(Top Banner Ad)
dioxygen
C1
Danh từ C1 Hóa học

dioxygen

UK: /daɪˈɒksɪdʒən/ • US: /daɪˈɒksɪdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

oxy phân tử Oxy (O2)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A diatomic molecule of oxygen, O2. It is a colorless, odorless gas essential for respiration in most organisms.

Vietnamese Meaning

Một phân tử oxy hai nguyên tử, O2. Nó là một chất khí không màu, không mùi, rất cần thiết cho hô hấp ở hầu hết các sinh vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dioxygen is essential for the survival of most aerobic organisms."

    "Dioxygen rất cần thiết cho sự sống còn của hầu hết các sinh vật hiếu khí."

  • "The partial pressure of dioxygen in arterial blood is an important clinical indicator."

    "Áp suất riêng phần của dioxygen trong máu động mạch là một chỉ số lâm sàng quan trọng."

  • "Photosynthesis produces dioxygen from water and carbon dioxide."

    "Quá trình quang hợp tạo ra dioxygen từ nước và carbon dioxide."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oxygen Ôxy (nguyên tố hóa học, khí duy trì sự sống; dạng phổ biến nhất là dioxygen O2)
Verb oxidize Ôxy hóa (kết hợp với ôxy)
Noun oxidation Sự ôxy hóa
Verb oxygenate Làm giàu ôxy, cung cấp ôxy (cho máu, nước...)
Noun oxygenation Sự cung cấp ôxy, sự làm giàu ôxy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
di-
Greek
oxys
Greek
genes
French
oxygène
English
oxygen
English
dioxygen

Nguồn gốc của 'dioxygen'

Từ 'dioxygen' là một thuật ngữ khoa học, được tạo thành từ tiền tố 'di-' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'hai', và từ 'oxygen'. 'Oxygen' được nhà hóa học người Pháp Antoine Lavoisier đặt ra vào thế kỷ 18, dựa trên các từ Hy Lạp 'oxys' (chua, axit) và 'genes' (tạo thành), vì ông tin rằng oxy là cần thiết để tạo axit. 'Dioxygen' đặc biệt chỉ phân tử oxy gồm hai nguyên tử (O2), là dạng oxy phổ biến nhất và duy trì sự sống mà chúng ta hít thở.

Usage Note

Dioxygen là thuật ngữ khoa học chính xác hơn so với 'oxygen' khi đề cập đến phân tử O2. 'Oxygen' có thể được dùng để chỉ nguyên tố oxy nói chung, bao gồm cả các dạng khác như ozone (O3) hoặc oxy nguyên tử (O). Dioxygen nhấn mạnh rằng đó là phân tử chứa hai nguyên tử oxy.

Prepositions

of in

‘of’ được dùng để chỉ thành phần cấu tạo (e.g., a molecule of dioxygen). ‘in’ được dùng để chỉ sự hiện diện hoặc vai trò của dioxygen trong một môi trường hoặc quá trình (e.g., dioxygen in the atmosphere, role of dioxygen in combustion).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dioxygen
  • molecular molecular dioxygen
    (dioxygen phân tử (dạng O2))
  • atmospheric atmospheric dioxygen
    (dioxygen trong khí quyển)
  • dissolved dissolved dioxygen
    (dioxygen hòa tan (trong chất lỏng))
  • gaseous gaseous dioxygen
    (dioxygen thể khí)
Verb + dioxygen
  • bind bind dioxygen
    (liên kết với dioxygen)
  • release release dioxygen
    (giải phóng dioxygen)
  • consume consume dioxygen
    (tiêu thụ dioxygen)
  • generate generate dioxygen
    (tạo ra dioxygen)

Idioms

  • molecular dioxygen

    ôxy phân tử (dạng phổ biến nhất của ôxy gồm hai nguyên tử)

    "Molecular dioxygen is essential for aerobic respiration."

    (Ôxy phân tử rất cần thiết cho hô hấp hiếu khí.)

  • dissolved dioxygen

    ôxy hòa tan (trong nước hoặc chất lỏng khác)

    "The amount of dissolved dioxygen in water indicates its quality."

    (Lượng ôxy hòa tan trong nước cho biết chất lượng của nước.)

  • dioxygen uptake

    sự hấp thụ ôxy (của cơ thể hoặc tế bào)

    "Increased exercise leads to higher dioxygen uptake by muscles."

    (Tập thể dục nhiều hơn dẫn đến sự hấp thụ ôxy cao hơn của cơ bắp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dioxygen

Danh từ
Lật mặt

Một phân tử oxy hai nguyên tử, O2. Nó là một chất khí không màu, không mùi, rất cần thiết cho hô hấp ở hầu hết các sinh vật.

"Dioxygen is essential for the survival of most aerobic organisms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Respiration: Animals inhale air, absorbing dioxygen for energy.
Hô hấp: Động vật hít không khí, hấp thụ dioxygen để tạo năng lượng.
Phủ định
An anaerobic environment: It lacks dioxygen, preventing aerobic respiration.
Môi trường kỵ khí: Nó thiếu dioxygen, ngăn cản hô hấp hiếu khí.
Nghi vấn
Photosynthesis: Does it release dioxygen as a byproduct?
Quang hợp: Nó có giải phóng dioxygen như một sản phẩm phụ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dioxygen".

Vai trò thiết yếu của Dioxygen đối với sự sống

Dioxygen (phân tử oxy O2) là thành phần không thể thiếu đối với hầu hết sự sống trên Trái Đất. Nó là khí chúng ta hít thở, đóng vai trò trung tâm trong quá trình hô hấp hiếu khí của sinh vật, biến đổi thức ăn thành năng lượng. Nếu không có dioxygen, sự sống phức tạp như chúng ta biết sẽ không thể tồn tại.

Nguồn gốc và Chu trình của Dioxygen trong Tự nhiên

Phần lớn dioxygen trong khí quyển của Trái Đất được tạo ra thông qua quá trình quang hợp của thực vật và tảo. Đây là một trong những sự kiện sinh học quan trọng nhất trong lịch sử Trái Đất, đã thay đổi đáng kể thành phần khí quyển và mở đường cho sự tiến hóa của các sinh vật hô hấp hiếu khí. Chu trình này liên tục tái tạo dioxygen, đảm bảo sự duy trì sự sống.