(Top Banner Ad)
misalign
C1
động từ C1 Kỹ thuật, Quản lý, Kinh doanh

misalign

UK: /ˌmɪsəˈlaɪn/ • US: /ˌmɪsəˈlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

lệch không thẳng hàng sai lệch không ăn khớp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To position (something) incorrectly or inappropriately in relation to something else.

Vietnamese Meaning

Đặt (cái gì đó) không chính xác hoặc không phù hợp so với một thứ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wheels of the car were misaligned, causing it to pull to the left."

    "Bánh xe của chiếc xe bị lệch, khiến nó bị kéo về bên trái."

  • "The data was misaligned in the spreadsheet."

    "Dữ liệu bị lệch trong bảng tính."

  • "If the vertebrae are misaligned, it can cause back pain."

    "Nếu đốt sống bị lệch, nó có thể gây ra đau lưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb misalign làm lệch, sắp xếp sai, không khớp, không thẳng hàng
Noun misalignment sự lệch lạc, sự không khớp, sự sắp xếp sai, sự không thẳng hàng
Adjective misaligned bị lệch, không khớp, sắp xếp sai, không thẳng hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linea
Old French
alignier
English
align

Nguồn gốc của 'align'

Phần gốc 'align' của từ 'misalign' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'linea', có nghĩa là 'đường thẳng' hoặc 'sợi chỉ'. Qua tiếng Pháp cổ 'alignier' (có nghĩa là sắp xếp thành hàng hoặc chỉnh thẳng), từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa tương tự, liên quan đến việc sắp xếp mọi thứ một cách thẳng hàng hoặc đúng vị trí.

Sự hình thành của 'misalign'

Tiền tố 'mis-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*missa-' và tiếng Pháp cổ 'mes-', cả hai đều mang nghĩa 'sai, nhầm lẫn' hoặc 'xấu'. Khi kết hợp với 'align', 'misalign' mang ý nghĩa 'làm cho cái gì đó bị lệch lạc, sắp xếp sai' hoặc 'không khớp với nhau một cách chính xác'. Đây là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'misalign' thường được sử dụng khi có sự sai lệch, không thẳng hàng giữa hai hoặc nhiều bộ phận, yếu tố. Nó nhấn mạnh vào sự không khớp nhau về vị trí, hướng hoặc mục tiêu. Khác với 'disalign' (ít phổ biến hơn), 'misalign' thường ngụ ý một sự sai lệch nhỏ hoặc không mong muốn.

Prepositions

with

'Misalign with' có nghĩa là không thẳng hàng, không phù hợp, hoặc không ăn khớp với một cái gì đó khác. Ví dụ, 'The company's goals are misaligned with its employees' expectations.' (Mục tiêu của công ty không phù hợp với kỳ vọng của nhân viên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Misalign (Làm lệch như thế nào)
  • slightly slightly misalign
    (làm lệch một chút)
  • deliberately deliberately misalign
    (cố tình làm lệch)
  • accidentally accidentally misalign
    (vô tình làm lệch)
Misalign + Noun (Làm lệch cái gì)
  • misalign misalign the wheels
    (làm lệch bánh xe)
  • misalign misalign the data
    (làm lệch dữ liệu)
  • misalign misalign the components
    (làm lệch các bộ phận)
Be + Misaligned (Trạng thái bị lệch)
  • be be misaligned
    (bị lệch, không khớp)
  • become become misaligned
    (trở nên lệch lạc)
  • remain remain misaligned
    (vẫn bị lệch)

Idioms

  • misalign with one's values

    không phù hợp/mâu thuẫn với giá trị cá nhân/một người nào đó

    "His actions often misalign with his stated values, causing distrust."

    (Hành động của anh ấy thường không phù hợp với những giá trị đã tuyên bố của anh ấy, gây ra sự mất tin tưởng.)

  • misaligned incentives

    những động lực/khuyến khích bị sai lệch hoặc không phù hợp

    "The project failed due to misaligned incentives among team members, leading to conflicting goals."

    (Dự án thất bại do các động lực/khuyến khích không phù hợp giữa các thành viên trong nhóm, dẫn đến mục tiêu xung đột.)

  • misalign expectations

    làm lệch kỳ vọng, kỳ vọng không khớp nhau

    "Poor communication can misalign expectations between clients and providers, leading to dissatisfaction."

    (Giao tiếp kém có thể làm lệch kỳ vọng giữa khách hàng và nhà cung cấp, dẫn đến sự không hài lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misalign

động từ
Lật mặt

Đặt (cái gì đó) không chính xác hoặc không phù hợp so với một thứ khác.

"The wheels of the car were misaligned, causing it to pull to the left."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wheels on the car misalign slightly after hitting the pothole.
Các bánh xe trên xe bị lệch nhẹ sau khi va vào ổ gà.
Phủ định
Didn't the factory workers misalign the components during assembly?
Có phải công nhân nhà máy đã không làm lệch các bộ phận trong quá trình lắp ráp?
Nghi vấn
Are the tiles misaligned on the bathroom wall?
Gạch trên tường phòng tắm có bị lệch không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wheels of the car are misaligning, causing it to pull to the right.
Bánh xe của chiếc xe đang bị lệch, khiến nó bị kéo về bên phải.
Phủ định
The engineers are not misaligning the components on purpose.
Các kỹ sư không cố tình làm lệch các bộ phận.
Nghi vấn
Is the frame misaligning due to the accident?
Khung xe có đang bị lệch do tai nạn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wheels have misaligned after the accident.
Các bánh xe đã bị lệch sau tai nạn.
Phủ định
The pictures haven't misaligned on the wall; they are perfectly straight.
Những bức tranh không bị lệch trên tường; chúng hoàn toàn thẳng hàng.
Nghi vấn
Has the data misaligned due to the software glitch?
Dữ liệu có bị lệch do sự cố phần mềm không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wheels were more misaligned than the mechanic initially thought.
Các bánh xe bị lệch lạc nhiều hơn so với những gì thợ máy ban đầu nghĩ.
Phủ định
The picture frame isn't as misaligned as it appears from a distance.
Khung ảnh không bị lệch lạc như nhìn từ xa.
Nghi vấn
Is the door less misaligned than it was after the storm?
Cánh cửa có ít bị lệch hơn so với sau cơn bão không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misalign".

Tầm quan trọng của sự chính xác trong kỹ thuật

Trong kỹ thuật và công nghiệp phương Tây, sự chính xác và khớp nối hoàn hảo (alignment) là tối quan trọng. 'Misalign' thường chỉ một lỗi nghiêm trọng có thể dẫn đến hỏng hóc, mất hiệu suất hoặc thậm chí là nguy hiểm. Điều này phản ánh giá trị cao của sự chính xác, trật tự và độ tin cậy trong các hệ thống cơ khí và kỹ thuật.

Sự lệch lạc trong mục tiêu và giá trị

Ở cấp độ cá nhân hoặc tổ chức, việc 'misalign' các mục tiêu, giá trị hoặc kỳ vọng có thể gây ra xung đột và kém hiệu quả. Ví dụ, một công ty có thể thất bại nếu mục tiêu của các phòng ban 'misalign' với mục tiêu chung của công ty. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hài hòa, nhất quán và giao tiếp rõ ràng để đạt được thành công.