derange
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To disturb the operation or condition of; to throw into confusion; to disorder.
Vietnamese Meaning
Làm rối loạn hoạt động hoặc tình trạng của cái gì đó; gây ra sự hỗn loạn; làm mất trật tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The accident seemed to derange his mind."
"Vụ tai nạn dường như đã làm rối loạn tâm trí anh ấy."
-
"The experience had deranged him."
"Trải nghiệm đó đã làm anh ta phát điên."
-
"His mind was clearly deranged."
"Tâm trí anh ta rõ ràng là đã bị rối loạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | derange | làm rối loạn, làm mất trí, làm đảo lộn |
| Adjective | deranged | bị rối loạn tâm thần, mất trí, điên rồ |
| Noun | derangement | sự rối loạn, sự mất trí, sự đảo lộn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'derange' thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'disorder' hoặc 'disrupt'. Nó thường được dùng để miêu tả sự rối loạn nghiêm trọng về mặt tinh thần hoặc thể chất. Khi nói về trạng thái tinh thần, nó ngụ ý sự mất trí, điên loạn. Khi nói về vật chất, nó ám chỉ sự hư hỏng nặng nề, không thể hoạt động bình thường.
Prepositions
Cụm 'deranged in...' hiếm gặp, có thể được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà cái gì đó bị rối loạn. Ví dụ: 'deranged in their thinking' (rối loạn trong suy nghĩ). Tuy nhiên, cấu trúc này không phổ biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Shock Shock can derange someone's faculties. (Cú sốc có thể làm rối loạn các khả năng của ai đó.)
-
Grief Grief can derange a person's mind. (Nỗi đau có thể làm loạn trí một người.)
-
mind to derange the mind (làm loạn trí óc)
-
senses to derange one's senses (làm rối loạn các giác quan của ai đó)
-
reason to derange someone's reason (làm rối loạn lý trí của ai đó)
-
mentally mentally deranged (bị rối loạn tâm thần, bị điên loạn)
-
utterly utterly deranged (hoàn toàn điên rồ/mất trí)
Idioms
-
derange one's mind/senses/reason
làm loạn trí óc/giác quan/lý trí của ai đó (gây ra sự mất khả năng suy nghĩ hoặc hành động hợp lý)
"The terrible accident seemed to derange her mind for a while, making her unable to process information."
(Vụ tai nạn khủng khiếp dường như đã làm loạn trí óc cô ấy một thời gian, khiến cô không thể xử lý thông tin.)
-
be mentally deranged
bị rối loạn tâm thần, bị điên loạn (trong tình trạng mất trí nghiêm trọng)
"After weeks of isolation, he began to appear mentally deranged."
(Sau nhiều tuần bị cô lập, anh ta bắt đầu có vẻ bị rối loạn tâm thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
derange
Động từLàm rối loạn hoạt động hoặc tình trạng của cái gì đó; gây ra sự hỗn loạn; làm mất trật tự.
"The accident seemed to derange his mind."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derange".
