(Top Banner Ad)
unalign
C1
Động từ C1 Tổng quát

unalign

UK: /ˌʌnəˈlaɪn/ • US: /ˌʌnəˈlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

làm lệch hàng làm mất cân đối làm cho không thẳng hàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause to be no longer aligned; to misalign.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó không còn thẳng hàng; làm lệch hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software glitch caused the text to unalign."

    "Lỗi phần mềm đã khiến văn bản bị lệch hàng."

  • "The printing process can sometimes unalign the layers of ink."

    "Quá trình in ấn đôi khi có thể làm lệch các lớp mực."

  • "Economic policies can unalign a country's trade balance."

    "Các chính sách kinh tế có thể làm mất cân bằng thương mại của một quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb align điều chỉnh, sắp xếp cho thẳng hàng/phù hợp
Noun alignment sự điều chỉnh, sự thẳng hàng, sự phù hợp
Adjective aligned đã được điều chỉnh, thẳng hàng, phù hợp
Verb realign tái điều chỉnh, sắp xếp lại
Adjective unaligned không thẳng hàng, không phù hợp, không liên kết
Noun unalignment sự không thẳng hàng, sự không phù hợp (ít dùng hơn 'misalignment')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linea
Old French
alignier
English
align
Old English
un-
Modern English
unalign

Nguồn gốc của 'unalign'

Từ 'unalign' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'un-' vào động từ 'align'. 'Align' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'linea' (nghĩa là 'đường' hoặc 'sợi chỉ') thông qua tiếng Pháp cổ 'alignier' (có nghĩa là 'sắp xếp theo một đường thẳng'). Do đó, 'unalign' có nghĩa là 'làm cho không thẳng hàng, không đồng bộ, hoặc không phù hợp'.

Usage Note

Từ "unalign" mang nghĩa chủ động gây ra sự lệch lạc, không còn thẳng hàng. Thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến kỹ thuật, công nghệ hoặc trừu tượng hơn là chính trị, tư tưởng. Cần phân biệt với các từ như 'misalign' (lệch hàng một chút, có thể do vô ý) và 'disalign' (ít phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự unalign nhưng có thể nhấn mạnh sự tách rời).

Collocations (Từ đi kèm)

Unalign + Noun
  • priorities unalign priorities
    (làm lệch các ưu tiên)
  • goals unalign goals
    (làm cho các mục tiêu không còn phù hợp)
  • data unalign data
    (làm cho dữ liệu không khớp)
  • systems unalign systems
    (làm cho các hệ thống không đồng bộ)
Adverb + Unalign
  • deliberately deliberately unalign
    (cố tình làm cho không phù hợp)
  • gradually gradually unalign
    (dần dần làm cho không thẳng hàng)
  • accidentally accidentally unalign
    (vô tình làm cho bị lệch)

Idioms

  • unalign with (something)

    không phù hợp/khớp với (cái gì đó); không đồng điệu với

    "Their policies unalign with the company's core values."

    (Các chính sách của họ không phù hợp với các giá trị cốt lõi của công ty.)

  • unalign one's focus/priorities

    làm lệch trọng tâm/các ưu tiên của mình

    "If you unalign your focus, you'll lose productivity."

    (Nếu bạn làm lệch trọng tâm, bạn sẽ giảm năng suất.)

  • unalign data/systems

    làm cho dữ liệu/hệ thống không đồng bộ/khớp

    "A minor error can unalign the entire system."

    (Một lỗi nhỏ có thể làm cho toàn bộ hệ thống không đồng bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unalign

Động từ
Lật mặt

Làm cho cái gì đó không còn thẳng hàng; làm lệch hàng.

"The software glitch caused the text to unalign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unalign".

Sự đồng thuận và hài hòa

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, sự đồng thuận (alignment) trong nhóm và hài hòa trong các mối quan hệ được đánh giá rất cao. 'Unalign' có thể ám chỉ sự phá vỡ trạng thái cân bằng này, dẫn đến mâu thuẫn hoặc bất đồng.

Cân bằng cuộc sống cá nhân

Trong bối cảnh cá nhân, 'alignment' thường được dùng để chỉ sự cân bằng giữa tâm trí, cơ thể và tinh thần. Việc 'unalign' có thể mô tả tình trạng căng thẳng, mất định hướng hoặc cảm thấy không hài lòng với cuộc sống.