(Top Banner Ad)
constricted
C1
adjective C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

constricted

UK: /kənˈstrɪktɪd/ • US: /kənˈstrɪktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị co thắt bị bó hẹp bị hạn chế eo hẹp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Limited or restricted, especially in size, range, or freedom.

Vietnamese Meaning

Bị hạn chế, thu hẹp, hoặc bị bó chặt, đặc biệt về kích thước, phạm vi hoặc sự tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's airways were constricted, making it difficult to breathe."

    "Đường thở của bệnh nhân bị co thắt, gây khó khăn cho việc thở."

  • "The country's economy is constricted by trade barriers."

    "Nền kinh tế của quốc gia bị hạn chế bởi các rào cản thương mại."

  • "She felt constricted by the rules of her traditional upbringing."

    "Cô ấy cảm thấy bị gò bó bởi những quy tắc của nền giáo dục truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb constrict thắt lại, siết lại, làm co lại
Noun constriction sự co thắt, sự siết lại
Noun constrictor loài trăn siết mồi (ví dụ: boa constrictor), cơ thắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- (cùng nhau) + stringere (siết chặt)
Latin
constringere (buộc chặt lại)
Latin
constrictus (quá khứ phân từ của constringere)
English
constrict (động từ)
English
constricted (tính từ/quá khứ phân từ)

Cội Nguồn Latin: Siết Chặt Lại Với Nhau

Từ 'constricted' bắt nguồn từ tiếng Latin 'con-' (cùng nhau) và 'stringere' (siết chặt). Ý nghĩa gốc về việc 'buộc chặt lại với nhau' này vẫn còn tồn tại đến ngày nay, dù là để mô tả một con trăn đang siết mồi (constrictor snake) hay cảm giác cổ họng bị nghẹn lại (constricted throat) vì lo lắng.

Usage Note

Tính từ 'constricted' thường được dùng để mô tả những thứ bị thu hẹp lại, bó chặt, hoặc bị hạn chế trong một phạm vi nhất định. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự không thoải mái, không tự do, hoặc khó khăn trong việc phát triển. So với các từ đồng nghĩa như 'restricted' hay 'limited', 'constricted' nhấn mạnh hơn vào sự bó buộc vật lý hoặc sự hạn chế gắt gao.

Prepositions

by in with

* **constricted by:** Bị hạn chế bởi (một yếu tố nào đó). Ví dụ: The company's growth was constricted by lack of funding.
* **constricted in:** Bị hạn chế trong (một lĩnh vực/khía cạnh nào đó). Ví dụ: Her movements were constricted in the tight space.
* **constricted with:** Bị bó chặt với (cảm xúc, bệnh tật...). Ví dụ: His chest felt constricted with anxiety.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + constricted
  • severely constricted
    (bị thu hẹp/co thắt nghiêm trọng)
  • painfully constricted
    (bị co thắt một cách đau đớn)
  • tightly constricted
    (bị siết chặt)
Describing the body
  • throat feels constricted
    (cổ họng cảm thấy bị nghẹn lại)
  • chest feels constricted
    (lồng ngực cảm thấy bị tức, như thắt lại)
  • blood vessels become constricted
    (mạch máu bị co lại)

Idioms

  • to have a constricted feeling in one's chest/throat

    Cảm thấy tức ngực hoặc nghẹn ở cổ họng, thường do lo lắng, sợ hãi hoặc buồn bã.

    "Every time she had to speak in public, she felt a constricted feeling in her throat."

    (Mỗi lần phải nói trước đám đông, cô ấy lại cảm thấy cổ họng mình như nghẹn lại.)

  • to live a constricted life

    Sống một cuộc sống bị gò bó, hạn chế về mặt xã hội, tài chính hoặc cảm xúc.

    "After her parents set strict rules, she felt she was living a constricted life with no freedom."

    (Sau khi bố mẹ đặt ra những quy tắc nghiêm ngặt, cô cảm thấy mình đang sống một cuộc đời gò bó không có tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constricted

adjective
Lật mặt

Bị hạn chế, thu hẹp, hoặc bị bó chặt, đặc biệt về kích thước, phạm vi hoặc sự tự do.

"The patient's airways were constricted, making it difficult to breathe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snake constricted its prey.
Con rắn siết chặt con mồi của nó.
Phủ định
The tight bandage didn't constrict the blood flow completely.
Băng quấn chặt không siết chặt hoàn toàn lưu lượng máu.
Nghi vấn
Did the old pipe constrict the water flow?
Ống cũ có làm giảm lưu lượng nước không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had not intervened, the market would have constricted further due to panic selling.
Nếu chính phủ không can thiệp, thị trường đã bị thu hẹp hơn nữa do bán tháo hoảng loạn.
Phủ định
If the blood vessel had not been constricted, the patient would not have suffered a stroke.
Nếu mạch máu không bị thắt nghẽn, bệnh nhân đã không bị đột quỵ.
Nghi vấn
Would the company have constricted its operations if sales had not decreased so drastically?
Công ty có thu hẹp hoạt động nếu doanh số không giảm mạnh như vậy không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old pipe used to constrict the water flow, causing frequent backups.
Cái ống cũ đã từng làm tắc nghẽn dòng chảy của nước, gây ra tắc nghẽn thường xuyên.
Phủ định
She didn't use to feel constricted by her small hometown, but now she longs for more space.
Cô ấy đã từng không cảm thấy bị gò bó bởi thị trấn nhỏ của mình, nhưng giờ cô ấy khao khát không gian hơn.
Nghi vấn
Did the doctor use to constrict blood flow to the arm before surgery?
Bác sĩ đã từng làm tắc nghẽn lưu lượng máu đến cánh tay trước khi phẫu thuật phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constricted".

Áo Corset Thời Victoria: Sự Gò Bó Theo Nghĩa Đen và Nghĩa Bóng

Trong thời đại Victoria (thế kỷ 19), phụ nữ phương Tây thường mặc áo corset để siết chặt (constrict) eo, tạo ra dáng người đồng hồ cát. Việc này không chỉ gây khó thở và các vấn đề sức khỏe mà còn trở thành biểu tượng cho cuộc sống bị gò bó (constricted lives) của phụ nữ trong xã hội thời đó, với rất ít quyền lợi và tự do.

Kiến Trúc Đô Thị và Cuộc Sống Bị 'Thu Hẹp'

Trong xã hội hiện đại, thuật ngữ 'constricted' có thể được dùng để mô tả không gian sống trong các siêu đô thị. Các 'căn hộ siêu nhỏ' (micro-apartments) ở những nơi như Tokyo hay Hong Kong là ví dụ về không gian sống bị thu hẹp, ảnh hưởng đến lối sống và tâm lý của cư dân.