(Top Banner Ad)
augite
C1
Danh từ C1 Địa chất học, Khoáng vật học

augite

UK: /ˈɔːˌɡaɪt/ • US: /ˈɔːˌɡaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

augit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rock-forming mineral; a silicate in the pyroxene group, typically dark green to black in color.

Vietnamese Meaning

Một khoáng vật tạo đá; một silicat thuộc nhóm pyroxene, thường có màu xanh lục đậm đến đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Augite is a common mineral found in basalt."

    "Augite là một khoáng vật phổ biến được tìm thấy trong đá bazan."

  • "The volcanic rock contained crystals of augite."

    "Đá núi lửa chứa các tinh thể augite."

  • "Augite is a significant component of many dark-colored igneous rocks."

    "Augite là một thành phần quan trọng của nhiều loại đá mácma sẫm màu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun augite Augit (khoáng vật)
Adjective augitic Thuộc về hoặc chứa augit

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoáng vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
augē (αὐγή)
German
Augit
English
augite

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'augite' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'augē' (αὐγή), có nghĩa là 'ánh sáng' hoặc 'sự sáng chói', do nhà khoáng vật học người Đức Abraham Gottlob Werner đặt tên vào năm 1792. Tuy nhiên, tên gọi này có phần trớ trêu, vì augite thường có màu tối và không hề sáng chói. Có lẽ Werner đã nhầm lẫn augite với một khoáng vật khác sáng hơn.

Usage Note

Augite là một khoáng vật pyroxene phổ biến, thường gặp trong các loại đá mácma và đá biến chất. Nó là một silicat chuỗi đơn chứa các ion như canxi, magiê, sắt và nhôm. Màu sắc của augite có thể thay đổi tùy thuộc vào thành phần hóa học của nó. Nó khác với các pyroxene khác ở thành phần hóa học và cấu trúc tinh thể cụ thể.

Prepositions

in within

Sử dụng 'in' để chỉ sự hiện diện của augite trong một vật thể lớn hơn (ví dụ: đá). Sử dụng 'within' để nhấn mạnh sự hiện diện của augite bên trong cấu trúc hoặc thành phần của vật thể đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + augite
  • dark dark augite
    (augit sẫm màu)
  • green green augite
    (augit xanh lục)
  • titaniferous titaniferous augite
    (augit chứa titan)
Noun + of + augite
  • crystals crystals of augite
    (các tinh thể augit)
  • grains grains of augite
    (các hạt augit)
  • layer layer of augite
    (lớp augit)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

augite

Danh từ
Lật mặt

Một khoáng vật tạo đá; một silicat thuộc nhóm pyroxene, thường có màu xanh lục đậm đến đen.

"Augite is a common mineral found in basalt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "augite".

Ứng dụng của Augite

Augite, mặc dù không được coi là một khoáng vật quý hiếm, lại đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu địa chất. Sự hiện diện và thành phần của augite trong đá có thể giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về nguồn gốc và lịch sử hình thành của các loại đá đó, cũng như điều kiện môi trường nơi chúng được tạo ra.