(Top Banner Ad)
arrangement
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Âm nhạc

arrangement

UK: /əˈreɪndʒmənt/ • US: /əˈreɪndʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự sắp xếp sự bố trí sự dàn xếp thỏa thuận kế hoạch bản chuyển soạn (âm nhạc)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of arranging; the state of being arranged.

Vietnamese Meaning

Sự sắp xếp; trạng thái được sắp xếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The arrangement of the furniture in the room was very pleasing."

    "Cách sắp xếp đồ đạc trong phòng rất hài hòa."

  • "What arrangements have you made for the meeting?"

    "Bạn đã có những sự sắp xếp nào cho cuộc họp?"

  • "The hotel can help you with travel arrangements."

    "Khách sạn có thể giúp bạn với việc sắp xếp đi lại."

  • "They have a financial arrangement with a local bank."

    "Họ có một thỏa thuận tài chính với một ngân hàng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arrange sắp xếp, bố trí
Adjective arranged đã được sắp xếp
Adverb arrangingly một cách có sắp xếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

French
arranger
English
arrangement

Nguồn gốc của 'arrangement'

Từ 'arrangement' xuất phát từ tiếng Pháp 'arranger', có nghĩa là 'sắp xếp'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến sự sắp xếp, bố trí một cách có trật tự.

Usage Note

Từ 'arrangement' mang nghĩa rộng về việc sắp xếp các vật thể, kế hoạch, hoặc ý tưởng một cách có trật tự và có mục đích. Nó thường nhấn mạnh đến kết quả của việc sắp xếp đó, ví dụ như một bố cục đẹp mắt hoặc một kế hoạch hiệu quả. So với 'organization', 'arrangement' thường liên quan đến tính thẩm mỹ hoặc tính thực tiễn cụ thể hơn.

Prepositions

of for with

'arrangement of' dùng để chỉ sự sắp xếp của cái gì đó (ví dụ: arrangement of flowers). 'arrangement for' dùng để chỉ sự sắp xếp cho một mục đích cụ thể (ví dụ: arrangement for the meeting). 'arrangement with' dùng để chỉ một thỏa thuận hoặc sự dàn xếp với ai đó (ví dụ: arrangement with the bank).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arrangement
  • detailed detailed arrangement
    (sự sắp xếp chi tiết)
  • formal formal arrangement
    (sự sắp xếp trang trọng)
  • contractual contractual arrangement
    (thỏa thuận theo hợp đồng)
Verb + arrangement
  • make make an arrangement
    (lên kế hoạch, sắp xếp)
  • have have an arrangement
    (có một sự sắp xếp)
  • break break an arrangement
    (phá vỡ một thỏa thuận)

Idioms

  • make arrangements

    sắp xếp, chuẩn bị (cho một việc gì đó)

    "I need to make arrangements for my trip."

    (Tôi cần phải sắp xếp cho chuyến đi của mình.)

  • under arrangement

    được sắp xếp trước

    "The meeting is under arrangement by the manager."

    (Cuộc họp được sắp xếp trước bởi người quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arrangement

danh từ
Lật mặt

Sự sắp xếp; trạng thái được sắp xếp.

"The arrangement of the furniture in the room was very pleasing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arrangement".

Sự quan trọng của việc sắp xếp trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sắp xếp và lên kế hoạch được coi trọng để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ và hiệu quả. Điều này thể hiện trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ công việc đến các sự kiện xã hội.