(Top Banner Ad)
jumble
B2
noun B2 Tổng quát

jumble

UK: /ˈdʒʌm.bəl/ • US: /ˈdʒʌm.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

mớ hỗn độn sự lộn xộn trộn lẫn xáo trộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

an untidy collection of things mixed together in a confused way

Vietnamese Meaning

một mớ hỗn độn, một sự pha trộn lộn xộn của những thứ khác nhau

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was a jumble of books, papers, and clothes."

    "Căn phòng là một mớ hỗn độn sách, giấy tờ và quần áo."

  • "My thoughts were in a jumble."

    "Suy nghĩ của tôi đang rối tung lên."

  • "The jigsaw pieces were all jumbled together."

    "Các mảnh ghép hình đều bị trộn lẫn vào nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jumble Sự lộn xộn, mớ hỗn độn; một bộ sưu tập các thứ không theo trật tự.
Verb jumble Làm cho cái gì đó trở nên lộn xộn, xáo trộn các thứ không theo trật tự.
Adjective jumbled Bị lộn xộn, hỗn độn, không theo trật tự.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English (mid-16th c.)
jumble

Nguồn gốc 'jumble'

Từ 'jumble' xuất hiện vào giữa thế kỷ 16 trong tiếng Anh. Nó được cho là có nguồn gốc từ một dạng lặp lại của động từ 'jump' (nhảy, bật), mang ý nghĩa 'trộn lẫn một cách lộn xộn' hoặc 'xáo trộn'. Hãy hình dung sự hỗn loạn khi mọi thứ bị ném lên và rơi xuống một cách ngẫu nhiên, không theo trật tự!

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự lộn xộn về mặt vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự lộn xộn về mặt trừu tượng (ví dụ: một mớ ý nghĩ hỗn độn).

Prepositions

of

jumble of something: chỉ một mớ hỗn độn của cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + jumble
  • a jumble of a jumble of ideas/thoughts/objects
    (một mớ hỗn độn các ý tưởng/suy nghĩ/đồ vật)
  • mental jumble a mental jumble
    (một sự lộn xộn trong tâm trí, sự rối bời trong suy nghĩ)
Verb + jumble
  • jumble up jumble up (something)
    (làm lộn xộn, xáo trộn (cái gì đó) lên)
Preposition + jumble
  • in a jumble everything in a jumble
    (mọi thứ trong tình trạng lộn xộn, ngổn ngang)
Fixed Phrases
  • jumble sale a jumble sale
    (một buổi bán đồ cũ (thường để gây quỹ từ thiện))

Idioms

  • a jumble of thoughts/emotions

    một mớ hỗn độn cảm xúc/suy nghĩ (chỉ sự rối ren, không rõ ràng trong tâm trí)

    "After the accident, her mind was a jumble of thoughts and feelings."

    (Sau tai nạn, tâm trí cô ấy là một mớ hỗn độn suy nghĩ và cảm xúc.)

  • jumble everything up

    làm xáo trộn mọi thứ lên (chỉ việc sắp xếp lung tung, không có trật tự)

    "Please don't jumble everything up when you're looking for your book."

    (Xin đừng làm xáo trộn mọi thứ lên khi bạn đang tìm sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jumble

noun
Lật mặt

một mớ hỗn độn, một sự pha trộn lộn xộn của những thứ khác nhau

"The room was a jumble of books, papers, and clothes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes to jumble all his socks together in one drawer.
Anh ấy thích trộn tất cả vớ của mình vào một ngăn kéo.
Phủ định
She doesn't jumble her words when she speaks; she is very clear.
Cô ấy không làm rối lời khi nói; cô ấy rất rõ ràng.
Nghi vấn
Did they jumble the letters before drawing a winner?
Họ có trộn lẫn các chữ cái trước khi bốc thăm người chiến thắng không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the earthquake, the city was a jumble of broken buildings, twisted metal, and scattered debris.
Sau trận động đất, thành phố là một mớ hỗn độn gồm những tòa nhà đổ nát, kim loại xoắn và mảnh vỡ vương vãi.
Phủ định
Unlike the perfectly organized library, the attic was not a carefully arranged space, but a jumble of forgotten memories.
Không giống như thư viện được tổ chức hoàn hảo, gác mái không phải là một không gian được sắp xếp cẩn thận, mà là một mớ hỗn độn của những kỷ niệm bị lãng quên.
Nghi vấn
Considering the jumble of old letters, photographs, and trinkets, is there anything of real value in that box, do you think?
Xem xét mớ hỗn độn những lá thư cũ, ảnh chụp và đồ trang sức, bạn có nghĩ có bất cứ thứ gì có giá trị thực sự trong chiếc hộp đó không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a bigger room, I would jumble all my old toys in one corner to create a nostalgic display.
Nếu tôi có một căn phòng lớn hơn, tôi sẽ trộn lẫn tất cả đồ chơi cũ của mình vào một góc để tạo ra một khu trưng bày đầy hoài niệm.
Phủ định
If she didn't jumble her schedule so much, she wouldn't be so stressed about missing deadlines.
Nếu cô ấy không làm xáo trộn lịch trình của mình quá nhiều, cô ấy sẽ không căng thẳng về việc lỡ thời hạn.
Nghi vấn
Would you understand the problem if the teacher didn't jumble all the concepts together during the lesson?
Bạn có hiểu vấn đề không nếu giáo viên không trộn lẫn tất cả các khái niệm lại với nhau trong bài học?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is jumbling all the papers together on his desk.
Anh ấy đang trộn lẫn tất cả giấy tờ trên bàn làm việc của mình.
Phủ định
They are not jumbling the letters; they are sorting them alphabetically.
Họ không trộn lẫn các chữ cái; họ đang sắp xếp chúng theo thứ tự bảng chữ cái.
Nghi vấn
Is she jumbling the puzzle pieces, or is she organizing them?
Cô ấy đang trộn lẫn các mảnh ghép, hay cô ấy đang sắp xếp chúng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jumble".

Jumble Sale - Chợ đồ cũ từ thiện

Tại Anh và một số nước phương Tây, 'jumble sale' là một sự kiện cộng đồng phổ biến, nơi mọi người mang đồ cũ (quần áo, sách, đồ gia dụng...) đến bán với giá rất rẻ. Mục đích chính là gây quỹ cho các tổ chức từ thiện, nhà thờ hoặc trường học. Đây không chỉ là cơ hội để mua sắm tiết kiệm mà còn là một nét văn hóa thể hiện tinh thần sẻ chia và tái chế, đồng thời giảm lãng phí.