tác dụng giãn đồng tử nào không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mydriasis".
