(Top Banner Ad)
failover system
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

failover system

UK: /ˈfeɪlˌəʊvər ˈsɪstəm/ • US: /ˈfeɪlˌoʊvər ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống chuyển đổi dự phòng tự động hệ thống dự phòng tự động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A backup computer system that automatically takes over when the primary system fails.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống máy tính dự phòng tự động tiếp quản khi hệ thống chính gặp sự cố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The failover system automatically switched to the backup server when the main server went down."

    "Hệ thống failover tự động chuyển sang máy chủ dự phòng khi máy chủ chính bị ngừng hoạt động."

  • "We implemented a failover system to ensure minimal downtime."

    "Chúng tôi đã triển khai một hệ thống failover để đảm bảo thời gian chết tối thiểu."

  • "The failover system is crucial for maintaining business continuity."

    "Hệ thống failover rất quan trọng để duy trì tính liên tục trong kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun failover Sự chuyển đổi dự phòng
Verb failover Chuyển đổi dự phòng
Noun failure Sự thất bại, sự cố
Verb fail Thất bại, hỏng hóc
Noun system Hệ thống

Synonyms

backup system (hệ thống sao lưu)standby system (hệ thống dự phòng)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallere
Old French
faillir
English
fail

Nguồn gốc 'failover' trong công nghệ

Thuật ngữ 'failover' (chuyển đổi dự phòng) là một từ ghép hiện đại, xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin và máy tính vào khoảng những năm 1970-1980. Nó kết hợp động từ 'fail' (thất bại, hỏng hóc) và giới từ/trạng từ 'over' (chuyển sang, tiếp quản). Ý nghĩa gốc là khi một hệ thống chính 'thất bại', một hệ thống dự phòng sẽ 'tiếp quản' ngay lập tức để duy trì hoạt động mà không bị gián đoạn.

'System' và ý nghĩa trong bối cảnh kỹ thuật

Từ 'system' (hệ thống) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', nghĩa là 'tổng thể được tạo thành từ các bộ phận'. Trong cụm 'failover system', 'system' nhấn mạnh rằng đây là một cấu trúc có tổ chức, bao gồm nhiều thành phần hoạt động cùng nhau để thực hiện chức năng chuyển đổi dự phòng, đảm bảo tính liên tục của dịch vụ.

Usage Note

Hệ thống failover được thiết kế để đảm bảo tính liên tục của dịch vụ (business continuity) và giảm thiểu thời gian chết (downtime). Nó khác với hệ thống backup thông thường ở chỗ quá trình chuyển đổi sang hệ thống dự phòng diễn ra tự động và gần như tức thời. So với 'backup system' (hệ thống sao lưu), 'failover system' nhấn mạnh vào khả năng tự động chuyển đổi và duy trì hoạt động liền mạch.

Prepositions

to from

* `Failover to`: Chỉ hành động chuyển sang hệ thống dự phòng. Ví dụ: 'The system will failover to the backup server.'
* `Failover from`: Chỉ hệ thống bị lỗi mà quá trình chuyển đổi xảy ra từ đó. Ví dụ: 'Failover from the primary server occurred due to a hardware failure.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + failover system
  • implement implement a failover system
    (triển khai một hệ thống chuyển đổi dự phòng)
  • configure configure a failover system
    (cấu hình một hệ thống chuyển đổi dự phòng)
  • test test a failover system
    (kiểm tra một hệ thống chuyển đổi dự phòng)
Adjective + failover system
  • robust robust failover system
    (hệ thống chuyển đổi dự phòng mạnh mẽ)
  • automatic automatic failover system
    (hệ thống chuyển đổi dự phòng tự động)
  • redundant redundant failover system
    (hệ thống chuyển đổi dự phòng có tính dự phòng)
Noun + failover system
  • design failover system design
    (thiết kế hệ thống chuyển đổi dự phòng)
  • architecture failover system architecture
    (kiến trúc hệ thống chuyển đổi dự phòng)
  • capability failover system capability
    (khả năng của hệ thống chuyển đổi dự phòng)

Idioms

  • failover system in place

    hệ thống chuyển đổi dự phòng đã được thiết lập/sẵn sàng

    "We need to ensure a robust failover system is in place before launching the new service."

    (Chúng ta cần đảm bảo một hệ thống chuyển đổi dự phòng mạnh mẽ đã được thiết lập trước khi ra mắt dịch vụ mới.)

  • seamless failover system

    hệ thống chuyển đổi dự phòng liền mạch (không gây gián đoạn)

    "The goal is to achieve a seamless failover system where users don't notice any disruption."

    (Mục tiêu là đạt được một hệ thống chuyển đổi dự phòng liền mạch, nơi người dùng không nhận thấy bất kỳ sự gián đoạn nào.)

  • critical failover system

    hệ thống chuyển đổi dự phòng tối quan trọng

    "For healthcare applications, a critical failover system is absolutely essential."

    (Đối với các ứng dụng chăm sóc sức khỏe, một hệ thống chuyển đổi dự phòng tối quan trọng là hoàn toàn cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

failover system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống máy tính dự phòng tự động tiếp quản khi hệ thống chính gặp sự cố.

"The failover system automatically switched to the backup server when the main server went down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "failover system".

Văn hóa 'luôn trực tuyến' và sự không ngừng nghỉ

Trong kỷ nguyên số, xã hội hiện đại có kỳ vọng cao vào việc các dịch vụ kỹ thuật số phải luôn sẵn sàng và hoạt động không ngừng nghỉ. Từ ngân hàng trực tuyến, mạng xã hội đến các dịch vụ khẩn cấp, mọi người đều mong đợi truy cập liên tục. Hệ thống chuyển đổi dự phòng là một giải pháp công nghệ cốt lõi để đáp ứng kỳ vọng này, phản ánh nhu cầu văn hóa về độ tin cậy và sự sẵn sàng cao trong mọi khía cạnh của cuộc sống số.

Tư duy dự phòng và quản lý rủi ro

Việc phát triển và sử dụng hệ thống chuyển đổi dự phòng còn thể hiện một tư duy kỹ thuật và quản lý rủi ro sâu rộng trong văn hóa phương Tây và toàn cầu. Thay vì chỉ xây dựng một hệ thống duy nhất, các kỹ sư và nhà quản lý luôn tính đến khả năng thất bại và chủ động xây dựng các cơ chế dự phòng để giảm thiểu rủi ro, đảm bảo tính liên tục của hoạt động kinh doanh và dịch vụ. Đây là một phần quan trọng của nguyên tắc 'phòng ngừa hơn chữa bệnh' trong thiết kế hệ thống hiện đại.