(Top Banner Ad)
unmanaged
B2
adjective B2 Quản lý, Công nghệ thông tin

unmanaged

UK: /ˌʌnˈmænɪdʒd/ • US: /ˌʌnˈmænɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

không được quản lý thiếu kiểm soát bị buông lỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not controlled or supervised; left to operate without guidance or direction.

Vietnamese Meaning

Không được quản lý, kiểm soát hoặc giám sát; để tự vận hành mà không có hướng dẫn hoặc chỉ đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered losses due to unmanaged expenses."

    "Công ty chịu thua lỗ do chi phí không được quản lý."

  • "The unmanaged forest fire spread rapidly due to strong winds."

    "Đám cháy rừng không được kiểm soát lan nhanh do gió lớn."

  • "Unmanaged data can lead to inaccurate analysis and poor decision-making."

    "Dữ liệu không được quản lý có thể dẫn đến phân tích không chính xác và ra quyết định kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ xử lý
Adjective unmanageable khó quản lý, không thể kiểm soát
Adjective managed được quản lý, được điều hành (dạng quá khứ phân từ)
Adverb unmanageably một cách khó quản lý, không thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
manus
Old French
ménage
English
manage
English
unmanaged

Sự hình thành của 'unmanaged'

Từ 'unmanaged' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ) và động từ 'manage' (nghĩa là 'quản lý' hoặc 'điều hành'). Bản thân 'manage' có lịch sử từ tiếng Latin 'manus' (nghĩa là 'bàn tay'), qua tiếng Pháp cổ 'ménage' (chỉ việc quản lý nhà cửa). Vì vậy, 'unmanaged' có nghĩa đen là 'không được quản lý' hoặc 'không được kiểm soát'.

Usage Note

Từ 'unmanaged' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu kiểm soát dẫn đến các vấn đề hoặc rủi ro. Nó khác với 'self-managed' (tự quản lý) ở chỗ 'self-managed' ngụ ý khả năng tự kiểm soát và điều hành một cách hiệu quả, trong khi 'unmanaged' thường chỉ sự buông lỏng hoặc thiếu quan tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unmanaged (danh từ)
  • risk unmanaged risk
    (rủi ro không được quản lý)
  • growth unmanaged growth
    (sự tăng trưởng không kiểm soát)
  • data unmanaged data
    (dữ liệu chưa được quản lý)
  • resources unmanaged resources
    (tài nguyên chưa được khai thác/quản lý)
  • environment unmanaged environment
    (môi trường không được kiểm soát/quản lý)
  • forest unmanaged forest
    (rừng không được quản lý)
Verb + unmanaged (tính từ bổ nghĩa)
  • leave leave something unmanaged
    (để cái gì đó không được quản lý hoặc giải quyết)
  • remain remain unmanaged
    (vẫn còn không được quản lý/kiểm soát)
  • go go unmanaged
    (bị bỏ mặc, không được quản lý)

Idioms

  • leave something unmanaged

    để một vấn đề, tình huống không được quản lý hoặc giải quyết một cách chủ động

    "If we leave these issues unmanaged, they will only get worse."

    (Nếu chúng ta để những vấn đề này không được quản lý, chúng sẽ chỉ trở nên tồi tệ hơn.)

  • an unmanaged situation

    một tình huống không được kiểm soát hoặc xử lý tốt, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực

    "The protest quickly became an unmanaged situation, leading to chaos."

    (Cuộc biểu tình nhanh chóng trở thành một tình huống không được kiểm soát, dẫn đến hỗn loạn.)

  • unmanaged expectations

    những kỳ vọng không được kiểm soát hoặc điều chỉnh hợp lý, thường gây ra thất vọng

    "Unmanaged expectations can lead to significant disappointment in any project."

    (Những kỳ vọng không được quản lý có thể dẫn đến sự thất vọng lớn trong bất kỳ dự án nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmanaged

adjective
Lật mặt

Không được quản lý, kiểm soát hoặc giám sát; để tự vận hành mà không có hướng dẫn hoặc chỉ đạo.

"The company suffered losses due to unmanaged expenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the project was unmanaged, leading to its failure.
Cô ấy nói rằng dự án đã không được quản lý, dẫn đến thất bại.
Phủ định
He said that the company was not unmanaged, despite the rumors.
Anh ấy nói rằng công ty không phải là không được quản lý, bất chấp những tin đồn.
Nghi vấn
She asked if the situation had been unmanaged before she arrived.
Cô ấy hỏi liệu tình hình có phải đã không được quản lý trước khi cô ấy đến hay không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project had been unmanaged for months before she took over, leading to significant delays.
Dự án đã không được quản lý trong nhiều tháng trước khi cô ấy tiếp quản, dẫn đến sự chậm trễ đáng kể.
Phủ định
The company had not left the account unmanaged; they had assigned a new team immediately.
Công ty đã không để tài khoản không được quản lý; họ đã chỉ định một nhóm mới ngay lập tức.
Nghi vấn
Had the garden been left unmanaged for long before they decided to restore it?
Khu vườn đã bị bỏ bê không được quản lý lâu trước khi họ quyết định khôi phục nó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmanaged".

Tầm quan trọng của Quản lý Rủi ro

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và tài chính, khái niệm 'unmanaged risk' (rủi ro không được quản lý) được coi là rất tiêu cực. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định, đánh giá và giảm thiểu rủi ro để tránh những hậu quả tai hại. Các công ty và cá nhân thường đầu tư lớn vào các hệ thống và quy trình quản lý rủi ro để đảm bảo sự ổn định và thành công.

Trách nhiệm cá nhân và Tự quản lý

Thuật ngữ 'unmanaged' cũng liên quan mật thiết đến ý tưởng về trách nhiệm cá nhân và tự quản lý. Trong nhiều xã hội phương Tây, có một giá trị cao được đặt vào khả năng quản lý bản thân, thời gian, tài chính và các mối quan hệ một cách hiệu quả. Việc để cuộc sống hoặc các khía cạnh quan trọng của nó 'unmanaged' thường bị xem là thiếu trách nhiệm, gây ra vấn đề hoặc cản trở sự phát triển cá nhân.