arrangement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of arranging; the state of being arranged.
Vietnamese Meaning
Sự sắp xếp; trạng thái được sắp xếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The arrangement of the furniture in the room was very pleasing."
"Cách sắp xếp đồ đạc trong phòng rất hài hòa."
-
"What arrangements have you made for the meeting?"
"Bạn đã có những sự sắp xếp nào cho cuộc họp?"
-
"The hotel can help you with travel arrangements."
"Khách sạn có thể giúp bạn với việc sắp xếp đi lại."
-
"They have a financial arrangement with a local bank."
"Họ có một thỏa thuận tài chính với một ngân hàng địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'arrangement' mang nghĩa rộng về việc sắp xếp các vật thể, kế hoạch, hoặc ý tưởng một cách có trật tự và có mục đích. Nó thường nhấn mạnh đến kết quả của việc sắp xếp đó, ví dụ như một bố cục đẹp mắt hoặc một kế hoạch hiệu quả. So với 'organization', 'arrangement' thường liên quan đến tính thẩm mỹ hoặc tính thực tiễn cụ thể hơn.
Prepositions
'arrangement of' dùng để chỉ sự sắp xếp của cái gì đó (ví dụ: arrangement of flowers). 'arrangement for' dùng để chỉ sự sắp xếp cho một mục đích cụ thể (ví dụ: arrangement for the meeting). 'arrangement with' dùng để chỉ một thỏa thuận hoặc sự dàn xếp với ai đó (ví dụ: arrangement with the bank).
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed detailed arrangement (sự sắp xếp chi tiết)
-
formal formal arrangement (sự sắp xếp trang trọng)
-
contractual contractual arrangement (thỏa thuận theo hợp đồng)
-
make make an arrangement (lên kế hoạch, sắp xếp)
-
have have an arrangement (có một sự sắp xếp)
-
break break an arrangement (phá vỡ một thỏa thuận)
Idioms
-
make arrangements
sắp xếp, chuẩn bị (cho một việc gì đó)
"I need to make arrangements for my trip."
(Tôi cần phải sắp xếp cho chuyến đi của mình.)
-
under arrangement
được sắp xếp trước
"The meeting is under arrangement by the manager."
(Cuộc họp được sắp xếp trước bởi người quản lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arrangement
danh từSự sắp xếp; trạng thái được sắp xếp.
"The arrangement of the furniture in the room was very pleasing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arrangement".
