(Top Banner Ad)
diopside
C1
noun C1 Khoáng vật học, Địa chất học

diopside

UK: /daɪˈɒpsaɪd/ • US: /daɪˈɒpsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

diopsit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A monoclinic pyroxene mineral with composition MgCaSi₂O₆. It forms solid solutions with hedenbergite (FeCaSi₂O₆) and augite, and also with enstatite and wollastonite. It is used as a gemstone.

Vietnamese Meaning

Một khoáng vật pyroxen đơn tà có thành phần MgCaSi₂O₆. Nó tạo thành dung dịch rắn với hedenbergite (FeCaSi₂O₆) và augite, và cả với enstatite và wollastonite. Nó được sử dụng như một loại đá quý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Diopside is a common mineral found in metamorphic rocks."

    "Diopside là một khoáng vật phổ biến được tìm thấy trong các đá biến chất."

  • "Chrome diopside is a vibrant green gemstone."

    "Diopside crôm là một loại đá quý màu xanh lục rực rỡ."

  • "Star diopside exhibits asterism, a star-like effect."

    "Diopside sao thể hiện hiệu ứng sao, một hiệu ứng giống như ngôi sao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective diopsidic Thuộc về hoặc có đặc tính giống diopside
Noun Phrase chrome diopside Diopside crôm (một loại diopside màu xanh lục bảo quý giá do chứa crôm)

Synonyms

Related Words

hedenbergite (hedenbergite)augite (augit)enstatite (enstatit)wollastonite (wollastonit)gemstone (đá quý)

Subject Area

Khoáng vật học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δις (dis - twice)
Ancient Greek
ὄψις (opsis - vision, appearance)
English
diopside

Nguồn Gốc Tên Gọi Khoa Học

Tên 'diopside' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'dis' (hai lần) và 'opsis' (cái nhìn, vẻ ngoài). Cái tên này ám chỉ đặc tính quang học của khoáng vật: nó thường có thể được nhìn thấy có hai hướng hoặc hai cách xuất hiện khác nhau tùy thuộc vào góc độ quan sát, đặc biệt là liên quan đến các mặt phẳng phân cắt của tinh thể. Một cái tên rất miêu tả và khoa học!

Usage Note

Diopside thường được tìm thấy trong các đá biến chất và đá magma. Nó có nhiều màu sắc khác nhau, từ xanh lục đậm đến không màu. Khác với các khoáng vật pyroxene khác, diopside thường tinh khiết hơn và ít chứa các tạp chất như nhôm và titan.

Prepositions

in from

in: Thường được dùng để chỉ sự hiện diện của diopside trong một loại đá hoặc môi trường cụ thể (ví dụ: 'diopside in marble'). from: Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ của diopside (ví dụ: 'diopside from Canada').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diopside
  • green green diopside
    (diopside màu xanh lá)
  • chrome chrome diopside
    (diopside crôm (loại xanh đậm))
  • natural natural diopside
    (diopside tự nhiên)
  • polished polished diopside
    (diopside đã đánh bóng)
  • faceted faceted diopside
    (diopside đã cắt giác)
Verb + diopside
  • find to find diopside
    (tìm thấy diopside)
  • cut to cut diopside
    (cắt diopside (để làm đá quý))
  • extract to extract diopside
    (khai thác diopside)
Noun + diopside
  • crystal diopside crystal
    (tinh thể diopside)
  • gemstone diopside gemstone
    (đá quý diopside)
  • sample diopside sample
    (mẫu diopside)

Idioms

  • a piece of diopside

    một mảnh diopside (thường dùng để chỉ một viên đá nhỏ hoặc mẫu vật)

    "She admired the vibrant color of a small piece of diopside."

    (Cô ấy chiêm ngưỡng màu sắc rực rỡ của một mảnh diopside nhỏ.)

  • diopside jewelry

    trang sức diopside

    "Diopside jewelry is a beautiful and affordable alternative to emeralds."

    (Trang sức diopside là một lựa chọn thay thế ngọc lục bảo đẹp và giá cả phải chăng.)

  • raw diopside

    diopside thô (chưa qua chế tác)

    "The miner discovered a large deposit of raw diopside."

    (Người thợ mỏ đã phát hiện một mỏ diopside thô lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diopside

noun
Lật mặt

Một khoáng vật pyroxen đơn tà có thành phần MgCaSi₂O₆. Nó tạo thành dung dịch rắn với hedenbergite (FeCaSi₂O₆) và augite, và cả với enstatite và wollastonite. Nó được sử dụng như một loại đá quý.

"Diopside is a common mineral found in metamorphic rocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diopside".

Viên Đá Xanh Hấp Dẫn

Diopside, đặc biệt là loại chrome diopside màu xanh lục bảo, được đánh giá cao trong ngành trang sức. Nó thường được xem là một lựa chọn thay thế tuyệt vời và kinh tế hơn cho ngọc lục bảo (emerald) nhờ màu sắc xanh đậm rực rỡ tương tự, mang lại vẻ đẹp sang trọng mà không quá đắt đỏ.

Ý Nghĩa Tinh Thần và Chữa Lành

Trong một số truyền thống và liệu pháp tinh thể, diopside được cho là có khả năng tăng cường sự kết nối với thiên nhiên, thúc đẩy sự chữa lành cảm xúc và khơi dậy lòng trắc ẩn. Màu xanh của nó thường liên kết với sự tái tạo, tăng trưởng và sự bình yên, mang lại năng lượng tích cực cho người đeo.