(Top Banner Ad)
disalign
C1
Động từ C1 Công nghệ, Kỹ thuật, Chung

disalign

UK: /ˌdɪsəˈlaɪn/ • US: /ˌdɪsəˈlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

làm lệch hàng làm mất phương hướng không thẳng hàng sai lệch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause to be out of alignment; to move out of alignment.

Vietnamese Meaning

Làm cho lệch hàng, làm cho không thẳng hàng; di chuyển khỏi vị trí thẳng hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The impact caused the wheels to disalign."

    "Cú va chạm khiến các bánh xe bị lệch hàng."

  • "If the frame is disaligned, the picture will not hang straight."

    "Nếu khung bị lệch, bức tranh sẽ không treo thẳng."

  • "The gears were disaligned, causing the machine to malfunction."

    "Các bánh răng bị lệch, khiến máy bị trục trặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disalignment sự không thẳng hàng, sự lệch lạc, sự bất hòa hợp
Adjective disaligned bị lệch, không thẳng hàng, không hòa hợp (đã bị làm lệch)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linea
Old French
aligner
English
align
Latin
dis-
English
disalign

Nguồn gốc của 'disalign'

Từ 'disalign' được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không', 'ngược lại' trong tiếng Latin) và động từ 'align' (nghĩa là 'sắp xếp thẳng hàng', 'hòa hợp'). 'Align' lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'linea' (đường thẳng). Vậy, 'disalign' có nghĩa đen là 'làm cho không thẳng hàng', 'làm lệch đi' hoặc 'làm cho không còn hòa hợp'.

Usage Note

Từ 'disalign' thường được sử dụng để mô tả việc các thành phần hoặc bộ phận không còn ở vị trí hoặc hướng mong muốn. Nó nhấn mạnh sự mất cân đối hoặc sự sai lệch so với một tiêu chuẩn hoặc vị trí ban đầu. Khác với 'misalign' (cũng có nghĩa là làm sai lệch), 'disalign' có thể mang sắc thái mạnh hơn, ngụ ý sự thay đổi hoặc di chuyển đáng kể khỏi vị trí ban đầu, hoặc sự gián đoạn chức năng do mất cân đối. Có thể dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, thiết kế, hoặc thậm chí trừu tượng để chỉ sự bất đồng hoặc không tương thích.

Prepositions

with

Khi sử dụng với giới từ 'with', 'disalign with' có nghĩa là không tương thích hoặc không phù hợp với một cái gì đó. Ví dụ: 'The company's goals disalign with the employee's values.' (Mục tiêu của công ty không phù hợp với giá trị của nhân viên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disalign
  • slightly slightly disalign
    (làm lệch một chút)
  • badly badly disalign
    (làm lệch nghiêm trọng)
  • intentionally intentionally disalign
    (cố ý làm lệch)
  • automatically automatically disalign
    (tự động làm lệch)
Noun (Subject) + disalign
  • values values disalign
    (các giá trị bị lệch lạc, không đồng nhất)
  • gears gears disalign
    (các bánh răng bị lệch)
  • goals goals disalign
    (các mục tiêu không đồng bộ)
disalign + Noun (Object)
  • components disalign components
    (làm lệch các bộ phận)
  • expectations disalign expectations
    (làm cho kỳ vọng không còn phù hợp)
  • vision disalign the team's vision
    (làm lệch tầm nhìn của đội)

Idioms

  • disalign oneself from (something/someone)

    tự mình làm cho không phù hợp/không đồng điệu với (điều gì/ai đó)

    "He chose to disalign himself from the company's new strategic direction."

    (Anh ấy chọn không đi theo định hướng chiến lược mới của công ty.)

  • disalign with the company's goals/values

    không phù hợp/không đồng bộ với mục tiêu/giá trị của công ty

    "Her personal ambitions began to disalign with the company's long-term goals."

    (Tham vọng cá nhân của cô ấy bắt đầu không phù hợp với các mục tiêu dài hạn của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disalign

Động từ
Lật mặt

Làm cho lệch hàng, làm cho không thẳng hàng; di chuyển khỏi vị trí thẳng hàng.

"The impact caused the wheels to disalign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gears disalign: they no longer mesh properly, leading to a mechanical failure.
Các bánh răng bị lệch: chúng không còn khớp với nhau đúng cách, dẫn đến hỏng hóc cơ học.
Phủ định
The stars did not disalign: the astrologer's prediction failed to come true.
Các ngôi sao đã không bị lệch: lời tiên tri của nhà chiêm tinh đã không thành sự thật.
Nghi vấn
Did the negotiators disalign: did their differing viewpoints create an impasse in the talks?
Các nhà đàm phán có bất đồng không: quan điểm khác biệt của họ có tạo ra bế tắc trong các cuộc đàm phán không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He does not disalign the documents intentionally.
Anh ấy không cố ý làm lệch hàng các tài liệu.
Phủ định
She does not disalign herself from the company's objectives.
Cô ấy không tự tách mình ra khỏi các mục tiêu của công ty.
Nghi vấn
Does the software often disalign the images?
Phần mềm có thường xuyên làm lệch hàng các hình ảnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disalign".

Sự hòa hợp trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'alignment' (sự hòa hợp, đồng bộ) là cực kỳ quan trọng. Nó thường đề cập đến việc đảm bảo rằng các mục tiêu, giá trị và hành động của một cá nhân, một đội nhóm hay toàn bộ công ty đều hướng về cùng một mục đích chung. 'Disalignment' (sự lệch lạc, không hòa hợp) được xem là một vấn đề nghiêm trọng, gây ra sự thiếu hiệu quả, xung đột và cản trở sự phát triển của tổ chức.

Cân chỉnh trong kỹ thuật

Trong lĩnh vực kỹ thuật và cơ khí, 'disalign' thường được dùng để mô tả tình trạng các bộ phận máy móc, bánh răng hoặc trục không còn thẳng hàng hay khớp với nhau một cách chính xác. Điều này có thể dẫn đến hỏng hóc, giảm hiệu suất hoạt động và thậm chí gây nguy hiểm. Việc cân chỉnh (alignment) là một quy trình bảo trì quan trọng để đảm bảo mọi thứ hoạt động trơn tru và an toàn.