diminution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of diminishing; reduction.
Vietnamese Meaning
Sự giảm bớt, sự thu nhỏ lại; quá trình suy giảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The diminution in sales was attributed to the economic downturn."
"Sự sụt giảm doanh số được cho là do suy thoái kinh tế."
-
"The diminution of his power was a gradual process."
"Sự suy giảm quyền lực của ông ấy là một quá trình dần dần."
-
"We have noticed a diminution in the number of students applying to the university."
"Chúng tôi đã nhận thấy sự giảm số lượng sinh viên đăng ký vào trường đại học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | diminution | sự giảm bớt, sự suy giảm |
| Verb | diminish | làm giảm bớt, thu nhỏ lại, làm yếu đi |
| Adjective | diminutive | nhỏ xíu, bé tí (thường dùng để chỉ kích thước nhỏ bất thường); (ngữ pháp) hậu tố giảm nhẹ |
| Adjective | undiminished | không suy giảm, không bị ảnh hưởng, còn nguyên vẹn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diminution chỉ sự giảm kích thước, số lượng, giá trị, hoặc mức độ của một cái gì đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. So với 'reduction,' 'diminution' mang tính trừu tượng và ít cụ thể hơn về cách thức giảm.
Prepositions
'Diminution in' được sử dụng để chỉ sự giảm trong một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'a diminution in value'. 'Diminution of' được dùng để chỉ sự suy giảm, mất mát, hoặc hạ thấp phẩm chất. Ví dụ: 'diminution of his authority'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant diminution (sự giảm sút đáng kể)
-
sharp sharp diminution (sự giảm sút mạnh mẽ, đột ngột)
-
considerable considerable diminution (sự giảm sút đáng kể)
-
steady steady diminution (sự giảm sút đều đặn, ổn định)
-
cause cause a diminution (gây ra sự giảm sút)
-
suffer suffer a diminution (chịu sự giảm sút, hứng chịu sự mất mát)
-
perceive perceive a diminution (nhận thấy sự giảm sút)
-
lead to lead to a diminution (dẫn đến sự giảm sút)
-
a diminution in a diminution in value (sự giảm giá trị)
-
a diminution of a diminution of power (sự suy giảm quyền lực)
-
without without diminution (không suy giảm, không mất mát)
Idioms
-
without diminution
Không suy giảm, không bị mất mát hay giảm bớt; giữ nguyên trạng thái hoặc mức độ ban đầu.
"The artist's passion for his craft remained without diminution, even after years of struggle and hardship."
(Niềm đam mê của người nghệ sĩ dành cho nghề của mình vẫn không suy giảm, ngay cả sau nhiều năm vật lộn và khó khăn.)
-
a diminution in/of rights/value/quality
Sự giảm sút về quyền lợi/giá trị/chất lượng; thường dùng để chỉ một sự mất mát cụ thể.
"Any new policy must be carefully assessed to ensure it does not result in a diminution of citizens' fundamental rights."
(Mọi chính sách mới phải được đánh giá cẩn thận để đảm bảo rằng nó không dẫn đến sự giảm sút các quyền cơ bản của công dân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diminution
nounSự giảm bớt, sự thu nhỏ lại; quá trình suy giảm.
"The diminution in sales was attributed to the economic downturn."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations are implemented, the company will have experienced a significant diminution in profits. |
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, công ty sẽ trải qua sự sụt giảm đáng kể về lợi nhuận. |
| Phủ định | The doctor won't have observed any diminution in the size of the tumor by the next appointment, given the current treatment plan. |
Bác sĩ sẽ không quan sát thấy bất kỳ sự giảm bớt nào về kích thước khối u vào cuộc hẹn tiếp theo, xét đến phác đồ điều trị hiện tại. |
| Nghi vấn | Will the repeated washing of the fabric have caused a noticeable diminution in its color by next year? |
Liệu việc giặt vải lặp đi lặp lại có gây ra sự giảm sút đáng kể về màu sắc của nó vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diminution".
