(Top Banner Ad)
dimorphic
C1
adjective C1 Sinh học

dimorphic

UK: /daɪˈmɔːfɪk/ • US: /daɪˈmɔːrfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

lưỡng hình có hai dạng hình thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring in or representing two distinct forms.

Vietnamese Meaning

Xuất hiện hoặc biểu hiện ở hai dạng riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many fungal species are dimorphic, existing as either yeast or mold depending on environmental conditions."

    "Nhiều loài nấm là lưỡng hình, tồn tại ở dạng nấm men hoặc nấm mốc tùy thuộc vào điều kiện môi trường."

  • "Sexual dimorphism is common in many animal species."

    "Lưỡng hình giới tính là phổ biến ở nhiều loài động vật."

  • "The leaves of this plant are dimorphic, with different shapes depending on their position on the stem."

    "Lá của cây này là lưỡng hình, với các hình dạng khác nhau tùy thuộc vào vị trí của chúng trên thân cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dimorphism hiện tượng dị hình, tính dị hình
Adjective dimorphous có hai dạng, lưỡng hình (thường dùng như từ đồng nghĩa với dimorphic)
Adverb dimorphically một cách dị hình, theo hai dạng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
di-
Greek
morphē
English
dimorphic

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'dimorphic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Tiền tố 'di-' (δύο) có nghĩa là 'hai', và 'morphē' (μορφή) có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'hình thái'. Khi kết hợp lại, nó mô tả một vật thể hoặc sinh vật tồn tại dưới hai dạng hoặc hình thái riêng biệt, thường là rõ ràng và dễ phân biệt.

Usage Note

Từ 'dimorphic' thường được sử dụng trong sinh học để mô tả các loài có hai hình thái khác biệt về giới tính, kích thước, màu sắc, hoặc cấu trúc. Nó nhấn mạnh sự tồn tại của hai hình thái rõ ràng, không phải là một sự biến đổi liên tục. Ví dụ, một loài chim có thể có con đực và con cái với màu lông khác nhau rõ rệt, hoặc một loài côn trùng có thể có hai dạng cánh khác nhau tùy thuộc vào điều kiện môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dimorphism
  • sexual sexual dimorphism
    (dị hình giới tính (khác biệt giữa đực và cái))
  • size size dimorphism
    (dị hình về kích thước)
  • color color dimorphism
    (dị hình về màu sắc)
  • genetic genetic dimorphism
    (dị hình di truyền)
  • floral floral dimorphism
    (dị hình hoa (ở thực vật))
Verb + dimorphism
  • exhibit exhibit dimorphism
    (biểu hiện dị hình)
  • show show dimorphism
    (cho thấy dị hình)
  • display display dimorphism
    (trưng bày/thể hiện dị hình)

Idioms

  • exhibit sexual dimorphism

    biểu hiện dị hình giới tính (có sự khác biệt rõ rệt giữa giới đực và cái về hình thái)

    "Many bird species exhibit pronounced sexual dimorphism, with males having more vibrant plumage."

    (Nhiều loài chim biểu hiện dị hình giới tính rõ rệt, với con đực có bộ lông sặc sỡ hơn.)

  • show dimorphic characteristics

    cho thấy các đặc điểm dị hình (có hai dạng hình thái khác nhau)

    "The plant populations show dimorphic characteristics based on different soil types."

    (Các quần thể thực vật cho thấy các đặc điểm dị hình dựa trên các loại đất khác nhau.)

  • be dimorphic for a trait

    có tính dị hình đối với một đặc điểm (tồn tại dưới hai dạng cho một đặc điểm cụ thể)

    "Some insect species are dimorphic for wing length, having both long and short-winged individuals."

    (Một số loài côn trùng có tính dị hình về chiều dài cánh, có cả cá thể cánh dài và cánh ngắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dimorphic

adjective
Lật mặt

Xuất hiện hoặc biểu hiện ở hai dạng riêng biệt.

"Many fungal species are dimorphic, existing as either yeast or mold depending on environmental conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dimorphic".

Dị hình giới tính trong tự nhiên

Dị hình giới tính là một hiện tượng phổ biến trong tự nhiên, nơi con đực và con cái của cùng một loài có sự khác biệt rõ rệt về hình thái, màu sắc, kích thước hoặc cấu trúc cơ thể. Ví dụ điển hình là chim công đực có bộ lông sặc sỡ hơn chim công cái, hoặc sư tử đực có bờm lớn trong khi sư tử cái thì không. Điều này thường liên quan đến vai trò sinh sản, cạnh tranh giao phối và khả năng sinh tồn.

Dị hình sinh học ở con người và quan điểm xã hội

Ở con người, dị hình sinh học (biological dimorphism) cũng tồn tại dưới dạng những khác biệt trung bình về thể chất giữa nam và nữ, ví dụ như về chiều cao, khối lượng cơ bắp, phân bố mỡ hay tông giọng. Mặc dù những khác biệt này có cơ sở sinh học, cách xã hội diễn giải và gán ghép ý nghĩa cho chúng đã tạo ra nhiều cuộc thảo luận về vai trò giới, sự bình đẳng và định kiến văn hóa trong suốt lịch sử. Việc hiểu rõ sự khác biệt sinh học giúp phân tích khách quan hơn các vấn đề xã hội.