unmanaged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not controlled or supervised; left to operate without guidance or direction.
Vietnamese Meaning
Không được quản lý, kiểm soát hoặc giám sát; để tự vận hành mà không có hướng dẫn hoặc chỉ đạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company suffered losses due to unmanaged expenses."
"Công ty chịu thua lỗ do chi phí không được quản lý."
-
"The unmanaged forest fire spread rapidly due to strong winds."
"Đám cháy rừng không được kiểm soát lan nhanh do gió lớn."
-
"Unmanaged data can lead to inaccurate analysis and poor decision-making."
"Dữ liệu không được quản lý có thể dẫn đến phân tích không chính xác và ra quyết định kém."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manage | quản lý, điều hành |
| Noun | manager | người quản lý |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được, dễ xử lý |
| Adjective | unmanageable | khó quản lý, không thể kiểm soát |
| Adjective | managed | được quản lý, được điều hành (dạng quá khứ phân từ) |
| Adverb | unmanageably | một cách khó quản lý, không thể kiểm soát được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unmanaged' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu kiểm soát dẫn đến các vấn đề hoặc rủi ro. Nó khác với 'self-managed' (tự quản lý) ở chỗ 'self-managed' ngụ ý khả năng tự kiểm soát và điều hành một cách hiệu quả, trong khi 'unmanaged' thường chỉ sự buông lỏng hoặc thiếu quan tâm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
risk unmanaged risk (rủi ro không được quản lý)
-
growth unmanaged growth (sự tăng trưởng không kiểm soát)
-
data unmanaged data (dữ liệu chưa được quản lý)
-
resources unmanaged resources (tài nguyên chưa được khai thác/quản lý)
-
environment unmanaged environment (môi trường không được kiểm soát/quản lý)
-
forest unmanaged forest (rừng không được quản lý)
-
leave leave something unmanaged (để cái gì đó không được quản lý hoặc giải quyết)
-
remain remain unmanaged (vẫn còn không được quản lý/kiểm soát)
-
go go unmanaged (bị bỏ mặc, không được quản lý)
Idioms
-
leave something unmanaged
để một vấn đề, tình huống không được quản lý hoặc giải quyết một cách chủ động
"If we leave these issues unmanaged, they will only get worse."
(Nếu chúng ta để những vấn đề này không được quản lý, chúng sẽ chỉ trở nên tồi tệ hơn.)
-
an unmanaged situation
một tình huống không được kiểm soát hoặc xử lý tốt, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực
"The protest quickly became an unmanaged situation, leading to chaos."
(Cuộc biểu tình nhanh chóng trở thành một tình huống không được kiểm soát, dẫn đến hỗn loạn.)
-
unmanaged expectations
những kỳ vọng không được kiểm soát hoặc điều chỉnh hợp lý, thường gây ra thất vọng
"Unmanaged expectations can lead to significant disappointment in any project."
(Những kỳ vọng không được quản lý có thể dẫn đến sự thất vọng lớn trong bất kỳ dự án nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unmanaged
adjectiveKhông được quản lý, kiểm soát hoặc giám sát; để tự vận hành mà không có hướng dẫn hoặc chỉ đạo.
"The company suffered losses due to unmanaged expenses."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the project was unmanaged, leading to its failure. |
Cô ấy nói rằng dự án đã không được quản lý, dẫn đến thất bại. |
| Phủ định | He said that the company was not unmanaged, despite the rumors. |
Anh ấy nói rằng công ty không phải là không được quản lý, bất chấp những tin đồn. |
| Nghi vấn | She asked if the situation had been unmanaged before she arrived. |
Cô ấy hỏi liệu tình hình có phải đã không được quản lý trước khi cô ấy đến hay không. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project had been unmanaged for months before she took over, leading to significant delays. |
Dự án đã không được quản lý trong nhiều tháng trước khi cô ấy tiếp quản, dẫn đến sự chậm trễ đáng kể. |
| Phủ định | The company had not left the account unmanaged; they had assigned a new team immediately. |
Công ty đã không để tài khoản không được quản lý; họ đã chỉ định một nhóm mới ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Had the garden been left unmanaged for long before they decided to restore it? |
Khu vườn đã bị bỏ bê không được quản lý lâu trước khi họ quyết định khôi phục nó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmanaged".
