polymorphic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or occurring in several different forms or stages.
Vietnamese Meaning
Có hoặc xuất hiện ở nhiều dạng hoặc giai đoạn khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In object-oriented programming, a polymorphic function can operate on objects of different classes."
"Trong lập trình hướng đối tượng, một hàm đa hình có thể hoạt động trên các đối tượng thuộc các lớp khác nhau."
-
"The virus exhibits polymorphic behavior, making it difficult to detect."
"Vi rút thể hiện hành vi đa hình, gây khó khăn cho việc phát hiện."
-
"Polymorphic malware can change its code to evade detection."
"Phần mềm độc hại đa hình có thể thay đổi mã của nó để tránh bị phát hiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | polymorphic | đa hình, có nhiều dạng |
| Noun | polymorphism | tính đa hình, sự đa hình |
| Noun | polymorph | dạng đa hình, thể đa hình |
| Adverb | polymorphously | một cách đa hình |
| Adjective | monomorphic | đơn hình, có một dạng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong khoa học máy tính (đặc biệt là lập trình hướng đối tượng) để mô tả khả năng một đối tượng hoặc hàm có thể mang nhiều dạng khác nhau. Trong sinh học, nó mô tả sự xuất hiện của nhiều hình thái hoặc kiểu hình khác nhau trong một quần thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
forms polymorphic forms (các dạng đa hình)
-
variants polymorphic variants (các biến thể đa hình)
-
DNA polymorphic DNA (DNA đa hình)
-
genes polymorphic genes (các gen đa hình)
-
behavior polymorphic behavior (hành vi đa hình)
-
functions polymorphic functions (các hàm đa hình)
-
highly highly polymorphic (có tính đa hình cao)
-
genetically genetically polymorphic (đa hình về mặt di truyền)
-
structurally structurally polymorphic (đa hình về mặt cấu trúc)
Idioms
-
polymorphic code
Mã đa hình (trong lập trình máy tính, mã có thể thay đổi hình dạng hoặc chức năng để che giấu mục đích thực hoặc thực hiện nhiều tác vụ khác nhau, thường dùng trong phần mềm độc hại hoặc bảo mật).
"Advanced malware often uses polymorphic code to evade detection by antivirus software."
(Phần mềm độc hại tiên tiến thường sử dụng mã đa hình để trốn tránh sự phát hiện của phần mềm chống virus.)
-
single nucleotide polymorphism (SNP)
Đa hình đơn nucleotide (một biến thể phổ biến nhất trong chuỗi DNA giữa các cá thể, chỉ khác nhau ở một nucleotide duy nhất).
"SNPs are used as biological markers to locate genes associated with disease."
(SNP được sử dụng làm dấu hiệu sinh học để định vị các gen liên quan đến bệnh.)
-
polymorphic object
Đối tượng đa hình (trong lập trình hướng đối tượng, một đối tượng có thể mang nhiều dạng hoặc được xử lý như các kiểu khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh).
"In object-oriented programming, a polymorphic object can be referred to by its base class type or its actual derived class type."
(Trong lập trình hướng đối tượng, một đối tượng đa hình có thể được gọi bằng kiểu lớp cơ sở của nó hoặc kiểu lớp dẫn xuất thực tế của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
polymorphic
Tính từCó hoặc xuất hiện ở nhiều dạng hoặc giai đoạn khác nhau.
"In object-oriented programming, a polymorphic function can operate on objects of different classes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polymorphic".
