(Top Banner Ad)
directed
B2
Tính từ B2 Tổng quát

directed

UK: /daɪˈrektɪd/ • US: /dəˈrektɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được hướng dẫn được điều khiển dưới sự chỉ đạo do ... đạo diễn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Controlled or managed.

Vietnamese Meaning

Được kiểm soát hoặc quản lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The funds were directed towards cancer research."

    "Các quỹ đã được hướng tới nghiên cứu ung thư."

  • "His anger was directed at me."

    "Cơn giận của anh ta hướng vào tôi."

  • "The company is directed by a board of experienced professionals."

    "Công ty được điều hành bởi một hội đồng các chuyên gia giàu kinh nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb direct chỉ đạo, hướng dẫn
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Noun direction phương hướng, sự chỉ đạo
Noun director người chỉ đạo, giám đốc
Adverb directly một cách trực tiếp
Adjective indirect gián tiếp
Adjective self-directed tự định hướng, tự chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*reg-
Latin
regere
Latin
dirigere
Latin
directus
Old French
direct
English
direct
English
directed

Từ ý nghĩa 'thẳng thắn' đến 'chỉ đạo'

Từ 'directed' có nguồn gốc sâu xa từ gốc Latin 'regere', mang ý nghĩa 'làm thẳng' hoặc 'hướng dẫn'. Hãy hình dung một người đang 'làm thẳng' con đường hoặc 'hướng dẫn' một ai đó đi đúng hướng. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển thành 'chỉ đạo', 'định hướng' hoặc 'điều khiển' một cách có mục đích. Thật thú vị khi thấy từ này vẫn giữ được tinh thần gốc về sự rõ ràng và định hướng trong các ngữ cảnh hiện đại.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả một hành động, nỗ lực, hoặc nguồn lực đang chịu sự chỉ đạo hoặc kiểm soát của một người hoặc một nhóm. Thường ám chỉ một mục tiêu hoặc mục đích rõ ràng.

Prepositions

at towards

at: Diễn tả sự hướng tới một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Directed at improving efficiency.' (Hướng tới việc cải thiện hiệu quả).
towards: Diễn tả sự hướng tới một mục tiêu. Ví dụ: 'Directed towards a specific goal.' (Hướng tới một mục tiêu cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + directed
  • well- well-directed
    (được định hướng tốt)
  • poorly- poorly-directed
    (bị định hướng kém, sai hướng)
  • self- self-directed
    (tự định hướng, tự điều khiển)
  • goal- goal-directed
    (theo định hướng mục tiêu)
  • mis- misdirected
    (bị chỉ đạo sai, nhầm hướng)
Verb + directed
  • be be directed at/towards
    (được hướng tới/nhằm vào)
  • be be directed by
    (được chỉ đạo bởi)
directed + Preposition
  • at directed at
    (hướng vào, nhằm vào)
  • towards directed towards
    (hướng tới, về phía)
  • to directed to
    (được gửi đến, hướng đến)
directed + Noun
  • energy directed energy
    (năng lượng có định hướng)
  • effort directed effort
    (nỗ lực có định hướng)

Idioms

  • be directed at someone/something

    Được hướng tới/nhắm vào ai đó/điều gì đó (thường là có chủ đích)

    "The criticism was clearly directed at the management."

    (Lời chỉ trích rõ ràng là nhắm vào ban quản lý.)

  • self-directed learning

    Học tập tự định hướng (người học chủ động quản lý quá trình học của mình)

    "Many online courses promote self-directed learning."

    (Nhiều khóa học trực tuyến khuyến khích việc học tập tự định hướng.)

  • misdirected efforts

    Những nỗ lực sai hướng, lãng phí công sức

    "Without a clear plan, all their efforts could be misdirected."

    (Nếu không có kế hoạch rõ ràng, mọi nỗ lực của họ có thể bị lãng phí/đi sai hướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

directed

Tính từ
Lật mặt

Được kiểm soát hoặc quản lý.

"The funds were directed towards cancer research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the movie was directed by Steven Spielberg is widely known.
Việc bộ phim được đạo diễn bởi Steven Spielberg là điều được biết đến rộng rãi.
Phủ định
It is not true that the project was directed effectively due to lack of resources.
Không đúng là dự án được điều hành hiệu quả do thiếu nguồn lực.
Nghi vấn
Is it clear who directed this play?
Có rõ ai là người đạo diễn vở kịch này không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, which was directed by a famous filmmaker, won several awards.
Dự án, cái mà được đạo diễn bởi một nhà làm phim nổi tiếng, đã giành được nhiều giải thưởng.
Phủ định
The play, which was not directed well, received negative reviews.
Vở kịch, cái mà không được đạo diễn tốt, đã nhận được những đánh giá tiêu cực.
Nghi vấn
Was the film, which was directed by Christopher Nolan, a success?
Bộ phim, cái mà được đạo diễn bởi Christopher Nolan, có thành công không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the project were directed by a more experienced manager, we would be more likely to succeed.
Nếu dự án được chỉ đạo bởi một người quản lý giàu kinh nghiệm hơn, chúng ta sẽ có nhiều khả năng thành công hơn.
Phủ định
If the film wasn't directed so poorly, it wouldn't receive such negative reviews.
Nếu bộ phim không được đạo diễn tệ như vậy, nó đã không nhận được những đánh giá tiêu cực như vậy.
Nghi vấn
Would you feel more confident if the presentation were directed at a specific audience?
Bạn có cảm thấy tự tin hơn nếu bài thuyết trình được hướng đến một đối tượng cụ thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "directed".

Tầm quan trọng của sự định hướng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'direction' (phương hướng, sự định hướng) rất quan trọng trong cả cuộc sống cá nhân và sự nghiệp. 'Being directed' có thể mang ý nghĩa tích cực là được hướng dẫn, có mục tiêu rõ ràng, hoặc đôi khi tiêu cực là bị kiểm soát hay bị động. Khả năng 'self-directed' (tự định hướng) được đánh giá cao, thể hiện sự chủ động và độc lập trong học tập và công việc, là một phẩm chất được khuyến khích mạnh mẽ.

Học tập Tự định hướng (Self-Directed Learning)

Trong giáo dục hiện đại, đặc biệt ở phương Tây, 'Self-Directed Learning' (SDL) là một khái niệm được nhấn mạnh. Nó khuyến khích người học tự chịu trách nhiệm về quá trình học của mình, bao gồm việc đặt mục tiêu, tìm kiếm tài nguyên và đánh giá tiến độ. Điều này giúp phát triển các kỹ năng quan trọng như tự chủ, tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề, rất cần thiết cho sự thành công trong môi trường học tập và làm việc không ngừng thay đổi.