directed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Controlled or managed.
Vietnamese Meaning
Được kiểm soát hoặc quản lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The funds were directed towards cancer research."
"Các quỹ đã được hướng tới nghiên cứu ung thư."
-
"His anger was directed at me."
"Cơn giận của anh ta hướng vào tôi."
-
"The company is directed by a board of experienced professionals."
"Công ty được điều hành bởi một hội đồng các chuyên gia giàu kinh nghiệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả một hành động, nỗ lực, hoặc nguồn lực đang chịu sự chỉ đạo hoặc kiểm soát của một người hoặc một nhóm. Thường ám chỉ một mục tiêu hoặc mục đích rõ ràng.
Prepositions
at: Diễn tả sự hướng tới một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Directed at improving efficiency.' (Hướng tới việc cải thiện hiệu quả).
towards: Diễn tả sự hướng tới một mục tiêu. Ví dụ: 'Directed towards a specific goal.' (Hướng tới một mục tiêu cụ thể).
Collocations (Từ đi kèm)
-
well- well-directed (được định hướng tốt)
-
poorly- poorly-directed (bị định hướng kém, sai hướng)
-
self- self-directed (tự định hướng, tự điều khiển)
-
goal- goal-directed (theo định hướng mục tiêu)
-
mis- misdirected (bị chỉ đạo sai, nhầm hướng)
-
be be directed at/towards (được hướng tới/nhằm vào)
-
be be directed by (được chỉ đạo bởi)
-
at directed at (hướng vào, nhằm vào)
-
towards directed towards (hướng tới, về phía)
-
to directed to (được gửi đến, hướng đến)
-
energy directed energy (năng lượng có định hướng)
-
effort directed effort (nỗ lực có định hướng)
Idioms
-
be directed at someone/something
Được hướng tới/nhắm vào ai đó/điều gì đó (thường là có chủ đích)
"The criticism was clearly directed at the management."
(Lời chỉ trích rõ ràng là nhắm vào ban quản lý.)
-
self-directed learning
Học tập tự định hướng (người học chủ động quản lý quá trình học của mình)
"Many online courses promote self-directed learning."
(Nhiều khóa học trực tuyến khuyến khích việc học tập tự định hướng.)
-
misdirected efforts
Những nỗ lực sai hướng, lãng phí công sức
"Without a clear plan, all their efforts could be misdirected."
(Nếu không có kế hoạch rõ ràng, mọi nỗ lực của họ có thể bị lãng phí/đi sai hướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
directed
Tính từĐược kiểm soát hoặc quản lý.
"The funds were directed towards cancer research."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the movie was directed by Steven Spielberg is widely known. |
Việc bộ phim được đạo diễn bởi Steven Spielberg là điều được biết đến rộng rãi. |
| Phủ định | It is not true that the project was directed effectively due to lack of resources. |
Không đúng là dự án được điều hành hiệu quả do thiếu nguồn lực. |
| Nghi vấn | Is it clear who directed this play? |
Có rõ ai là người đạo diễn vở kịch này không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project, which was directed by a famous filmmaker, won several awards. |
Dự án, cái mà được đạo diễn bởi một nhà làm phim nổi tiếng, đã giành được nhiều giải thưởng. |
| Phủ định | The play, which was not directed well, received negative reviews. |
Vở kịch, cái mà không được đạo diễn tốt, đã nhận được những đánh giá tiêu cực. |
| Nghi vấn | Was the film, which was directed by Christopher Nolan, a success? |
Bộ phim, cái mà được đạo diễn bởi Christopher Nolan, có thành công không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the project were directed by a more experienced manager, we would be more likely to succeed. |
Nếu dự án được chỉ đạo bởi một người quản lý giàu kinh nghiệm hơn, chúng ta sẽ có nhiều khả năng thành công hơn. |
| Phủ định | If the film wasn't directed so poorly, it wouldn't receive such negative reviews. |
Nếu bộ phim không được đạo diễn tệ như vậy, nó đã không nhận được những đánh giá tiêu cực như vậy. |
| Nghi vấn | Would you feel more confident if the presentation were directed at a specific audience? |
Bạn có cảm thấy tự tin hơn nếu bài thuyết trình được hướng đến một đối tượng cụ thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "directed".
