(Top Banner Ad)
administered
B2
Verb (past participle) B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

administered

UK: /ədˈmɪnɪstəd/ • US: /ədˈmɪnɪstərd/

Nghĩa tiếng Việt

được thực hiện được quản lý được cho dùng (thuốc) đã thi hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having managed and supervised the execution, use, or conduct of something.

Vietnamese Meaning

Đã quản lý và giám sát việc thực hiện, sử dụng hoặc tiến hành một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The survey was administered to over 500 participants."

    "Cuộc khảo sát đã được thực hiện trên hơn 500 người tham gia."

  • "The oath was administered by the judge."

    "Lời tuyên thệ đã được thực hiện bởi thẩm phán."

  • "The injection was administered in the upper arm."

    "Mũi tiêm đã được tiêm ở bắp tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb administer quản lý, điều hành, cung cấp (thuốc/công lý)
Noun administration sự quản lý, chính quyền, bộ máy hành chính
Noun administrator người quản trị, quản trị viên
Adjective administrative thuộc về hành chính, quản trị
Adverb administratively về mặt hành chính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mei- (less/small)
Latin
minister (servant/inferior)
Latin
administrare (to manage, guide, or serve)
Old French
aministrer
Middle English
administren

Từ 'người hầu' đến 'nhà quản trị'

Từ 'administer' bắt nguồn từ gốc Latin 'minister', có nghĩa là 'người hầu'. Ban đầu, nó mô tả hành động phục vụ hoặc giúp đỡ người khác. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành việc thực hiện các nhiệm vụ chính thức hoặc quản lý các công việc công cộng, dẫn đến nghĩa 'quản trị' hiện đại.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả một hành động đã hoàn thành, nhấn mạnh vào việc đã được quản lý hoặc thực hiện bởi một người hoặc tổ chức có thẩm quyền. Thường liên quan đến các quy trình chính thức, thuốc men, bài kiểm tra, v.v. Khác với 'managed' ở chỗ 'administered' mang tính chính thức và có hệ thống hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Administered
  • centrally centrally administered
    (được quản lý tập trung)
  • orally orally administered
    (được dùng qua đường miệng (thuốc))
  • intravenously intravenously administered
    (được tiêm qua đường tĩnh mạch)
Administered + Noun
  • oath administered the oath
    (tiến hành nghi lễ tuyên thệ)
  • justice justice is administered
    (công lý được thực thi)
  • test administered a test
    (tổ chức một bài kiểm tra)

Idioms

  • Administer a rebuke

    Đưa ra một lời khiển trách chính thức

    "The committee administered a sharp rebuke to the CEO for his actions."

    (Ủy ban đã đưa ra lời khiển trách gay gắt đối với CEO vì những hành động của ông ta.)

  • Administer the last rites

    Làm lễ xức dầu cuối cùng (nghi lễ Công giáo dành cho người sắp qua đời)

    "The priest was called to administer the last rites to the dying man."

    (Vị linh mục được gọi đến để làm lễ xức dầu cuối cùng cho người đàn ông đang hấp hối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

administered

Verb (past participle)
Lật mặt

Đã quản lý và giám sát việc thực hiện, sử dụng hoặc tiến hành một việc gì đó.

"The survey was administered to over 500 participants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the surveys were administered, the team analyzed the data, and they prepared a comprehensive report.
Sau khi các cuộc khảo sát được thực hiện, nhóm đã phân tích dữ liệu và họ đã chuẩn bị một báo cáo toàn diện.
Phủ định
Despite the concerns, the medication was not administered without proper authorization, a crucial safety measure.
Bất chấp những lo ngại, thuốc không được cấp phát mà không có sự cho phép thích hợp, một biện pháp an toàn quan trọng.
Nghi vấn
Doctor Smith, were the vaccines administered according to the protocol, ensuring maximum effectiveness?
Thưa bác sĩ Smith, vắc-xin đã được tiêm theo đúng quy trình, đảm bảo hiệu quả tối đa phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The questionnaire was administered as fairly as possible.
Bảng câu hỏi đã được thực hiện công bằng nhất có thể.
Phủ định
This test was not administered more strictly than the previous one.
Bài kiểm tra này không được thực hiện nghiêm ngặt hơn bài trước.
Nghi vấn
Was the medication administered less effectively than the placebo?
Liệu thuốc đã được sử dụng kém hiệu quả hơn so với giả dược?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "administered".

Nghi lễ tuyên thệ nhậm chức

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, cụm từ 'administered the oath of office' thường xuất hiện trong các buổi lễ nhậm chức của Tổng thống. Thẩm phán Tối cao thường là người 'administer' (cử hành/chứng kiến) lời thề này, nhấn mạnh tính trang trọng và pháp lý của quá trình chuyển giao quyền lực.

Quản trị trong y tế

Trong ngữ cảnh y khoa, 'administered' là một thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ việc đưa thuốc vào cơ thể bệnh nhân. Việc này đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo đúng liều lượng và đúng bệnh nhân, phản ánh sự cẩn trọng trong hệ thống y tế phương Tây.