constricted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Limited or restricted, especially in size, range, or freedom.
Vietnamese Meaning
Bị hạn chế, thu hẹp, hoặc bị bó chặt, đặc biệt về kích thước, phạm vi hoặc sự tự do.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient's airways were constricted, making it difficult to breathe."
"Đường thở của bệnh nhân bị co thắt, gây khó khăn cho việc thở."
-
"The country's economy is constricted by trade barriers."
"Nền kinh tế của quốc gia bị hạn chế bởi các rào cản thương mại."
-
"She felt constricted by the rules of her traditional upbringing."
"Cô ấy cảm thấy bị gò bó bởi những quy tắc của nền giáo dục truyền thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | constrict | thắt lại, siết lại, làm co lại |
| Noun | constriction | sự co thắt, sự siết lại |
| Noun | constrictor | loài trăn siết mồi (ví dụ: boa constrictor), cơ thắt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'constricted' thường được dùng để mô tả những thứ bị thu hẹp lại, bó chặt, hoặc bị hạn chế trong một phạm vi nhất định. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự không thoải mái, không tự do, hoặc khó khăn trong việc phát triển. So với các từ đồng nghĩa như 'restricted' hay 'limited', 'constricted' nhấn mạnh hơn vào sự bó buộc vật lý hoặc sự hạn chế gắt gao.
Prepositions
* **constricted by:** Bị hạn chế bởi (một yếu tố nào đó). Ví dụ: The company's growth was constricted by lack of funding.
* **constricted in:** Bị hạn chế trong (một lĩnh vực/khía cạnh nào đó). Ví dụ: Her movements were constricted in the tight space.
* **constricted with:** Bị bó chặt với (cảm xúc, bệnh tật...). Ví dụ: His chest felt constricted with anxiety.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely constricted (bị thu hẹp/co thắt nghiêm trọng)
-
painfully constricted (bị co thắt một cách đau đớn)
-
tightly constricted (bị siết chặt)
-
throat feels constricted (cổ họng cảm thấy bị nghẹn lại)
-
chest feels constricted (lồng ngực cảm thấy bị tức, như thắt lại)
-
blood vessels become constricted (mạch máu bị co lại)
Idioms
-
to have a constricted feeling in one's chest/throat
Cảm thấy tức ngực hoặc nghẹn ở cổ họng, thường do lo lắng, sợ hãi hoặc buồn bã.
"Every time she had to speak in public, she felt a constricted feeling in her throat."
(Mỗi lần phải nói trước đám đông, cô ấy lại cảm thấy cổ họng mình như nghẹn lại.)
-
to live a constricted life
Sống một cuộc sống bị gò bó, hạn chế về mặt xã hội, tài chính hoặc cảm xúc.
"After her parents set strict rules, she felt she was living a constricted life with no freedom."
(Sau khi bố mẹ đặt ra những quy tắc nghiêm ngặt, cô cảm thấy mình đang sống một cuộc đời gò bó không có tự do.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
constricted
adjectiveBị hạn chế, thu hẹp, hoặc bị bó chặt, đặc biệt về kích thước, phạm vi hoặc sự tự do.
"The patient's airways were constricted, making it difficult to breathe."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The snake constricted its prey. |
Con rắn siết chặt con mồi của nó. |
| Phủ định | The tight bandage didn't constrict the blood flow completely. |
Băng quấn chặt không siết chặt hoàn toàn lưu lượng máu. |
| Nghi vấn | Did the old pipe constrict the water flow? |
Ống cũ có làm giảm lưu lượng nước không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had not intervened, the market would have constricted further due to panic selling. |
Nếu chính phủ không can thiệp, thị trường đã bị thu hẹp hơn nữa do bán tháo hoảng loạn. |
| Phủ định | If the blood vessel had not been constricted, the patient would not have suffered a stroke. |
Nếu mạch máu không bị thắt nghẽn, bệnh nhân đã không bị đột quỵ. |
| Nghi vấn | Would the company have constricted its operations if sales had not decreased so drastically? |
Công ty có thu hẹp hoạt động nếu doanh số không giảm mạnh như vậy không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old pipe used to constrict the water flow, causing frequent backups. |
Cái ống cũ đã từng làm tắc nghẽn dòng chảy của nước, gây ra tắc nghẽn thường xuyên. |
| Phủ định | She didn't use to feel constricted by her small hometown, but now she longs for more space. |
Cô ấy đã từng không cảm thấy bị gò bó bởi thị trấn nhỏ của mình, nhưng giờ cô ấy khao khát không gian hơn. |
| Nghi vấn | Did the doctor use to constrict blood flow to the arm before surgery? |
Bác sĩ đã từng làm tắc nghẽn lưu lượng máu đến cánh tay trước khi phẫu thuật phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constricted".
