(Top Banner Ad)
disagreeable
B2
Adjective B2 Chung

disagreeable

UK: /ˌdɪsəˈɡriːəbl/ • US: /ˌdɪsəˈɡriːəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

khó chịu gây khó chịu bực mình khó ưa hay cãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not pleasant or enjoyable; unpleasant.

Vietnamese Meaning

Khó chịu, không dễ chịu, không thú vị; gây khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The food had a disagreeable taste."

    "Món ăn có vị khó chịu."

  • "He has a disagreeable personality."

    "Anh ta có một tính cách khó chịu."

  • "The weather was disagreeable all week."

    "Thời tiết khó chịu cả tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agree đồng ý, bằng lòng
Noun agreement sự đồng ý, hiệp định
Adjective agreeable dễ chịu, hòa nhã
Verb disagree không đồng ý, bất đồng
Noun disagreement sự bất đồng, sự không đồng ý
Adverb disagreeably một cách khó chịu, không dễ chịu

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Old French
agréer
Old French
-able
English
disagreeable

Nguồn gốc từ 'Không hài lòng'

Từ 'disagreeable' được hình thành từ ba phần: tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', từ tiếng Latin), gốc từ 'agree' (nghĩa là 'đồng ý', 'hài lòng' hoặc 'dễ chịu', từ tiếng Pháp cổ 'agréer') và hậu tố '-able' (nghĩa là 'có thể', cũng từ tiếng Pháp cổ). Vì vậy, 'disagreeable' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không thể làm hài lòng' hoặc 'không dễ chịu'. Nó bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17, mô phỏng theo từ 'désagréable' trong tiếng Pháp.

Usage Note

Từ 'disagreeable' thường được dùng để mô tả những điều gây ra cảm giác không hài lòng hoặc khó chịu. Nó có thể dùng để chỉ tính cách của một người (khó chịu, hay cãi cọ), hoặc những trải nghiệm, sự vật gây ra sự bực mình (ví dụ: thời tiết khó chịu, một công việc khó chịu). Khác với 'unpleasant' mang nghĩa chung chung hơn về sự không dễ chịu, 'disagreeable' thường mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh vào sự khó chịu hoặc gây phiền toái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disagreeable
  • very a very disagreeable person
    (một người rất khó chịu)
  • rather rather disagreeable weather
    (thời tiết khá khó chịu)
  • quite quite disagreeable for everyone
    (khá khó chịu cho mọi người)
Verb + disagreeable
  • find find someone disagreeable
    (thấy ai đó khó chịu/khó tính)
  • become become increasingly disagreeable
    (ngày càng trở nên khó chịu/khó tính)
Disagreeable + Noun
  • smell a disagreeable smell
    (một mùi khó chịu)
  • taste a disagreeable taste
    (một vị khó chịu)
  • person a disagreeable person
    (một người khó tính/khó chịu)
  • truth a disagreeable truth
    (một sự thật khó chấp nhận)

Idioms

  • to make oneself disagreeable

    cố ý gây khó chịu, trở nên khó tính

    "He had a habit of making himself disagreeable at family gatherings."

    (Anh ta có thói quen cố ý gây khó chịu trong các buổi họp mặt gia đình.)

  • a disagreeable pill to swallow

    một sự thật, một tình huống khó chấp nhận (như uống viên thuốc đắng)

    "Admitting his mistake was a disagreeable pill for him to swallow."

    (Việc thừa nhận lỗi lầm là một sự thật khó chấp nhận đối với anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disagreeable

Adjective
Lật mặt

Khó chịu, không dễ chịu, không thú vị; gây khó chịu.

"The food had a disagreeable taste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I found his disagreeable attitude towards the project quite disheartening.
Tôi thấy thái độ khó chịu của anh ấy đối với dự án khá nản lòng.
Phủ định
They are not disagreeable people, but sometimes their opinions differ greatly.
Họ không phải là những người khó chịu, nhưng đôi khi ý kiến của họ khác nhau rất nhiều.
Nghi vấn
Is it disagreeable to suggest that we reconsider our initial plans?
Có khó chịu không khi đề nghị chúng ta xem xét lại kế hoạch ban đầu của mình?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be finding their disagreeable behavior annoying later.
Tôi sẽ thấy hành vi khó chịu của họ thật phiền toái sau đó.
Phủ định
She won't be finding his disagreeable attitude acceptable.
Cô ấy sẽ không thấy thái độ khó chịu của anh ấy là chấp nhận được.
Nghi vấn
Will they be considering the disagreeable terms of the contract?
Liệu họ có đang xem xét các điều khoản khó chịu của hợp đồng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the weather weren't so disagreeable today.
Tôi ước thời tiết hôm nay không khó chịu đến thế.
Phủ định
If only he hadn't been so disagreeable to the waiter last night.
Giá mà tối qua anh ấy không khó chịu với người phục vụ như vậy.
Nghi vấn
If only they would stop being so disagreeable, would things be easier?
Giá mà họ ngừng khó chịu đi, mọi thứ có dễ dàng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disagreeable".

Tính cách 'Dễ chịu' và 'Khó chịu' trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'agreeableness' (tính dễ chịu, hòa nhã) được coi là một phẩm chất tích cực và được đánh giá cao trong các mối quan hệ xã hội và công việc. Ngược lại, việc bị xem là 'disagreeable' (khó chịu, khó tính) có thể gây bất lợi, ảnh hưởng đến khả năng hợp tác và sự chấp nhận của xã hội. Tuy nhiên, đôi khi việc 'khó chịu' một cách có chừng mực có thể giúp một người bảo vệ quan điểm hoặc đạt được mục tiêu cá nhân.

Big Five Personality Traits

Trong tâm lý học hiện đại, 'Agreeableness' (Tính hòa nhã) là một trong Năm Đặc điểm Lớn (Big Five) của tính cách. Một người có điểm 'Agreeableness' cao thường được mô tả là tốt bụng, hợp tác và đáng tin cậy. Ngược lại, người có điểm 'Agreeableness' thấp có thể bị coi là 'disagreeable' - hay gây hấn, thiếu hợp tác và ít quan tâm đến người khác.