(Top Banner Ad)
derange
C1
Động từ C1 Tâm lý học, Y học

derange

UK: /dɪˈreɪndʒ/ • US: /dɪˈreɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

làm rối loạn làm cho phát điên làm mất trí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To disturb the operation or condition of; to throw into confusion; to disorder.

Vietnamese Meaning

Làm rối loạn hoạt động hoặc tình trạng của cái gì đó; gây ra sự hỗn loạn; làm mất trật tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident seemed to derange his mind."

    "Vụ tai nạn dường như đã làm rối loạn tâm trí anh ấy."

  • "The experience had deranged him."

    "Trải nghiệm đó đã làm anh ta phát điên."

  • "His mind was clearly deranged."

    "Tâm trí anh ta rõ ràng là đã bị rối loạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb derange làm rối loạn, làm mất trí, làm đảo lộn
Adjective deranged bị rối loạn tâm thần, mất trí, điên rồ
Noun derangement sự rối loạn, sự mất trí, sự đảo lộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desrengier
French
déranger
English
derange

Nguồn gốc sự mất trật tự

Từ 'derange' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desrengier', nghĩa là 'làm mất trật tự, đặt sai vị trí'. Chữ 'des-' mang nghĩa phủ định (ngược lại), và 'rengier' có nghĩa là 'sắp xếp thành hàng, đặt vào vị trí'. Vì vậy, về cơ bản, 'derange' có nghĩa là 'làm mất đi sự sắp xếp có thứ tự'.

Chuyển nghĩa sang tinh thần

Ban đầu, 'derange' có thể dùng để chỉ việc làm xáo trộn một vật lý (ví dụ: sắp xếp lại đồ đạc). Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ sự xáo trộn hoặc rối loạn về mặt tinh thần, khiến ai đó mất khả năng suy nghĩ hoặc hành xử một cách hợp lý.

Usage Note

Từ 'derange' thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'disorder' hoặc 'disrupt'. Nó thường được dùng để miêu tả sự rối loạn nghiêm trọng về mặt tinh thần hoặc thể chất. Khi nói về trạng thái tinh thần, nó ngụ ý sự mất trí, điên loạn. Khi nói về vật chất, nó ám chỉ sự hư hỏng nặng nề, không thể hoạt động bình thường.

Prepositions

in

Cụm 'deranged in...' hiếm gặp, có thể được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà cái gì đó bị rối loạn. Ví dụ: 'deranged in their thinking' (rối loạn trong suy nghĩ). Tuy nhiên, cấu trúc này không phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (Subject) + derange
  • Shock Shock can derange someone's faculties.
    (Cú sốc có thể làm rối loạn các khả năng của ai đó.)
  • Grief Grief can derange a person's mind.
    (Nỗi đau có thể làm loạn trí một người.)
derange + Noun (Object)
  • mind to derange the mind
    (làm loạn trí óc)
  • senses to derange one's senses
    (làm rối loạn các giác quan của ai đó)
  • reason to derange someone's reason
    (làm rối loạn lý trí của ai đó)
Adjective + deranged
  • mentally mentally deranged
    (bị rối loạn tâm thần, bị điên loạn)
  • utterly utterly deranged
    (hoàn toàn điên rồ/mất trí)

Idioms

  • derange one's mind/senses/reason

    làm loạn trí óc/giác quan/lý trí của ai đó (gây ra sự mất khả năng suy nghĩ hoặc hành động hợp lý)

    "The terrible accident seemed to derange her mind for a while, making her unable to process information."

    (Vụ tai nạn khủng khiếp dường như đã làm loạn trí óc cô ấy một thời gian, khiến cô không thể xử lý thông tin.)

  • be mentally deranged

    bị rối loạn tâm thần, bị điên loạn (trong tình trạng mất trí nghiêm trọng)

    "After weeks of isolation, he began to appear mentally deranged."

    (Sau nhiều tuần bị cô lập, anh ta bắt đầu có vẻ bị rối loạn tâm thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

derange

Động từ
Lật mặt

Làm rối loạn hoạt động hoặc tình trạng của cái gì đó; gây ra sự hỗn loạn; làm mất trật tự.

"The accident seemed to derange his mind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derange".

Sự nhận thức về bệnh tâm thần trong lịch sử phương Tây

Trong lịch sử phương Tây, 'derangement' (sự mất trí) thường được hiểu là một tình trạng mất khả năng lý trí, đôi khi bị gán cho các nguyên nhân siêu nhiên, ma quỷ hoặc sự mất cân bằng về thể chất. Mãi đến sau này, nó mới được nhìn nhận theo góc độ y học và tâm lý học là một tình trạng cần được điều trị và hỗ trợ.

Chủ đề 'Mất Trí' trong Văn học và Nghệ thuật

Sự mất trí đã là một chủ đề phổ biến và mạnh mẽ trong văn học, sân khấu và nghệ thuật phương Tây. Các nhân vật bị 'deranged' như Hamlet hay Vua Lear của Shakespeare, hoặc các tác phẩm của Edgar Allan Poe, thường được dùng để khám phá chiều sâu tâm lý con người, sự mỏng manh của lý trí và những mặt tối của xã hội.