(Top Banner Ad)
dipole
C1
danh từ C1 Vật lý, Hóa học, Điện từ học

dipole

UK: /ˈdaɪpəʊl/ • US: /ˈdaɪpoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

lưỡng cực điện lưỡng cực ăng ten lưỡng cực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A molecule whose constituent atoms have different electronegativity, resulting in a slight separation of charge.

Vietnamese Meaning

Một phân tử mà các nguyên tử cấu thành có độ âm điện khác nhau, dẫn đến sự phân tách điện tích nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water is a dipole because the oxygen atom is more electronegative than the hydrogen atoms."

    "Nước là một lưỡng cực vì nguyên tử oxy có độ âm điện lớn hơn các nguyên tử hydro."

  • "The dipole moment of the molecule is a measure of its polarity."

    "Mômen lưỡng cực của phân tử là một thước đo độ phân cực của nó."

  • "The radio station uses a dipole antenna to broadcast its signal."

    "Đài phát thanh sử dụng ăng-ten lưỡng cực để phát tín hiệu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dipolar có hai cực, lưỡng cực
Noun monopole đơn cực
Noun quadrupole tứ cực
Noun multipole đa cực

Synonyms

polar molecule (phân tử phân cực)

Antonyms

nonpolar (không phân cực)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Điện từ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
di-
Greek
polos
Modern English
dipole

Nguồn gốc khoa học của 'Dipole'

Từ 'dipole' là một thuật ngữ khoa học được ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ đại: 'di-' có nghĩa là 'hai' hoặc 'đôi', và 'polos' có nghĩa là 'cực' hoặc 'trục'. Vì vậy, 'dipole' theo đúng nghĩa đen là 'hai cực'. Nó được dùng để mô tả một hệ thống có hai cực đối lập nhau, như cực Bắc và cực Nam của nam châm, hoặc điện tích dương và điện tích âm.

Usage Note

Thuật ngữ 'dipole' đề cập đến sự tồn tại của hai cực (pole) trái dấu. Trong hóa học và vật lý, nó thường ám chỉ sự phân bố điện tích không đồng đều trong một hệ thống. Nó khác với 'monopole' (điện tích điểm) hoặc 'quadrupole' (bốn cực).
Trong lĩnh vực điện tử, 'dipole' thường được sử dụng để chỉ một loại ăng-ten đơn giản. Nó là một thành phần cơ bản trong nhiều hệ thống liên lạc vô tuyến.

Prepositions

in of between

'in' (e.g., 'dipole in a molecule'): cho thấy sự tồn tại của lưỡng cực trong một thực thể lớn hơn. 'of' (e.g., 'dipole of water'): mô tả lưỡng cực thuộc về một vật cụ thể. 'between' (e.g., 'interaction between dipoles'): nhấn mạnh mối quan hệ tương tác giữa hai lưỡng cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dipole
  • electric electric dipole
    (lưỡng cực điện)
  • magnetic magnetic dipole
    (lưỡng cực từ)
  • molecular molecular dipole
    (lưỡng cực phân tử)
  • oscillating oscillating dipole
    (lưỡng cực dao động)
Noun + dipole
  • dipole dipole moment
    (mômen lưỡng cực)
  • dipole dipole antenna
    (ăng-ten lưỡng cực)
  • dipole dipole radiation
    (bức xạ lưỡng cực)
Verb + dipole
  • create create a dipole
    (tạo ra một lưỡng cực)
  • induce induce a dipole
    (gây ra một lưỡng cực)
  • form form a dipole
    (hình thành một lưỡng cực)

Idioms

  • electric dipole moment

    mômen lưỡng cực điện

    "The electric dipole moment measures the strength and direction of an electric dipole."

    (Mômen lưỡng cực điện đo cường độ và hướng của một lưỡng cực điện.)

  • magnetic dipole field

    trường lưỡng cực từ

    "The Earth's magnetic field is often approximated as a magnetic dipole field."

    (Trường từ của Trái đất thường được xấp xỉ như một trường lưỡng cực từ.)

  • dipole-dipole interaction

    tương tác lưỡng cực-lưỡng cực

    "Dipole-dipole interaction is a type of intermolecular force."

    (Tương tác lưỡng cực-lưỡng cực là một loại lực liên phân tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dipole

danh từ
Lật mặt

Một phân tử mà các nguyên tử cấu thành có độ âm điện khác nhau, dẫn đến sự phân tách điện tích nhỏ.

"Water is a dipole because the oxygen atom is more electronegative than the hydrogen atoms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dipole's moment is a key characteristic in understanding molecular behavior.
Mô men lưỡng cực là một đặc điểm quan trọng trong việc hiểu hành vi phân tử.
Phủ định
The dipole's influence isn't always significant in large-scale systems.
Ảnh hưởng của lưỡng cực không phải lúc nào cũng đáng kể trong các hệ thống quy mô lớn.
Nghi vấn
Is the dipole's orientation crucial for this specific reaction?
Hướng của lưỡng cực có quan trọng đối với phản ứng cụ thể này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dipole".

Sự cân bằng của hai cực

Mặc dù 'dipole' là một thuật ngữ khoa học, ý tưởng về 'hai cực đối lập' lại xuất hiện rất nhiều trong cuộc sống và văn hóa, từ ý nghĩa triết học như âm và dương, đúng và sai, cho đến các khái niệm khoa học cơ bản như cực Bắc và cực Nam của Trái Đất, hoặc điện tích dương và âm. 'Dipole' giúp chúng ta hiểu cách các lực đối lập này tương tác và duy trì sự cân bằng trong tự nhiên.