disarrange
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To disturb the order or arrangement of; to put out of order; to make untidy.
Vietnamese Meaning
Làm xáo trộn trật tự hoặc sự sắp xếp của cái gì đó; làm mất trật tự; làm cho không gọn gàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wind disarranged her hair."
"Gió làm rối tung mái tóc của cô ấy."
-
"Someone had disarranged the books on the shelf."
"Ai đó đã làm xáo trộn những cuốn sách trên giá."
-
"The burglar disarranged the drawers while searching for valuables."
"Tên trộm đã lục lọi các ngăn kéo khi tìm kiếm đồ có giá trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | arrange | Sắp xếp, bố trí |
| Noun | arrangement | Sự sắp xếp, sự bố trí |
| Verb | rearrange | Sắp xếp lại |
| Noun | rearrangement | Sự sắp xếp lại |
| Noun | disarrangement | Sự xáo trộn, sự lộn xộn |
| Adjective | disarranged | Bị xáo trộn, lộn xộn |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'disarrange' nhấn mạnh hành động làm thay đổi sự sắp xếp đã có, thường là gây ra sự lộn xộn hoặc thiếu ngăn nắp. Nó thường được sử dụng khi nói về việc làm xáo trộn những thứ vốn đã được sắp xếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slightly slightly disarrange (làm xáo trộn một chút)
-
deliberately deliberately disarrange (cố ý làm xáo trộn)
-
accidentally accidentally disarrange (vô tình làm xáo trộn)
-
hair disarrange someone's hair (làm rối tóc ai đó)
-
papers disarrange papers (làm xáo trộn giấy tờ)
-
clothes disarrange clothes (làm lộn xộn quần áo)
-
plans disarrange plans (làm đảo lộn kế hoạch)
-
order disarrange the order (phá vỡ trật tự)
Idioms
-
disarrange someone's plans
Làm đảo lộn kế hoạch của ai đó
"The sudden rain threatened to disarrange their picnic plans."
(Cơn mưa bất chợt đe dọa làm đảo lộn kế hoạch dã ngoại của họ.)
-
disarrange one's appearance
Làm lộn xộn vẻ ngoài của ai đó (tóc, quần áo)
"A strong gust of wind can easily disarrange your carefully styled hair."
(Một cơn gió mạnh có thể dễ dàng làm rối mái tóc được tạo kiểu cẩn thận của bạn.)
-
disarrange the peace
Phá vỡ sự yên bình/thanh bình
"The unexpected news threatened to disarrange the peace of the quiet village."
(Tin tức bất ngờ đe dọa phá vỡ sự yên bình của ngôi làng nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disarrange
Động từLàm xáo trộn trật tự hoặc sự sắp xếp của cái gì đó; làm mất trật tự; làm cho không gọn gàng.
"The wind disarranged her hair."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That someone would disarrange the books on the shelf surprised me. |
Việc ai đó làm xáo trộn những cuốn sách trên kệ khiến tôi ngạc nhiên. |
| Phủ định | I didn't believe that he would disarrange my carefully organized files. |
Tôi không tin rằng anh ta sẽ làm xáo trộn những tập tin được sắp xếp cẩn thận của tôi. |
| Nghi vấn | Do you think that she will disarrange the exhibit before the opening? |
Bạn có nghĩ rằng cô ấy sẽ làm xáo trộn buổi triển lãm trước khi khai mạc không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the earthquake, the room, once meticulously organized, was completely disarranged. |
Sau trận động đất, căn phòng, từng được sắp xếp tỉ mỉ, đã hoàn toàn bị xáo trộn. |
| Phủ định | The librarian, known for her orderliness, would not disarrange the books, and the patrons knew better than to try. |
Người thủ thư, nổi tiếng với sự ngăn nắp của mình, sẽ không làm xáo trộn sách, và những người bảo trợ biết rõ hơn là nên thử. |
| Nghi vấn | Considering the limited time available, will hastily packing disarrange our belongings, or should we take extra time? |
Xét đến thời gian có hạn, việc đóng gói vội vàng có làm xáo trộn đồ đạc của chúng ta không, hay chúng ta nên dành thêm thời gian? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes to disarrange her books after reading them. |
Cô ấy thích làm xáo trộn sách của mình sau khi đọc chúng. |
| Phủ định | Why didn't she disarrange the papers on the desk? |
Tại sao cô ấy không làm xáo trộn các tờ giấy trên bàn? |
| Nghi vấn | Who disarranged the files in my office? |
Ai đã làm xáo trộn các tập tin trong văn phòng của tôi? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be disarranging the books on the shelf tomorrow morning. |
Cô ấy sẽ làm xáo trộn sách trên kệ vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | They won't be disarranging the meeting room before the presentation. |
Họ sẽ không làm xáo trộn phòng họp trước buổi thuyết trình. |
| Nghi vấn | Will you be disarranging my files while I'm away? |
Bạn có làm xáo trộn hồ sơ của tôi khi tôi đi vắng không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been disarranging the files on his desk before he walked in. |
Cô ấy đã đang làm xáo trộn các tập tài liệu trên bàn của anh ấy trước khi anh ấy bước vào. |
| Phủ định | They hadn't been disarranging the furniture when the manager arrived. |
Họ đã không làm xáo trộn đồ đạc khi người quản lý đến. |
| Nghi vấn | Had he been disarranging the display before the store opened? |
Có phải anh ta đã đang làm xáo trộn cách trưng bày trước khi cửa hàng mở cửa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disarrange".
