(Top Banner Ad)
bimorphic
C1
adjective C1 Toán học, Khoa học máy tính

bimorphic

UK: /ˌbaɪˈmɔːfɪk/ • US: /ˌbaɪˈmɔːrfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

có hai dạng vừa là đơn cấu vừa là toàn cấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having two distinct forms or structures; specifically, in mathematics, describing a morphism that is both a monomorphism and an epimorphism.

Vietnamese Meaning

Có hai dạng hoặc cấu trúc riêng biệt; đặc biệt, trong toán học, mô tả một cấu xạ (morphism) vừa là đơn cấu (monomorphism) vừa là toàn cấu (epimorphism).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In some categories, a morphism that is both a monomorphism and an epimorphism is not necessarily bimorphic."

    "Trong một số phạm trù, một cấu xạ vừa là đơn cấu vừa là toàn cấu không nhất thiết phải là bimorphic."

  • "The bimorphic nature of this object allows it to be processed in two different ways."

    "Bản chất bimorphic của đối tượng này cho phép nó được xử lý theo hai cách khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bimorphism tính lưỡng hình, hiện tượng một loài hoặc một chất tồn tại ở hai dạng riêng biệt.
Adjective polymorphic đa hình (có nhiều hơn hai hình dạng).
Adjective monomorphic đơn hình (chỉ có một hình dạng duy nhất).
Noun morphology hình thái học (ngành khoa học nghiên cứu về hình dạng và cấu trúc).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μορφή (morphḗ)
Latin
bi-
English
bimorphic

Câu chuyện về 'Hai Hình dạng'

Từ 'bimorphic' được ghép từ hai nguồn gốc cổ xưa. 'Bi-' đến từ tiếng Latin, có nghĩa là 'hai'. '-morphic' đến từ từ 'morphē' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'hình thái'. Vì vậy, 'bimorphic' có nghĩa đen là 'có hai hình dạng'. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong khoa học, đặc biệt là sinh học, để mô tả các loài mà con đực và con cái có hình dạng bên ngoài khác nhau rõ rệt.

Usage Note

Thuật ngữ 'bimorphic' thường được sử dụng trong lĩnh vực toán học, đặc biệt là trong lý thuyết phạm trù (category theory). Trong khoa học máy tính, nó có thể mô tả các đối tượng có hai dạng biểu diễn khác nhau. Sự khác biệt quan trọng là ở bối cảnh sử dụng. Trong toán học, nó có định nghĩa chính xác liên quan đến cấu xạ. Ngoài toán học, nó chỉ đơn thuần là 'có hai dạng'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bimorphic
  • sexually bimorphic species
    (loài lưỡng hình giới tính (con đực và con cái có ngoại hình khác nhau))
  • thermally bimorphic fungi
    (nấm lưỡng hình do nhiệt (thay đổi hình dạng tùy theo nhiệt độ))
  • distinctly bimorphic
    (lưỡng hình một cách rõ rệt)
bimorphic + Noun
  • bimorphic population
    (quần thể lưỡng hình)
  • bimorphic crystal
    (tinh thể lưỡng hình (có hai cấu trúc tinh thể khác nhau))
  • bimorphic life cycle
    (vòng đời lưỡng hình)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bimorphic

adjective
Lật mặt

Có hai dạng hoặc cấu trúc riêng biệt; đặc biệt, trong toán học, mô tả một cấu xạ (morphism) vừa là đơn cấu (monomorphism) vừa là toàn cấu (epimorphism).

"In some categories, a morphism that is both a monomorphism and an epimorphism is not necessarily bimorphic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bimorphic".

Lưỡng hình giới tính trong thế giới động vật

Khái niệm 'bimorphic' (lưỡng hình) dễ thấy nhất qua 'lưỡng hình giới tính' trong tự nhiên. Ví dụ điển hình là loài công, con đực có bộ lông đuôi sặc sỡ, lộng lẫy để thu hút bạn tình, trong khi con cái có bộ lông màu nâu giản dị. Tương tự, sư tử đực có bờm oai vệ còn sư tử cái thì không. Đặc điểm này đóng vai trò quan trọng trong việc chọn lọc tự nhiên và duy trì nòi giống.

Khoa học và Thần thoại: Sinh vật biến hình

Mặc dù 'bimorphic' là một thuật ngữ khoa học, ý tưởng về việc tồn tại ở 'hai dạng' cũng xuất hiện trong văn hóa và thần thoại qua hình tượng các sinh vật biến hình. Các câu chuyện về người sói (biến từ người thành sói) ở phương Tây hay hồ ly tinh (cáo biến thành người) ở phương Đông đều phản ánh sự tò mò của con người về những sinh vật có thể tồn tại ở nhiều hơn một hình dạng.